Sức khỏe tổng quát

Bệnh giãn tĩnh mạch: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả

📰 Đọc bài này trong: 5 Phút

Bệnh giãn tĩnh mạch là một bệnh lý thường gặp ở nhiều người, đặc biệt là phụ nữ. Bệnh giãn tĩnh mạch là tình trạng các tĩnh mạch bị giãn nở, uốn cong và lồi lên trên bề mặt da, thường ở các vùng chân, đùi, bắp tay hoặc bụng. Bệnh giãn tĩnh mạch không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ, mà còn gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm tĩnh mạch, huyết khối tĩnh mạch, loét da hoặc xuất huyết. Vậy nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả của bệnh giãn tĩnh mạch là gì? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết này.

Bệnh giãn tĩnh mạch: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả

Giới thiệu

Tĩnh mạch là những ống dẫn máu từ các cơ quan và mô về tim. Tĩnh mạch có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự tuần hoàn máu trong cơ thể. Tuy nhiên, do nhiều nguyên nhân khác nhau, các tĩnh mạch có thể bị giãn nở và suy yếu, làm cho van tĩnh mạch không hoạt động tốt, dẫn đến sự ứ đọng máu trong các tĩnh mạch. Đây chính là nguyên nhân gây ra bệnh giãn tĩnh mạch.

Bệnh giãn tĩnh mạch có thể phân loại thành hai loại chính: giãn tĩnh mạch biểu mô và giãn tĩnh mạch sâu. Giãn tĩnh mạch biểu mô là loại phổ biến hơn, thường xuất hiện ở các vùng da có nhiều tĩnh mạch nhỏ, như chân, đùi, bắp tay hoặc bụng. Giãn tĩnh mạch sâu là loại nguy hiểm hơn, thường ẩn sâu trong các cơ và xương, khó phát hiện và có thể gây ra huyết khối tĩnh mạch sâu.

Nguyên nhân

Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh giãn tĩnh mạch, trong đó có các yếu tố sau:

  • Di truyền: Nếu có cha mẹ hoặc người thân trong gia đình bị bệnh giãn tĩnh mạch, bạn có khả năng cao hơn bị bệnh này.
  • Tuổi tác: Khi già đi, các cơ và dây chằng xung quanh các tĩnh mạch bị lão hóa và suy yếu, làm cho van tĩnh mạch không khép kín được.
  • Giới tính: Phụ nữ có xu hướng bị bệnh giãn tĩnh mạch nhiều hơn nam giới do các yếu tố nội tiết như estrogen, progesterone, thai kỳ, kinh nguyệt hoặc mãn kinh.
  • Thói quen sinh hoạt: Những người thường xuyên đứng hoặc ngồi lâu một chỗ, ít vận động, béo phì, hút thuốc lá, uống rượu bia hoặc sử dụng tránh thai có chứa hormone đều có nguy cơ cao mắc bệnh giãn tĩnh mạch.
  • Bệnh lý liên quan: Những người bị bệnh tim, gan, thận, tiểu đường, cao huyết áp, viêm khớp hoặc ung thư cũng có thể dẫn đến bệnh giãn tĩnh mạch.

Triệu chứng

Bệnh giãn tĩnh mạch có thể có những triệu chứng sau:

  • Các tĩnh mạch bị giãn nở, uốn cong và lồi lên trên bề mặt da, thường có màu xanh hoặc tím.
  • Cảm giác nặng nề, căng thẳng, đau nhức hoặc tê buốt ở các vùng có tĩnh mạch bị giãn.
  • Sưng phù ở các vùng có tĩnh mạch bị giãn, đặc biệt là ở chân và mắt cá chân.
  • Ngứa, khô da hoặc viêm da ở các vùng có tĩnh mạch bị giãn.
  • Loét da hoặc xuất huyết ở các vùng có tĩnh mạch bị giãn nếu bị tổn thương.
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu nếu bệnh giãn tĩnh mạch sâu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Huyết khối tĩnh mạch sâu có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như viêm phổi hoặc suy tim.

Cách điều trị hiệu quả

Bệnh giãn tĩnh mạch có thể được điều trị theo các cách sau:

  • Điều trị không dùng thuốc: Bạn có thể áp dụng những biện pháp sau để hỗ trợ điều trị và phòng ngừa bệnh giãn tĩnh mạch:
    • Thay đổi thói quen sinh hoạt: Bạn nên vận động thường xuyên, tránh đứng hoặc ngồi lâu một chỗ, giảm cân nếu béo phì, bỏ hút thuốc lá và uống rượu bia.
    • Chăm sóc da: Bạn nên dùng kem dưỡng ẩm cho da, tránh xước da hoặc tổn thương da ở các vùng có tĩnh mạch bị giãn.
    • Mặc quần áo thoáng mát và rộng rãi: Bạn nên tránh mặc quần áo quá chật hoặc quá bó sát, gây cản trở tuần hoàn máu.
    • Đeo vớ y khoa: Bạn nên đeo vớ y khoa để hỗ trợ tuần hoàn máu và giảm sưng phù ở các vùng có tĩnh mạch bị giãn. Bạn nên đeo vớ y khoa vào buổi sáng khi chân chưa sưng và theo chỉ dẫn của bác sĩ.
    • Nâng cao chân khi nghỉ ngơi: Bạn nên nâng cao chân lên cao hơn tim khi nằm hoặc ngồi, để giảm áp lực và ứ đọng máu ở các tĩnh mạch bị giãn.
    • Điều trị bằng thuốc: Bạn có thể dùng các loại thuốc theo chỉ định của bác sĩ để giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng của bệnh giãn tĩnh mạch. Các loại thuốc thường dùng gồm:
      • Thuốc chống đông máu: Giúp ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu, như aspirin, warfarin, heparin hoặc clopidogrel.
      • Thuốc giãn mạch: Giúp cải thiện tuần hoàn máu, như pentoxifylline, cilostazol hoặc naftidrofuryl.
      • Thuốc cải thiện tĩnh mạch: Giúp tăng cường sức đàn hồi và khả năng co bóp của tĩnh mạch, như diosmin, hesperidin, troxerutin hoặc rutoside.
      • Thuốc giảm viêm và đau: Giúp làm dịu các triệu chứng khó chịu, như ibuprofen, naproxen hoặc diclofenac.
  • Điều trị bằng phẫu thuật: Nếu bệnh giãn tĩnh mạch nặng hoặc không đáp ứng với các phương pháp điều trị không dùng thuốc hoặc dùng thuốc, bạn có thể cần phải thực hiện phẫu thuật để loại bỏ hoặc làm tắt các tĩnh mạch bị giãn. Có nhiều kỹ thuật phẫu thuật khác nhau, trong đó có các kỹ thuật sau:
    • Rút tĩnh mạch: Là kỹ thuật cổ điển, thực hiện bằng cách rạch da và kéo các tĩnh mạch bị giãn ra khỏi cơ thể. Kỹ thuật này có thể gây ra nhiều biến chứng như sẹo, nhiễm trùng, xuất huyết hoặc tổn thương thần kinh.
    • Phẫu thuật nội soi: Là kỹ thuật hiện đại hơn, thực hiện bằng cách dùng thiết bị nội soi để cắt hoặc làm tắt các tĩnh mạch bị giãn từ bên trong. Kỹ thuật này ít gây ra biến chứng hơn kỹ thuật rút tĩnh mạch, nhưng vẫn có thể gây ra đau, sưng hoặc tái phát.
    • Điều trị bằng laser: Là kỹ thuật tiên tiến nhất, thực hiện bằng cách dùng ánh sáng laser để làm co lại và biến mất các tĩnh mạch bị giãn. Kỹ thuật này không cần rạch da, không gây ra biến chứng nghiêm trọng và có hiệu quả cao.

Kết luận

Bệnh giãn tĩnh mạch là một bệnh lý thường gặp ở nhiều người, đặc biệt là phụ nữ. Bệnh giãn tĩnh mạch không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ, mà còn gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm tĩnh mạch, huyết khối tĩnh mạch, loét da hoặc xuất huyết. Bệnh giãn tĩnh mạch có nhiều nguyên nhân khác nhau, như di truyền, tuổi tác, giới tính, thói quen sinh hoạt hoặc bệnh lý liên quan. Bệnh giãn tĩnh mạch có thể có những triệu chứng như các tĩnh mạch bị giãn nở, uốn cong và lồi lên trên bề mặt da, cảm giác nặng nề, đau nhức hoặc tê buốt ở các vùng có tĩnh mạch bị giãn, sưng phù, ngứa, khô da hoặc viêm da ở các vùng có tĩnh mạch bị giãn, loét da hoặc xuất huyết ở các vùng có tĩnh mạch bị giãn nếu bị tổn thương, hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu nếu bệnh giãn tĩnh mạch sâu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bệnh giãn tĩnh mạch có thể được điều trị theo các cách khác nhau, như điều trị không dùng thuốc, điều trị bằng thuốc hoặc điều trị bằng phẫu thuật.

 

Bạn cũng có thể thích..