Sức khỏe tổng quát

Bệnh dại: Nguy hiểm thế nào? Cách phòng tránh ra sao?

📰 Đọc bài này trong: 10 Phút

Bệnh dại là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus dại gây ra, ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương của động vật có vú, bao gồm cả người. Bệnh dại có thể gây tử vong cho người nếu không được điều trị kịp thời. Bệnh dại được truyền từ động vật sang người thông qua vết cắn, vết xước hoặc tiếp xúc với nước bọt của động vật bị nhiễm. Các loài động vật thường gây ra bệnh dại ở Việt Nam là chó, mèo, dơi và khỉ.

Bệnh dại: Nguy hiểm thế nào? Cách phòng tránh ra sao?

Giới thiệu

Bệnh dại là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất cho con người, có tỷ lệ tử vong gần như 100%. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có khoảng 59.000 người chết vì bệnh dại trên toàn thế giới, trong đó châu Á và châu Phi chiếm hơn 95%. Ở Việt Nam, bệnh dại cũng là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng, với khoảng 500.000 ca tiêm phòng khẩn cấp và hơn 100 ca tử vong mỗi năm.

Bài báo này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về bệnh dại, bao gồm nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán, điều trị và phòng tránh. Bạn sẽ hiểu được tầm quan trọng của việc tiêm phòng và chăm sóc sức khỏe cho chính mình và cho thú cưng của bạn.

Nội dung chính

Nguyên nhân gây bệnh

Bệnh dại được gây ra bởi virus dại thuộc họ Rhabdoviridae. Virus này có thể lây lan giữa các loài động vật có vú thông qua nước bọt hoặc các mô thần kinh. Virus dại có khả năng thích nghi và biến đổi để lây nhiễm cho nhiều loài động vật khác nhau. Các loài động vật có thể mang virus dại mà không có triệu chứng bệnh gọi là vật chủ. Các loài động vật có thể trở thành vật chủ của virus dại bao gồm:

  • Các loài dơi: Dơi là nguồn lây nhiễm chính của virus dại ở nhiều quốc gia, bao gồm Mỹ, Canada, Mexico, Brazil, Peru và các nước Châu Âu. Dơi có thể cắn hoặc xước người hoặc động vật khác khi bị quấy rầy hoặc khi tìm kiếm thức ăn. Nước bọt của dơi cũng có thể tiếp xúc với niêm mạc hoặc da rách của người hoặc động vật khác khi dơi bay qua hoặc khi người ta tiếp xúc với phân dơi.
  • Các loài chó: Chó là nguồn lây nhiễm chính của virus dại ở các nước đang phát triển, bao gồm châu Á và châu Phi. Chó có thể cắn người hoặc động vật khác khi bị kích thích, sợ hãi, bảo vệ lãnh thổ hoặc khi bị nhiễm virus dại. Nước bọt của chó cũng có thể tiếp xúc với niêm mạc hoặc da rách của người hoặc động vật khác khi chó liếm hoặc nuốt.
  • Các loài mèo: Mèo cũng có thể lây nhiễm virus dại từ chó, dơi hoặc các loài động vật khác. Mèo có thể cắn hoặc xước người hoặc động vật khác khi bị kích thích, sợ hãi, bảo vệ lãnh thổ hoặc khi bị nhiễm virus dại. Nước bọt của mèo cũng có thể tiếp xúc với niêm mạc hoặc da rách của người hoặc động vật khác khi mèo liếm hoặc nuốt.
  • Các loài khỉ: Khỉ cũng có thể lây nhiễm virus dại từ chó, dơi hoặc các loài động vật khác. Khỉ có thể cắn hoặc xước người hoặc động vật khác khi bị kích thích, sợ hãi, bảo vệ lãnh thổ hoặc khi bị nhiễm virus dại. Nước bọt của khỉ cũng có thể tiếp xúc với niêm mạc hoặc da rách của người hoặc động vật khác khi khỉ liếm hoặc nuốt.

Triệu chứng bệnh

Bệnh dại có hai giai đoạn chính: giai đoạn tiền triệu chứng và giai đoạn triệu chứng.

  • Giai đoạn tiền triệu chứng: Giai đoạn này kéo dài từ 2 đến 10 ngày sau khi tiếp xúc với virus dại. Người bệnh có thể có những triệu chứng như sốt nhẹ, đau đầu, mệt mỏi, buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, đau cơ và khớp. Người bệnh cũng có thể có những biến đổi tâm lý như lo lắng, kích động, trầm cảm, hay sợ hãi. Người bệnh cũng có thể có những triệu chứng tại chỗ như đau, ngứa, tấy đỏ, sưng tấy hoặc viêm nhiễm tại vết cắn hoặc tiếp xúc với virus dại.
  • Giai đoạn triệu chứng: Giai đoạn này bắt đầu khi virus dại đã xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương và gây ra các biến đổi thần kinh. Giai đoạn này có hai hình thái: hình thái hung dữ và hình thái liệt.
    • Hình thái hung dữ: Hình thái này chiếm khoảng 80% số ca bệnh dại ở người. Người bệnh có những triệu chứng như kích động, hung hăng, bạo lực, hay tấn công người hoặc động vật khác. Người bệnh cũng có thể có những triệu chứng thần kinh như co giật, run rẩy, liệt cơ, mất cảm giác, hay mất kiểm soát bản thân. Người bệnh cũng có thể có những triệu chứng đặc trưng như sợ nước (hydrophobia), sợ ánh sáng (photophobia), sợ tiếng ồn (phonophobia), hay sợ gió (aerophobia). Người bệnh cũng có thể có những triệu chứng hô hấp như khó thở, ho, khạc đờm, hay nôn mửa. Người bệnh cũng có thể có những triệu chứng tim mạch như tăng huyết áp, tăng nhịp tim, hay suy tim. Người bệnh thường tử vong trong vòng 2 đến 10 ngày sau khi xuất hiện các triệu chứng này.
    • Hình thái liệt: Hình thái này chiếm khoảng 20% số ca bệnh dại ở người. Người bệnh có những triệu chứng như liệt từ dần đến nặng các cơ của cơ thể, từ vùng tiếp xúc với virus dại đến các vùng khác. Người bệnh cũng có thể có những triệu chứng thần kinh như mất cảm giác, mất phản xạ, hay mất ý thức. Người bệnh cũng có thể có những triệu chứng hô hấp như suy hô hấp, ngừng thở, hay nhiễm trùng phổi. Người bệnh thường tử vong trong vòng 2 đến 4 tuần sau khi xuất hiện các triệu chứng này.

Cách chẩn đoán

Bệnh dại khó được chẩn đoán chính xác ở người trong giai đoạn tiền triệu chứng, vì các triệu chứng không rõ ràng và không đặc trưng. Bác sĩ có thể dựa vào lịch sử tiếp xúc với động vật bị nghi ngờ hoặc đã được xác định là mang virus dại để đưa ra khả năng mắc bệnh.

Bệnh dại có thể được chẩn đoán ở người trong giai đoạn triệu chứng, khi virus dại đã lan rộng trong cơ thể và gây ra các biến đổi thần kinh. Bác sĩ có thể dùng các phương pháp xét nghiệm để phát hiện virus dại hoặc kháng thể của virus dại trong máu, nước bọt, nước mắt, nước tiểu, nước não tủy hoặc da của người bệnh. Các phương pháp xét nghiệm phổ biến là:

  • Phương pháp trực tiếp soi huỳnh quang (Direct Fluorescent Antibody Test – DFA): Phương pháp này dùng để phát hiện virus dại trong các mô của não hoặc da của người bệnh. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, là phương pháp chuẩn vàng để chẩn đoán bệnh dại.
  • Phương pháp PCR (Polymerase Chain Reaction): Phương pháp này dùng để phát hiện gen của virus dại trong máu, nước bọt, nước mắt, nước tiểu hoặc nước não tủy của người bệnh. Phương pháp này có độ nhạy cao, có thể phát hiện virus dại sớm hơn phương pháp DFA.
  • Phương pháp ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay): Phương pháp này dùng để phát hiện kháng thể của virus dại trong máu, nước bọt, nước mắt, nước tiểu hoặc nước não tủy của người bệnh. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu tương đối cao, có thể phát hiện kháng thể sớm hơn phương pháp PCR.

Cách điều trị

Bệnh dại là một bệnh không có thuốc chữa, nếu không được tiêm phòng kịp thời. Khi người bệnh đã xuất hiện các triệu chứng bệnh, tỷ lệ tử vong gần như 100%. Do đó, việc tiêm phòng là cách duy nhất để ngăn ngừa bệnh dại.

Có hai loại tiêm phòng bệnh dại: tiêm phòng trước khi tiếp xúc và tiêm phòng sau khi tiếp xúc.

  • Tiêm phòng trước khi tiếp xúc: Tiêm phòng này dành cho những người có nguy cơ cao tiếp xúc với virus dại, như những người làm việc trong lĩnh vực y tế, thú y, nghiên cứu, du lịch hoặc sinh sống ở các khu vực có nhiều động vật mang virus dại. Tiêm phòng này gồm 3 mũi tiêm vào các ngày 0, 7 và 21 hoặc 28. Tiêm phòng này có thể giúp tăng miễn dịch và giảm liều lượng tiêm phòng sau khi tiếp xúc nếu cần.
  • Tiêm phòng sau khi tiếp xúc: Tiêm phòng này dành cho những người đã bị cắn, xước hoặc tiếp xúc với nước bọt của động vật bị nghi ngờ hoặc đã được xác định là mang virus dại. Tiêm phòng này gồm 2 thành phần: vắcxin và huyết thanh miễn dịch.
    • Vắcxin: Vắcxin là chất chứa virus dại đã được giết chết hoặc yếu đi, có thể kích thích hệ miễn dịch của cơ thể sản sinh kháng thể để chống lại virus dại. Vắcxin được tiêm vào cơ hoặc da, gồm 4 hoặc 5 mũi tiêm vào các ngày 0, 3, 7, 14 và 28 (nếu cần). Vắcxin có thể gây ra những tác dụng phụ như đau, sưng, đỏ tại chỗ tiêm, sốt nhẹ, đau đầu, mệt mỏi hoặc buồn nôn. Những tác dụng phụ này thường nhẹ và tự biến mất sau vài ngày.
    • Huyết thanh miễn dịch là chất chứa kháng thể sẵn có để trung hòa virus dại. Huyết thanh miễn dịch được tiêm vào vùng xung quanh vết cắn hoặc tiếp xúc với virus dại, chỉ một lần vào ngày 0. Huyết thanh miễn dịch có thể gây ra những tác dụng phụ như dị ứng, sốt cao, da nổi mẩn hoặc suy hô hấp. Những tác dụng phụ này thường hiếm gặp và có thể được điều trị bằng thuốc kháng histamin hoặc corticoid. Huyết thanh miễn dịch có thể được sản xuất từ nguồn động vật (như ngựa) hoặc nguồn nhân tạo (như tế bào). Huyết thanh miễn dịch từ nguồn động vật có thể gây ra phản ứng dị ứng nặng hơn huyết thanh miễn dịch từ nguồn nhân tạo.

Ngoài tiêm phòng, người bệnh cũng cần được chăm sóc và hỗ trợ các chức năng sống cơ bản, như hô hấp, tuần hoàn, dinh dưỡng và giảm đau. Người bệnh cũng cần được cách ly và giám sát chặt chẽ để tránh gây nguy hiểm cho người khác. Người bệnh cũng cần được tôn trọng và đối xử nhân đạo trong quá trình điều trị.

Cách phòng tránh

Bệnh dại là một bệnh có thể phòng tránh được bằng các biện pháp sau:

  • Tiêm phòng cho động vật: Tiêm phòng cho động vật là cách hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh dại ở động vật và giảm nguy cơ lây nhiễm cho người. Các loài động vật nên được tiêm phòng định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ thú y. Các loài động vật nên được giữ trong nhà hoặc ràng buộc để tránh tiếp xúc với các loài động vật hoang dã hoặc lạ.
  • Tiêm phòng cho người: Tiêm phòng cho người là cách duy nhất để ngăn ngừa bệnh dại ở người khi đã tiếp xúc với virus dại. Người nên được tiêm phòng trước khi tiếp xúc nếu có nguy cơ cao, và tiêm phòng sau khi tiếp xúc nếu đã bị cắn, xước hoặc tiếp xúc với nước bọt của động vật bị nghi ngờ hoặc đã được xác định là mang virus dại. Người nên được tiêm phòng càng sớm càng tốt sau khi tiếp xúc, không nên chờ đợi các triệu chứng xuất hiện.
  • Chăm sóc vết cắn: Chăm sóc vết cắn là cách quan trọng để giảm nguy cơ nhiễm trùng và lây lan của virus dại. Người bị cắn nên rửa sạch vết cắn bằng xà phòng và nước sạch trong ít nhất 15 phút, để máu chảy ra để loại bỏ virus. Người bị cắn nên áp dụng thuốc kháng sinh và băng bó vết cắn, và đến bệnh viện để được khám và tiêm phòng ngay lập tức.
  • Tránh tiếp xúc với động vật: Tránh tiếp xúc với động vật là cách phòng ngừa bệnh dại đơn giản nhất. Người nên tránh tiếp xúc với các loài động vật hoang dã hoặc lạ, đặc biệt là những loài có biểu hiện bất thường, như hung dữ, liệt, hay không sợ người. Người nên tránh tiếp xúc với nước bọt, phân hoặc xác của các loài động vật có thể mang virus dại, như dơi, chó, mèo, hoặc khỉ. Người nên tránh nuôi hoặc cho ăn các loài động vật hoang dã hoặc lạ.

Kết luận

Bệnh dại là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus dại gây ra, ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương của động vật có vú, bao gồm cả người. Bệnh dại có thể gây tử vong cho người nếu không được điều trị kịp thời. Bệnh dại được truyền từ động vật sang người thông qua vết cắn, vết xước hoặc tiếp xúc với nước bọt của động vật bị nhiễm. Các loài động vật thường gây ra bệnh dại ở Việt Nam là chó, mèo, dơi và khỉ.

Bệnh dại có hai giai đoạn chính: giai đoạn tiền triệu chứng và giai đoạn triệu chứng. Giai đoạn tiền triệu chứng kéo dài từ 2 đến 10 ngày sau khi tiếp xúc với virus dại. Người bệnh có thể có những triệu chứng như sốt nhẹ, đau đầu, mệt mỏi, buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, đau cơ và khớp. Giai đoạn triệu chứng bắt đầu khi virus dại đã xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương và gây ra các biến đổi thần kinh. Giai đoạn này có hai hình thái: hình thái hung dữ và hình thái liệt. Hình thái hung dữ chiếm khoảng 80% số ca bệnh dại ở người. Người bệnh có những triệu chứng như kích động, hung hăng, bạo lực, hay tấn công người hoặc động vật khác. Hình thái liệt chiếm khoảng 20% số ca bệnh dại ở người. Người bệnh có những triệu chứng như liệt từ dần đến nặng các cơ của cơ thể.

Bệnh dại có thể được chẩn đoán ở người trong giai đoạn triệu chứng, khi virus dại đã lan rộng trong cơ thể và gây ra các biến đổi thần kinh. Bác sĩ có thể dùng các phương pháp xét nghiệm để phát hiện virus dại hoặc kháng thể của virus dại trong máu, nước bọt, nước mắt, nước tiểu, nước não tủy hoặc da của người bệnh. Các phương pháp xét nghiệm phổ biến là phương pháp trực tiếp soi huỳnh quang, phương pháp PCR và phương pháp ELISA.

Bệnh dại là một bệnh không có thuốc chữa, nếu không được tiêm phòng kịp thời. Khi người bệnh đã xuất hiện các triệu chứng bệnh, tỷ lệ tử vong gần như 100%. Do đó, việc tiêm phòng là cách duy nhất để ngăn ngừa bệnh dại. Có hai loại tiêm phòng bệnh dại: tiêm phòng trước khi tiếp xúc và tiêm phòng sau khi tiếp xúc. Tiêm phòng trước khi tiếp xúc dành cho những người có nguy cơ cao tiếp xúc với virus dại, gồm 3 mũi tiêm vào các ngày 0, 7 và 21 hoặc 28. Tiêm phòng sau khi tiếp xúc dành cho những người đã bị cắn, xước hoặc tiếp xúc với nước bọt của động vật bị nghi ngờ hoặc đã được xác định là mang virus dại, gồm 2 thành phần: vắcxin và huyết thanh miễn dịch. Vắcxin gồm 4 hoặc 5 mũi tiêm vào các ngày 0, 3, 7, 14 và 28 (nếu cần). Huyết thanh miễn dịch chỉ tiêm một lần vào ngày 0.

Ngoài tiêm phòng, người bệnh cũng cần được chăm sóc và hỗ trợ các chức năng sống cơ bản, như hô hấp, tuần hoàn, dinh dưỡng và giảm đau. Người bệnh cũng cần được cách ly và giám sát chặt chẽ để tránh gây nguy hiểm cho người khác. Người bệnh cũng cần được tôn trọng và đối xử nhân đạo trong quá trình điều trị.

Bệnh dại là một bệnh có thể phòng tránh được bằng các biện pháp như: tiêm phòng cho động vật, tiêm phòng cho người, chăm sóc vết cắn và tránh tiếp xúc với động vật. Bằng cách tuân theo các biện pháp này, bạn có thể bảo vệ sức khỏe cho chính mình và cho thú cưng của bạn.

Bạn cũng có thể thích..