Sức khỏe tổng quát

Bệnh đái tháo đường: Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị hiệu quả

📰 Đọc bài này trong: 6 Phút

Bệnh đái tháo đường là một bệnh lý mạn tính, gây ra do sự giảm sản xuất hoặc tăng kháng insulin trong cơ thể, dẫn đến tình trạng tăng đường huyết. Bệnh đái tháo đường có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe, như suy thận, mù lòa, đột quỵ, nhồi máu cơ tim, loét chân và cắt cụt. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có khoảng 422 triệu người mắc bệnh đái tháo đường trên toàn thế giới vào năm 2014, và con số này dự kiến sẽ tiếp tục tăng lên trong những năm tới. Tại Việt Nam, có khoảng 5,4 triệu người mắc bệnh đái tháo đường vào năm 2019, chiếm 5,8% dân số và xếp thứ 8 trong khu vực Đông Nam Á.

Vậy làm thế nào để phát hiện, phòng ngừa và điều trị bệnh đái tháo đường hiệu quả? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị bệnh đái tháo đường.

Bệnh đái tháo đường: Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị hiệu quả

Nguyên nhân gây ra bệnh đái tháo đường

Bệnh đái tháo đường có hai loại chính là loại 1 và loại 2. Bệnh đái tháo đường loại 1 là do hệ miễn dịch của cơ thể tấn công và phá hủy các tế bào beta trong tụy, làm giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng sản xuất insulin. Insulin là một hormone giúp các tế bào hấp thu glucose từ máu để sử dụng làm năng lượng. Khi thiếu insulin, glucose sẽ tích tụ trong máu và gây ra tình trạng tăng đường huyết. Nguyên nhân gây ra bệnh đái tháo đường loại 1 chưa được rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến di truyền, môi trường hoặc các yếu tố khác.

Bệnh đái tháo đường loại 2 là do cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc các tế bào không phản ứng với insulin. Đây là loại bệnh phổ biến hơn và chiếm khoảng 90% số ca mắc bệnh đái tháo đường. Nguyên nhân gây ra bệnh đái tháo đường loại 2 có thể liên quan đến nhiều yếu tố, như:

  • Thừa cân hoặc béo phì: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng người có chỉ số khối cơ thể (BMI) cao hơn 25 kg/m2 có nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường cao hơn so với người có BMI dưới 25 kg/m2. Đặc biệt, người có mỡ tích tụ nhiều ở vùng bụng có nguy cơ cao hơn so với người có mỡ tích tụ ở các vùng khác của cơ thể.
  • Lối sống không lành mạnh: Người có lối sống thiếu vận động, ăn uống không cân bằng, hút thuốc lá, uống rượu bia quá mức có nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường cao hơn so với người có lối sống lành mạnh. Các thói quen xấu này có thể gây ra sự thay đổi về nội tiết, tăng cường sự kháng insulin và làm tăng trọng lượng cơ thể.
  • Di truyền: Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh đái tháo đường loại 2 có nguy cơ cao hơn so với người không có tiền sử gia đình. Các nghiên cứu đã phát hiện ra một số biến thể gen liên quan đến bệnh đái tháo đường loại 2, nhưng chưa rõ vai trò cụ thể của chúng trong quá trình phát triển bệnh.
  • Tuổi tác: Người có tuổi trên 45 tuổi có nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường cao hơn so với người trẻ tuổi. Điều này có thể do sự giảm cơ bắp, tăng mỡ, giảm hoạt động và giảm khả năng phản ứng với insulin khi già đi.
  • Các yếu tố khác: Một số yếu tố khác cũng có thể tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường loại 2, như: mang thai, mắc hội chứng buồng trứng đa nang, mắc bệnh tiểu đường thai kỳ, mắc bệnh tuyến giáp, dùng một số loại thuốc như corticoid hoặc thuốc chống tăng huyết áp.

Triệu chứng của bệnh đái tháo đường

Bệnh đái tháo đường có thể gây ra nhiều triệu chứng khác nhau, tùy thuộc vào loại bệnh và mức độ nặng nhẹ. Một số triệu chứng phổ biến của bệnh đái tháo đường là:

  • Khát nước và uống nhiều nước
  • Đi tiểu nhiều lần và tiểu ra nhiều nước
  • Mệt mỏi và suy nhược
  • Giảm cân hoặc tăng cân không rõ nguyên nhân
  • Đói liên tục và ăn nhiều hơn bình thường
  • Mắt mờ và giảm thị lực
  • Vết thương lâu lành hoặc nhiễm trùng dễ xảy ra
  • Da khô, ngứa hoặc nổi mẩn
  • Chân tay hay tê buốt hoặc nhức nhối

Bệnh đái tháo đường loại 1 thường xuất hiện triệu chứng nhanh chóng và rõ ràng, trong khi bệnh đái tháo đường loại 2 có thể không có triệu chứng hoặc triệu chứng nhẹ và lâu mới phát hiện. Do đó, việc kiểm tra định kỳ đường huyết là rất quan trọng để phát hiện sớm và điều trị kịp thời bệnh đái tháo đường.

Phương pháp chẩn đoán bệnh đái tháo đường

Để chẩn đoán bệnh đái tháo đường, bác sĩ sẽ dựa vào các triệu chứng, tiền sử bệnh, khám lâm sàng và các xét nghiệm máu và nước tiểu. Các xét nghiệm thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh đái tháo đường là:

  • Xét nghiệm đường huyết lúc đói: Đây là xét nghiệm đo lượng glucose trong máu sau khi người bệnh không ăn uống gì trong ít nhất 8 giờ. Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy mức đường huyết lúc đói từ 126 mg/dL trở lên hai lần liên tiếp, người bệnh sẽ được chẩn đoán mắc bệnh đái tháo đường.
  • Xét nghiệm đường huyết ngẫu nhiên: Đây là xét nghiệm đo lượng glucose trong máu bất kỳ lúc nào, không phụ thuộc vào thời gian ăn uống. Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy mức đường huyết ngẫu nhiên từ 200 mg/dL trở lên kèm theo các triệu chứng của bệnh đái tháo đường, người bệnh sẽ được chẩn đoán mắc bệnh đái tháo đường.
  • Xét nghiệm hemoglobin A1c (HbA1c): Đây là xét nghiệm đo tỷ lệ hemoglobin trong hồng cầu có liên kết với glucose trong máu. HbA1c phản ánh mức độ kiểm soát đường huyết trong vòng 2-3 tháng trước. Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy mức HbA1c từ 6,5% trở lên hai lần liên tiếp, người bệnh sẽ được chẩn đoán mắc bệnh đái tháo đường.
  • Xét nghiệm dung dịch uống glucose (OGTT): Đây là xét nghiệm đo lượng glucose trong máu sau khi người bệnh uống một ly dung dịch có chứa 75 gram glucose. Xét nghiệm này được thực hiện hai giờ sau khi uống dung dịch và có thể được dùng để chẩn đoán bệnh tiểu đường thai kỳ hoặc tiền tiểu đường. Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy mức đường huyết sau hai giờ từ 200 mg/dL trở lên, người bệnh sẽ được chẩn đoán mắc bệnh đái tháo đường.

Ngoài ra, có thể cần làm thêm một số xét nghiệm khác để phân biệt loại bệnh, như: xét nghiệm insulin, peptide C, kháng thể tự miễn, hoặc gen liên quan.

Phòng ngừa và điều trị bệnh đái tháo đường

Bệnh đái tháo đường là một bệnh lý mạn tính và không có phương pháp điều trị hoàn toàn. Tuy nhiên, người bệnh có thể kiểm soát được mức đường huyết và giảm thiểu các biến chứng của bệnh bằng cách tuân theo các biện pháp phòng ngừa và điều trị sau:

  • Thay đổi lối sống: Người bệnh cần duy trì một chế độ ăn uống cân bằng, giàu chất xơ, protein, vitamin và khoáng chất, hạn chế các thực phẩm có chứa đường, tinh bột và chất béo. Người bệnh cũng cần tăng cường vận động thể lực, ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày một tuần, để giảm cân và tăng khả năng phản ứng với insulin. Ngoài ra, người bệnh cần bỏ thuốc lá, giảm uống rượu bia và giữ một tâm trạng thoải mái và lạc quan.
  • Sử dụng thuốc: Người bệnh đái tháo đường loại 1 cần tiêm insulin hàng ngày để bù đắp cho sự thiếu hụt của cơ thể. Có nhiều loại insulin khác nhau, có thời gian tác dụng ngắn, trung bình hoặc dài. Bác sĩ sẽ chỉ định liều lượng và lịch trình tiêm insulin phù hợp với từng trường hợp. Người bệnh đái tháo đường loại 2 có thể sử dụng các loại thuốc uống hoặc tiêm để giúp giảm đường huyết, như: thuốc kích thích tụy tiết insulin, thuốc làm giảm kháng insulin, thuốc làm chậm quá trình hấp thu glucose từ ruột, hoặc thuốc làm tăng bài tiết glucose qua nước tiểu. Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc theo nhu cầu và tình trạng của từng người bệnh.
  • Theo dõi và kiểm tra định kỳ: Người bệnh cần theo dõi và kiểm tra mức đường huyết thường xuyên để điều chỉnh liều lượng insulin hoặc thuốc uống cho phù hợp. Người bệnh cũng cần kiểm tra HbA1c ít nhất 3-6 tháng một lần để đánh giá mức độ kiểm soát đường huyết trong thời gian dài. Ngoài ra, người bệnh cần kiểm tra các chỉ số sức khỏe khác, như: huyết áp, cholesterol, triglyceride, chức năng thận, thị lực, và sức khỏe răng miệng để phát hiện và phòng ngừa các biến chứng của bệnh.

Kết luận

Bệnh đái tháo đường là một bệnh lý mạn tính, gây ra do sự giảm sản xuất hoặc tăng kháng insulin trong cơ thể, dẫn đến tình trạng tăng đường huyết. Bệnh đái tháo đường có hai loại chính là loại 1 và loại 2, có nguyên nhân, triệu chứng và biến chứng khác nhau. Để chẩn đoán bệnh đái tháo đường, bác sĩ sẽ dựa vào các xét nghiệm máu và nước tiểu để đo lượng glucose và HbA1c trong máu. Để phòng ngừa và điều trị bệnh đái tháo đường, người bệnh cần thay đổi lối sống lành mạnh, sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ và theo dõi và kiểm tra định kỳ mức đường huyết và các chỉ số sức khỏe khác.

Bạn cũng có thể thích..