Sức khỏe tổng quát

Acid uric là gì? Cách phòng ngừa và điều trị bệnh gout hiệu quả

📰 Đọc bài này trong: 5 Phút

Bài viết này sẽ giải thích cho bạn khái niệm acid uric, nguyên nhân và hậu quả của nó, cũng như cách phòng ngừa và điều trị bệnh gout – một biến chứng phổ biến của acid uric cao trong máu.

Acid uric là gì? Cách phòng ngừa và điều trị bệnh gout hiệu quả

Giới thiệu

Acid uric là một chất được hình thành trong cơ thể khi cơ thể phân hủy purin – một loại hợp chất hữu cơ có trong nhiều loại thực phẩm, đặc biệt là thịt đỏ, nội tạng, hải sản, rượu bia… Acid uric thường vô hại và được đào thải qua nước tiểu và phân. Tuy nhiên, khi lượng purin được hấp thụ từ thực phẩm quá cao, hoặc khả năng đào thải acid uric của cơ thể suy giảm, hoặc lượng acid uric do cơ thể tổng hợp tăng bất thường, lượng acid uric trong máu sẽ tăng lên. Khi nồng độ này quá cao, những tinh thể nhỏ của acid uric được hình thành. Những tinh thể này tập trung lại ở khớp và gây viêm, sưng và đau đớn cho người bệnh. Đây chính là bệnh gout.

Bệnh gout là một dạng viêm khớp phổ biến liên quan đến vi tinh thể, đặc trưng bởi những cơn đau, sưng khớp khó chịu do các đợt viêm cấp gây ra. Khớp chịu ảnh hưởng nhiều nhất thường là khớp ngón chân cái. Những cơn gút cấp có thể tái đi tái lại liên tục và nếu không được kiểm soát tốt, chúng có thể dẫn đến nhiều biến chứng khôn lường.

Nội dung chính

Nguyên nhân của bệnh gout

Bệnh gout có hai nguyên nhân chính: nguyên phát (đa số các trường hợp) và thứ phát1.

  • Nguyên phát: 95% các trường hợp xảy ra ở nam giới, độ tuổi thường gặp là 30-60 tuổi. Chưa rõ nguyên nhân. Chế độ ăn thực phẩm có chứa nhiều purin như: gan, thận, tôm, cua, lòng đỏ trứng, nấm… được xem là làm nặng thêm bệnh.
  • Thứ phát: Do các rối loạn về gen (nguyên nhân di truyền): hiếm gặp. Do tăng sản xuất acid uric hoặc giảm đào thải acid uric hoặc cả hai:
    • Tăng sản xuất acid uric: Do một số bệnh lý như: Bệnh máu ác tính (bạch cầu), thiếu máu hemolytic (tiêu hủy quá nhiều hồng cầu), bệnh gan, bệnh thận, bệnh tuyến giáp, bệnh tăng huyết áp, bệnh tim mạch, bệnh tiểu đường, béo phì…
    • Giảm đào thải acid uric: Do một số loại thuốc có tác dụng phụ gây tăng axit uric máu, ví dụ như thuốc lợi tiểu, thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc chống ung thư, thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic)…

Triệu chứng của bệnh gout

Bệnh gout có ba giai đoạn: gout không triệu chứng, gout cấp và gout mạn tính1.

  • Gout không triệu chứng: Mức axit uric trong máu đã tăng lên nhưng vẫn chưa xuất hiện các triệu chứng bệnh gout. Thông thường, người bệnh chỉ nhận thấy triệu chứng đầu tiên của bệnh gout sau khi bị bệnh sỏi thận.
  • Gout cấp: Nồng độ axit uric lúc này rất cao, dẫn đến hình thành các tinh thể xuất hiện ở ngón chân (nốt tophi). Nốt tophi thường biểu hiện chậm, hàng chục năm sau cơn gout đầu tiên nhưng cũng có khi sớm hơn. Khi đã xuất hiện thì dễ tăng số lượng và khối lượng và có thể loét. Nốt tophi thường thấy trên sụn vành tai rồi đến khuỷu tay, ngón chân cái, gót chân, mu bàn chân và gân gót. Trong giai đoạn này, người bệnh sẽ cảm thấy đau khớp nhưng cơn đau sẽ không kéo dài. Một thời gian sau, người bệnh sẽ gặp các triệu chứng khác của bệnh gout với cường độ và tần suất ngày càng gia tăng.
  • Gout mạn tính: Các triệu chứng của bệnh sẽ không biến mất và các tinh thể axit uric sẽ tấn công nhiều khớp. Hầu hết người bị bệnh gout chỉ ở giai đoạn 1 hoặc 2, rất hiếm người có bệnh tiến triển đến giai đoạn 3 do các triệu chứng bệnh gout đã được điều trị đúng cách ở giai đoạn 2.

Đối tượng nguy cơ

Những đối tượng dưới đây sẽ cần đặc biệt lưu ý phòng ngừa bệnh gout do có nguy cơ cao mắc bệnh1, bao gồm:

  • Bị béo phì
  • Đang có các bệnh nền hoặc vấn đề sức khỏe như: Suy tim sung huyết, Tăng huyết áp, Kháng insulin, Rối loạn chuyển hóa, Đái tháo đường, Suy giảm chức năng thận
  • Đang sử dụng một số loại thuốc có tác dụng phụ gây tăng axit uric máu, ví dụ như thuốc lợi tiểu, thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc chống ung thư, thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic), thuốc chống viêm khớp (cytotoxic)…
  • Có thói quen uống rượu bia, đặc biệt là rượu bia có hàm lượng purin cao1.
  • Có lối sống ít vận động, ăn nhiều thực phẩm giàu purin, đường, chất béo và protein2.
  • Có tiền sử gia đình mắc bệnh gout hoặc các bệnh liên quan đến axit uric3.

Phòng ngừa và điều trị bệnh gout

Bệnh gout là một bệnh mãn tính và không thể chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, người bệnh có thể kiểm soát được các cơn gout cấp và giảm nguy cơ biến chứng bằng cách tuân thủ các biện pháp phòng ngừa và điều trị sau đây1:

  • Phòng ngừa: Người bệnh nên hạn chế hoặc tránh ăn các thực phẩm giàu purin như thịt đỏ, nội tạng, hải sản, rượu bia… Nên ăn nhiều rau xanh, trái cây, sữa và các sản phẩm từ sữa ít béo. Nên uống nhiều nước để giúp đào thải axit uric qua nước tiểu. Nên duy trì cân nặng lý tưởng và tập thể dục thường xuyên để cải thiện sức khỏe tim mạch và chuyển hóa. Nếu có các bệnh nền như tăng huyết áp, tiểu đường, suy thận… nên điều trị kịp thời và theo dõi sát sao. Nếu đang dùng các loại thuốc có thể gây tăng axit uric máu, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để điều chỉnh liều lượng hoặc thay đổi loại thuốc phù hợp.
  • Điều trị: Khi có cơn gout cấp, người bệnh nên nghỉ ngơi và giữ cho khớp bị ảnh hưởng cao hơn mức tim. Nên dùng các loại thuốc giảm đau và chống viêm như NSAID, colchicine hoặc corticosteroid theo chỉ định của bác sĩ. Nếu cơn gout cấp không được kiểm soát tốt hoặc tái phát nhiều lần, người bệnh có thể được kê đơn các loại thuốc giảm axit uric máu như allopurinol, febuxostat hoặc probenecid để duy trì mức axit uric máu dưới mức 6 mg/dL. Tuy nhiên, những loại thuốc này không nên dùng trong cơn gout cấp vì có thể làm tăng các triệu chứng. Ngoài ra, người bệnh cũng nên theo dõi định kỳ nồng độ axit uric máu để điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp.

Kết luận

Bệnh gout là một bệnh viêm khớp do tăng axit uric máu gây ra. Bệnh gout có thể gây ra những cơn đau, sưng và viêm khớp cấp tính hoặc mạn tính, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Bệnh gout có thể phòng ngừa và điều trị bằng cách thay đổi lối sống, ăn uống và sử dụng các loại thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh nên tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ và kiểm tra định kỳ nồng độ axit uric máu để giảm nguy cơ biến chứng và tái phát của bệnh.

Bạn cũng có thể thích..