Dinh dưỡng và chế độ ăn Sản phụ khoa và Hỗ trợ sinh sản

Bà bầu nên ăn gì, kiêng gì để con khỏe mẹ đẹp? Những thực phẩm bất ngờ mà bạn không nên bỏ qua!

📰 Đọc bài này trong: 15 Phút

Bà bầu là một trong những giai đoạn quan trọng nhất trong cuộc đời của mỗi người phụ nữ. Đây là thời điểm mà mẹ cần chăm sóc cho sức khỏe của mình và thai nhi một cách tốt nhất. Việc ăn uống hợp lý, cân đối, và đầy đủ dinh dưỡng là một trong những yếu tố then chốt để giúp con khỏe mẹ đẹp. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết bà bầu nên ăn gì, kiêng gì để đảm bảo sự an toàn và phát triển của thai nhi, cũng như sức khỏe và vóc dáng của mẹ. Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc này, cũng như tiết lộ những thực phẩm bất ngờ mà bạn không nên bỏ qua khi mang thai.

Bà bầu nên ăn gì, kiêng gì để con khỏe mẹ đẹp? Những thực phẩm bất ngờ mà bạn không nên bỏ qua!

Giới thiệu

Mang thai là một quá trình diễn ra trong khoảng 40 tuần, được chia thành ba giai đoạn: tam cá nguyệt thứ nhất (từ tuần thứ 1 đến tuần thứ 12), tam cá nguyệt thứ hai (từ tuần thứ 13 đến tuần thứ 28), và tam cá nguyệt thứ ba (từ tuần thứ 29 đến khi sinh). Mỗi giai đoạn có những biến đổi khác nhau về cơ thể, tâm lý, và nhu cầu dinh dưỡng của mẹ và thai nhi. Do đó, việc ăn uống của bà bầu cũng cần được điều chỉnh theo từng giai đoạn để phù hợp với sự phát triển của thai nhi và sức khỏe của mẹ.

Nói chung, bà bầu cần tăng cường ăn các loại thực phẩm giàu protein, canxi, sắt, axit folic, omega-3, vitamin C, vitamin D, và các khoáng chất khác. Bên cạnh đó, bà bầu cũng cần hạn chế hoặc tránh xa các loại thực phẩm có nguy cơ gây dị ứng, nhiễm khuẩn, hoặc ảnh hưởng xấu đến thai nhi. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu chi tiết hơn về các loại thực phẩm nên ăn và kiêng ăn cho bà bầu trong từng giai đoạn mang thai.

Nội dung chính

Tam cá nguyệt thứ nhất

Tam cá nguyệt thứ nhất là giai đoạn quan trọng nhất trong quá trình mang thai. Đây là thời điểm mà các cơ quan và hệ thống của thai nhi được hình thành và phát triển. Do đó, việc ăn uống của bà bầu trong giai đoạn này có ảnh hưởng rất lớn đến sự an toàn và khỏe mạnh của thai nhi. Bên cạnh đó, bà bầu cũng thường gặp phải các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, hay thèm ăn lạ. Để vượt qua giai đoạn này một cách tốt nhất, bà bầu cần chú ý đến những điều sau:

Bà bầu nên ăn gì?

  • Axit folic: Axit folic là một loại vitamin B rất quan trọng cho sự phát triển của não bộ và hệ thần kinh của thai nhi. Axit folic giúp ngăn ngừa các dị tật bẩm sinh như rối loạn ống thần kinh, dị tật tim, hay sứt môi hở hàm ếch. Nhu cầu axit folic của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ nhất là khoảng 600 mcg mỗi ngày. Các nguồn axit folic tự nhiên bao gồm các loại rau xanh lá, đậu, hạt, trứng, gan, cam, chuối, và dâu tây. Ngoài ra, bà bầu cũng nên uống thêm các loại thuốc bổ sung axit folic theo sự chỉ định của bác sĩ.
  • Protein: Protein là một trong những thành phần cơ bản của cơ thể. Protein giúp xây dựng và duy trì các mô và cơ quan của thai nhi và mẹ. Protein cũng có vai trò trong việc sản xuất máu, hormone, enzyme, và kháng thể. Nhu cầu protein của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ nhất là khoảng 75 g mỗi ngày. Các nguồn protein tốt cho bà bầu bao gồm thịt nạc, cá, trứng, sữa, đậu, hạt, và đồ ăn chay.
  • Canxi: Canxi là một khoáng chất thiết yếu cho sự phát triển của xương và răng của thai nhi. Canxi cũng giúp duy trì huyết áp, co cơ, và truyền thần kinh của mẹ. Nhu cầu canxi của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ nhất là khoảng 1000 mg mỗi ngày. Các nguồn canxi tốt cho bà bầu bao gồm sữa, phô mai, sữa chua, rau xanh lá, hạnh nhân, và đậu nành.
  • Sắt: Sắt là một khoáng chất quan trọng cho việc sản xuất hồng cầu và vận chuyển oxy trong máu. Sắt giúp ngăn ngừa thiếu máu ở mẹ và thai nhi. Sắt cũng có vai trò trong việc phát triển não bộ và hệ miễn dịch của thai nhi. Nhu cầu sắt của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ nhất là khoảng 27 mg mỗi ngày. Các nguồn sắt tốt cho bà bầu bao gồm thịt đỏ, gan, cá biển, trứng, rau xanh lá, đậu lăng, và yến mạch.
  • Omega-3: Omega-3 là một loại axit béo không no có lợi cho sức khỏe tim mạch và não bộ. Omega-3 giúp giảm nguy cơ cao huyết áp và tiền sản giật ở mẹ. Omega-3 cũng có vai trò trong việc phát triển thị lực, trí tuệ, và hệ miễn dịch của thai nhi. Nhu cầu omega-3 của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ nhất là khoảng 1,4 g mỗi ngày. Các nguồn omega-3 tốt cho bà bầu bao gồm cá hồi, cá ngừ, cá trích, hạt chia, hạt lanh, và dầu ô liu.
  • Vitamin C: Vitamin C là một chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe da, tóc, và móng của mẹ. Vitamin C cũng giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống nhiễm trùng, và hỗ trợ quá trình hấp thu sắt. Nhu cầu vitamin C của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ nhất là khoảng 85 mg mỗi ngày. Các nguồn vitamin C tốt cho bà bầu bao gồm cam, chanh, quýt, kiwi, dứa, dâu tây, rau cải, và ớt.
  • Vitamin D: Vitamin D là một vitamin quan trọng cho sự hấp thu canxi và phát triển xương của thai nhi. Vitamin D cũng giúp duy trì sức khỏe răng miệng, cơ bắp, và hệ thần kinh của mẹ. Nhu cầu vitamin D của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ nhất là khoảng 15 mcg mỗi ngày. Các nguồn vitamin D tốt cho bà bầu bao gồm ánh nắng mặt trời, cá mòi, cá thu, trứng, nấm, và sữa.

Bà bầu kiêng ăn gì?

  • Thực phẩm sống hoặc chưa chín: Bà bầu nên tránh xa các loại thực phẩm sống hoặc chưa chín như thịt sống, cá sống, trứng sống, hay rau sống. Những loại thực phẩm này có thể chứa các vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây nguy hiểm cho sức khỏe của mẹ và thai nhi. Những vi khuẩn hoặc ký sinh trùng này có thể gây ra các triệu chứng như tiêu chảy, đau bụng, sốt, nôn mửa, hoặc các biến chứng nghiêm trọng hơn như sảy thai, sinh non, hay nhiễm trùng máu.
  • Thực phẩm có chứa caffeine: Bà bầu nên hạn chế hoặc không uống các loại thức uống có chứa caffeine như cà phê, trà đen, trà xanh, hay nước ngọt. Caffeine là một chất kích thích có thể gây ảnh hưởng đến nhịp tim và huyết áp của mẹ và thai nhi. Caffeine cũng có thể làm giảm khả năng hấp thu sắt và canxi của mẹ. Ngoài ra, caffeine cũng có thể gây ra các triệu chứng như lo âu, căng thẳng, hay mất ngủ. Một số nghiên cứu còn cho rằng caffeine có thể tăng nguy cơ sảy thai hoặc sinh con nhẹ cân. Nếu bà bầu không thể từ bỏ hoàn toàn caffeine, hãy giới hạn lượng caffeine dưới 200 mg mỗi ngày, tương đương với một tách cà phê hoặc hai tách trà.
  • Thực phẩm có chứa chất bảo quản, phẩm màu, hay hương liệu nhân tạo: Bà bầu nên tránh xa các loại thực phẩm có chứa chất bảo quản, phẩm màu, hay hương liệu nhân tạo như đồ ăn nhanh, đồ ăn đóng gói, hay đồ ăn chiên rán. Những loại thực phẩm này không chỉ có ít dinh dưỡng mà còn có thể gây hại cho sức khỏe của mẹ và thai nhi. Những chất bảo quản, phẩm màu, hay hương liệu nhân tạo có thể gây ra các triệu chứng như dị ứng, viêm nhiễm, hay suy giảm chức năng gan, thận, hay tim. Ngoài ra, những loại thực phẩm này cũng có thể làm tăng cân quá mức của bà bầu, gây nguy cơ tiểu đường thai kỳ, hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ của thai nhi.
  • Thực phẩm có chứa rượu: Bà bầu nên hoàn toàn không uống rượu trong suốt quá trình mang thai. Rượu là một chất độc có thể xâm nhập vào máu của thai nhi qua nhau thai và gây ra các tổn thương về não bộ và cơ quan của thai nhi. Rượu cũng có thể gây ra các biến chứng như sảy thai, sinh non, sinh con nhẹ cân, hay hội chứng rối loạn phát triển do rượu (FASD). FASD là một tình trạng bẩm sinh gây ra các dị tật về hình dạng khuôn mặt, chiều cao, cân nặng, và trí thông minh của thai nhi.

Tam cá nguyệt thứ hai

Tam cá nguyệt thứ hai là giai đoạn thoải mái nhất trong quá trình mang thai. Đây là thời điểm mà các triệu chứng khó chịu như buồn nôn, nôn mửa, hay chán ăn đã giảm bớt. Bà bầu cũng có thể cảm nhận được sự vận động của thai nhi trong bụng. Đây cũng là giai đoạn mà thai nhi tiếp tục phát triển về kích thước và trọng lượng. Do đó, việc ăn uống của bà bầu trong giai đoạn này cần được tăng cường để cung cấp đủ dinh dưỡng cho sự phát triển của thai nhi và sức khỏe của mẹ. Bà bầu cần chú ý đến những điều sau:

Bà bầu nên ăn gì?

  • Protein: Protein vẫn là một thành phần quan trọng cho sự phát triển của thai nhi và mẹ trong tam cá nguyệt thứ hai. Protein giúp xây dựng và duy trì các mô và cơ quan của thai nhi và mẹ. Protein cũng có vai trò trong việc sản xuất máu, hormone, enzyme, và kháng thể. Nhu cầu protein của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ hai là khoảng 100 g mỗi ngày. Các nguồn protein tốt cho bà bầu vẫn là các loại thực phẩm đã kể ở trên, như thịt nạc, cá, trứng, sữa, đậu, hạt, và đồ ăn chay.
  • Canxi: Canxi vẫn là một khoáng chất thiết yếu cho sự phát triển của xương và răng của thai nhi. Canxi cũng giúp duy trì huyết áp, co cơ, và truyền thần kinh của mẹ. Nhu cầu canxi của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ hai là khoảng 1200 mg mỗi ngày. Các nguồn canxi tốt cho bà bầu vẫn là các loại thực phẩm đã kể ở trên, như sữa, phô mai, sữa chua, rau xanh lá, hạnh nhân, và đậu nành.
  • Sắt: Sắt vẫn là một khoáng chất quan trọng cho việc sản xuất hồng cầu và vận chuyển oxy trong máu. Sắt giúp ngăn ngừa thiếu máu ở mẹ và thai nhi. Sắt cũng có vai trò trong việc phát triển não bộ và hệ miễn dịch của thai nhi. Nhu cầu sắt của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ hai là khoảng 30 mg mỗi ngày. Các nguồn sắt tốt cho bà bầu vẫn là các loại thực phẩm đã kể ở trên, như thịt đỏ, gan, cá biển, trứng, rau xanh lá, đậu lăng, và yến mạch.
  • Omega-3: Omega-3 vẫn là một loại axit béo không no có lợi cho sức khỏe tim mạch và não bộ. Omega-3 giúp giảm nguy cơ cao huyết áp và tiền sản giật ở mẹ. Omega-3 cũng có vai trò trong việc phát triển thị lực, trí tuệ, và hệ miễn dịch của thai nhi. Nhu cầu omega-3 của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ hai là khoảng 1,6 g mỗi ngày. Các nguồn omega-3 tốt cho bà bầu vẫn là các loại thực phẩm đã kể ở trên, như cá hồi, cá ngừ, cá trích, hạt chia, hạt lanh, và dầu ô liu.
  • Vitamin C: Vitamin C vẫn là một chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe da, tóc, và móng của mẹ. Vitamin C cũng giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống nhiễm trùng, và hỗ trợ quá trình hấp thu sắt. Nhu cầu vitamin C của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ hai là khoảng 95 mg mỗi ngày. Các nguồn vitamin C tốt cho bà bầu vẫn là các loại thực phẩm đã kể ở trên, như cam, chanh, quýt, kiwi, dứa, dâu tây, rau cải, và ớt.
  • Vitamin D: Vitamin D vẫn là một vitamin quan trọng cho sự hấp thu canxi và phát triển xương của thai nhi. Vitamin D cũng giúp duy trì sức khỏe răng miệng, cơ bắp, và hệ thần kinh của mẹ. Nhu cầu vitamin D của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ hai là khoảng 20 mcg mỗi ngày. Các nguồn vitamin D tốt cho bà bầu vẫn là các loại thực phẩm đã kể ở trên, như ánh nắng mặt trời, cá mòi, cá thu, trứng, nấm, và sữa.

Bà bầu kiêng ăn gì?

  • Thực phẩm sống hoặc chưa chín: Bà bầu vẫn nên tránh xa các loại thực phẩm sống hoặc chưa chín như thịt sống, cá sống, trứng sống, hay rau sống. Những loại thực phẩm này vẫn có thể chứa các vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây nguy hiểm cho sức khỏe của mẹ và thai nhi. Những vi khuẩn hoặc ký sinh trùng này vẫn có thể gây ra các triệu chứng như tiêu chảy, đau bụng, sốt, nôn mửa, hoặc các biến chứng nghiêm trọng hơn như sảy thai, sinh non, hay nhiễm trùng máu.
  • Thực phẩm có chứa caffeine: Bà bầu vẫn nên hạn chế hoặc không uống các loại thức uống có chứa caffeine như cà phê, trà đen, trà xanh, hay nước ngọt. Caffeine vẫn là một chất kích thích có thể gây ảnh hưởng đến nhịp tim và huyết áp của mẹ và thai nhi. Caffeine cũng có thể làm giảm khả năng hấp thu sắt và canxi của mẹ. Ngoài ra, caffeine cũng có thể gây ra các triệu chứng như lo âu, căng thẳng, hay mất ngủ. Một số nghiên cứu còn cho rằng caffeine có thể tăng nguy cơ sảy thai hoặc sinh con nhẹ cân. Nếu bà bầu không thể từ bỏ hoàn toàn caffeine, hãy giới hạn lượng caffeine dưới 200 mg mỗi ngày, tương đương với một tách cà phê hoặc hai tách trà.
  • Thực phẩm có chứa chất bảo quản, phẩm màu, hay hương liệu nhân tạo: Bà bầu vẫn nên tránh xa các loại thực phẩm có chứa chất bảo quản, phẩm màu, hay hương liệu nhân tạo như đồ ăn nhanh, đồ ăn đóng gói, hay đồ ăn chiên rán. Những loại thực phẩm này vẫn không chỉ có ít dinh dưỡng mà còn có thể gây hại cho sức khỏe của mẹ và thai nhi. Những chất bảo quản, phẩm màu, hay hương liệu nhân tạo vẫn có thể gây ra các triệu chứng như dị ứng, viêm nhiễm, hay suy giảm chức năng gan, thận, hay tim. Ngoài ra, những loại thực phẩm này vẫn có thể làm tăng cân quá mức của bà bầu, gây nguy cơ tiểu đường thai kỳ, hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ của thai nhi. Bà bầu nên ưu tiên ăn các loại thực phẩm tươi sống, tự nhiên, và chế biến đơn giản.
  • Thực phẩm có chứa rượu: Bà bầu vẫn nên hoàn toàn không uống rượu trong suốt quá trình mang thai. Rượu vẫn là một chất độc có thể xâm nhập vào máu của thai nhi qua nhau thai và gây ra các tổn thương về não bộ và cơ quan của thai nhi. Rượu cũng có thể gây ra các biến chứng như sảy thai, sinh non, sinh con nhẹ cân, hay hội chứng rối loạn phát triển do rượu (FASD). FASD vẫn là một tình trạng bẩm sinh gây ra các dị tật về hình dạng khuôn mặt, chiều cao, cân nặng, và trí thông minh của thai nhi.

Tam cá nguyệt thứ ba

Tam cá nguyệt thứ ba là giai đoạn cuối cùng trong quá trình mang thai. Đây là thời điểm mà thai nhi đã phát triển hoàn thiện và sẵn sàng ra đời. Đây cũng là thời điểm mà bà bầu phải chuẩn bị tinh thần và vật chất cho việc sinh con. Việc ăn uống của bà bầu trong giai đoạn này cần được duy trì để cung cấp đủ dinh dưỡng cho sự phát triển của thai nhi và sức khỏe của mẹ. Bà bầu cần chú ý đến những điều sau:

Bà bầu nên ăn gì?

  • Protein: Protein vẫn là một thành phần quan trọng cho sự phát triển của thai nhi và mẹ trong tam cá nguyệt thứ ba. Protein giúp xây dựng và duy trì các mô và cơ quan của thai nhi và mẹ. Protein cũng có vai trò trong việc sản xuất máu, hormone, enzyme, và kháng thể. Nhu cầu protein của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ ba là khoảng 120 g mỗi ngày. Các nguồn protein tốt cho bà bầu vẫn là các loại thực phẩm đã kể ở trên, như thịt nạc, cá, trứng, sữa, đậu, hạt, và đồ ăn chay.
  • Canxi: Canxi vẫn là một khoáng chất thiết yếu cho sự phát triển của xương và răng của thai nhi. Canxi cũng giúp duy trì huyết áp, co cơ, và truyền thần kinh của mẹ. Nhu cầu canxi của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ ba là khoảng 1300 mg mỗi ngày. Các nguồn canxi tốt cho bà bầu vẫn là các loại thực phẩm đã kể ở trên, như sữa, phô mai, sữa chua, rau xanh lá, hạnh nhân, và đậu nành.
  • Sắt: Sắt vẫn là một khoáng chất quan trọng cho việc sản xuất hồng cầu và vận chuyển oxy trong máu. Sắt giúp ngăn ngừa thiếu máu ở mẹ và thai nhi. Sắt cũng có vai trò trong việc phát triển não bộ và hệ miễn dịch của thai nhi. Nhu cầu sắt của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ ba là khoảng 35 mg mỗi ngày. Các nguồn sắt tốt cho bà bầu vẫn là các loại thực phẩm đã kể ở trên, như thịt đỏ, gan, cá biển, trứng, rau xanh lá, đậu lăng, và yến mạch.
  • Omega-3: Omega-3 vẫn là một loại axit béo không no có lợi cho sức khỏe tim mạch và não bộ. Omega-3 giúp giảm nguy cơ cao huyết áp và tiền sản giật ở mẹ. Omega-3 cũng có vai trò trong việc phát triển thị lực, trí tuệ, và hệ miễn dịch của thai nhi. Nhu cầu omega-3 của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ ba là khoảng 1,8 g mỗi ngày. Các nguồn omega-3 tốt cho bà bầu vẫn là các loại thực phẩm đã kể ở trên, như cá hồi, cá ngừ, cá trích, hạt chia, hạt lanh, và dầu ô liu.
  • Vitamin C: Vitamin C vẫn là một chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe da, tóc, và móng của mẹ. Vitamin C cũng giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống nhiễm trùng, và hỗ trợ quá trình hấp thu sắt. Nhu cầu vitamin C của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ ba là khoảng 105 mg mỗi ngày. Các nguồn vitamin C tốt cho bà bầu vẫn là các loại thực phẩm đã kể ở trên, như cam, chanh, quýt, kiwi, dứa, dâu tây, rau cải, và ớt.
  • Vitamin D: Vitamin D vẫn là một vitamin quan trọng cho sự hấp thu canxi và phát triển xương của thai nhi. Vitamin D cũng giúp duy trì sức khỏe răng miệng, cơ bắp, và hệ thần kinh của mẹ. Nhu cầu vitamin D của bà bầu trong tam cá nguyệt thứ ba là khoảng 25 mcg mỗi ngày. Các nguồn vitamin D tốt cho bà bầu vẫn là các loại thực phẩm đã kể ở trên, như ánh nắng mặt trời, cá mòi, cá thu, trứng, nấm, và sữa.

Bà bầu kiêng ăn gì?

  • Thực phẩm sống hoặc chưa chín: Bà bầu vẫn nên tránh xa các loại thực phẩm sống hoặc chưa chín như thịt sống, cá sống, trứng sống, hay rau sống. Những loại thực phẩm này vẫn có thể chứa các vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây nguy hiểm cho sức khỏe của mẹ và thai nhi. Những vi khuẩn hoặc ký sinh trùng này vẫn có thể gây ra các triệu chứng như tiêu chảy, đau bụng, sốt, nôn mửa, hoặc các biến chứng nghiêm trọng hơn như sảy thai, sinh non, hay nhiễm trùng máu.
  • Thực phẩm có chứa caffeine: Bà bầu vẫn nên hạn chế hoặc không uống các loại thức uống có chứa caffeine như cà phê, trà đen, trà xanh, hay nước ngọt. Caffeine vẫn là một chất kích thích có thể gây ảnh hưởng đến nhịp tim và huyết áp của mẹ và thai nhi. Caffeine cũng có thể làm giảm khả năng hấp thu sắt và canxi của mẹ. Ngoài ra, caffeine cũng có thể gây ra các triệu chứng như lo âu, căng thẳng, hay mất ngủ. Một số nghiên cứu còn cho rằng caffeine có thể tăng nguy cơ sảy thai hoặc sinh con nhẹ cân. Nếu bà bầu không thể từ bỏ hoàn toàn caffeine, hãy giới hạn lượng caffeine dưới 200 mg mỗi ngày, tương đương với một tách cà phê hoặc hai tách trà.
  • Thực phẩm có chứa chất bảo quản, phẩm màu, hay hương liệu nhân tạo: Bà bầu vẫn nên tránh xa các loại thực phẩm có chứa chất bảo quản, phẩm màu, hay hương liệu nhân tạo như đồ ăn nhanh, đồ ăn đóng gói, hay đồ ăn chiên rán. Những loại thực phẩm này vẫn không chỉ có ít dinh dưỡng mà còn có thể gây hại cho sức khỏe của mẹ và thai nhi. Những chất bảo quản, phẩm màu, hay hương liệu nhân tạo vẫn có thể gây ra các triệu chứng như dị ứng, viêm nhiễm, hay suy giảm chức năng gan, thận, hay tim. Ngoài ra, những loại thực phẩm này vẫn có thể làm tăng cân quá mức của bà bầu, gây nguy cơ tiểu đường thai kỳ, hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ của thai nhi. Bà bầu nên ưu tiên ăn các loại thực phẩm tươi sống, tự nhiên, và chế biến đơn giản.
  • Thực phẩm có chứa rượu: Bà bầu vẫn nên hoàn toàn không uống rượu trong suốt quá trình mang thai. Rượu vẫn là một chất độc có thể xâm nhập vào máu của thai nhi qua nhau thai và gây ra các tổn thương về não bộ và cơ quan của thai nhi. Rượu cũng có thể gây ra các biến chứng như sảy thai, sinh non, sinh con nhẹ cân, hay hội chứng rối loạn phát triển do rượu (FASD). FASD vẫn là một tình trạng bẩm sinh gây ra các dị tật về hình dạng khuôn mặt, chiều cao, cân nặng, và trí thông minh của thai nhi.

Bạn cũng có thể thích..