Sức khỏe tổng quát

Bàng quang là gì? Cách phòng ngừa và điều trị các bệnh về bàng quang hiệu quả

📰 Đọc bài này trong: 6 Phút

Bàng quang là một cơ quan quan trọng trong hệ tiết niệu, có chức năng chứa và bài tiết nước tiểu. Bàng quang có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều bệnh lý, như viêm bàng quang, sỏi bàng quang, ung thư bàng quang, hay liệt bàng quang. Các bệnh về bàng quang có thể gây ra những triệu chứng khó chịu, đau đớn, và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Vậy làm thế nào để phòng ngừa và điều trị các bệnh về bàng quang hiệu quả? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết này.

Giới thiệu

Bàng quang là một bóng chứa nước tiểu, có hình dạng giống như một quả trứng, nằm ở phần dưới của bụng, phía trước của xương chậu. Bàng quang có thể chứa được khoảng 300-500 ml nước tiểu, tùy thuộc vào tuổi, giới tính, và thói quen uống nước của mỗi người. Khi bàng quang đầy, các thần kinh ở bàng quang sẽ gửi tín hiệu đến não, gây ra cảm giác tiểu tiện. Khi tiểu tiện, cơ bàng quang sẽ co bóp, đẩy nước tiểu ra ngoài qua niệu đạo.

Bàng quang có ba lớp cấu tạo chính, là:

  • Lớp ngoài cùng: là lớp màng bao bọc bàng quang, có chứa nhiều mạch máu và dây thần kinh.
  • Lớp giữa: là lớp cơ bàng quang, có chức năng co bóp và giãn nở để điều chỉnh dung tích bàng quang.
  • Lớp trong cùng: là lớp niêm mạc bàng quang, có chứa nhiều lông bàn chải và tế bào bọc, có chức năng bảo vệ bàng quang khỏi các tác nhân gây hại, như vi khuẩn, hoá chất, hay tế bào ung thư.

Bàng quang có mối liên quan mật thiết với các cơ quan khác trong hệ tiết niệu, như thận, niệu quản, niệu đạo, và các cơ quan sinh dục. Bất kỳ sự thay đổi nào ở các cơ quan này đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động của bàng quang, và ngược lại.

bang quang 3

Nội dung chính

Các bệnh lý thường gặp về bàng quang

Bàng quang có thể bị mắc phải nhiều bệnh lý khác nhau, nhưng có một số bệnh lý thường gặp nhất, đó là:

  • Viêm bàng quang: là tình trạng bàng quang bị nhiễm trùng do vi khuẩn, nấm, hoặc virus. Viêm bàng quang có thể gây ra những triệu chứng như: tiểu buốt, tiểu nhiều, tiểu rắt, tiểu ra máu, đau bụng dưới, sốt, hay cảm giác bàng quang không trống. Viêm bàng quang có thể xảy ra ở cả nam và nữ, nhưng phụ nữ có nguy cơ cao hơn do niệu đạo ngắn hơn và gần hơn với âm đạo và hậu môn. Viêm bàng quang có thể được phân loại thành viêm bàng quang cấp tính (xảy ra đột ngột và kéo dài trong một thời gian ngắn) hoặc viêm bàng quang mãn tính (xảy ra nhiều lần và kéo dài trong một thời gian dài).
  • Sỏi bàng quang: là tình trạng có những hạt cứng, có kích thước từ vài mm đến vài cm, hình thành trong bàng quang do nước tiểu bị đậm đặc và có chứa nhiều chất vô cơ, như canxi, oxalat, urat, hoặc cystin. Sỏi bàng quang có thể gây ra những triệu chứng như: tiểu ra máu, tiểu rắt, tiểu nhiều, tiểu không hết, đau bụng dưới, hay tắc niệu. Sỏi bàng quang thường xảy ra ở nam giới hơn nữ giới, do nam giới có niệu đạo dài hơn và có thể bị tắc nghẽn do phì đại tuyến tiền liệt hay bệnh lý khác. Sỏi bàng quang có thể được phân loại thành sỏi bàng quang đơn độc (chỉ có sỏi ở bàng quang) hoặc sỏi bàng quang phức hợp (có sỏi ở bàng quang và các cơ quan khác trong hệ tiết niệu, như thận hay niệu quản).
  • Ung thư bàng quang: là tình trạng có sự tăng sinh bất thường của các tế bào trong bàng quang, tạo thành các khối u ác tính. Ung thư bàng quang có thể gây ra những triệu chứng như: tiểu ra máu, tiểu rắt, tiểu nhiều, tiểu không hết, đau bụng dưới, hay sưng hạch bạch huyết. Ung thư bàng quang thường xảy ra ở nam giới hơn nữ giới, và ở người lớn tuổi hơn trẻ em. Ung thư bàng quang có thể được phân loại thành ung thư bàng quang không xâm lấn (chỉ ảnh hưởng đến lớp niêm mạc bàng quang) hoặc ung thư bàng quang xâm lấn (lan rộng đến các lớp khác của bàng quang hay các cơ quan lân cận).
  • Liệt bàng quang: là tình trạng bàng quang mất khả năng co bóp và giãn nở, do các thần kinh điều khiển bàng quang bị tổn thương. Liệt bàng quang có thể gây ra những triệu chứng như: tiểu không hết, tiểu không kiểm soát, tiểu không cảm giác, tiểu không tự chủ, hay nhiễm trùng đường tiết niệu. Liệt bàng quang có thể xảy ra ở cả nam và nữ, do nhiều nguyên nhân khác nhau, như chấn thương cột sống, đột quỵ, bệnh Parkinson, bệnh tiểu đường, hay phẫu thuật bàng quang. Liệt bàng quang có thể được phân loại thành liệt bàng quang động (bàng quang không co bóp được) hoặc liệt bàng quang tĩnh (bàng quang không giãn nở được).

Bạn cũng có thể thích..