Sức khỏe tổng quát

Bệnh nhiễm trùng máu: Nguyên nhân, triệu chứng và cách chữa khỏi

📰 Đọc bài này trong: 5 Phút

Bệnh nhiễm trùng máu là một tình trạng nghiêm trọng, có thể gây ra tử vong, khi các vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng xâm nhập vào máu và gây ra viêm nhiễm toàn thân. Bệnh nhiễm trùng máu có thể phát triển từ một nhiễm trùng ở một bộ phận cụ thể của cơ thể, như phổi, bụng, da, họng, niệu đạo hoặc xương. Bệnh nhiễm trùng máu cũng có thể xảy ra khi một vật thể lạ, như ống thông tiểu, ống thông dịch não tủy hoặc thiết bị tim mạch, bị nhiễm trùng và tạo ra một nguồn vi khuẩn cho máu.

8

Nguyên nhân của bệnh nhiễm trùng máu

Bệnh nhiễm trùng máu có thể do nhiều loại vi sinh vật gây ra, nhưng phổ biến nhất là các loại vi khuẩn. Các loại vi khuẩn thường gây ra bệnh nhiễm trùng máu là:

  • Staphylococcus aureus: Vi khuẩn này có thể gây ra các nhiễm trùng da, mũi, họng, phổi và tim. Một số chủng của vi khuẩn này có khả năng kháng thuốc kháng sinh và gây ra các biến chứng nguy hiểm.
  • Escherichia coli: Vi khuẩn này thường sống trong ruột của con người và động vật. Nó có thể gây ra các nhiễm trùng tiêu hóa, niệu đạo và máu. Một số chủng của vi khuẩn này cũng có khả năng kháng thuốc kháng sinh.
  • Streptococcus pneumoniae: Vi khuẩn này có thể gây ra các nhiễm trùng phổi, tai giữa, não và máu. Nó là nguyên nhân hàng đầu của viêm phổi và viêm màng não ở trẻ em và người già.
  • Neisseria meningitidis: Vi khuẩn này có thể gây ra viêm màng não và bệnh nhiễm trùng máu. Nó có thể lây lan qua tiếp xúc gần với người bệnh hoặc mang mầm bệnh. Nó có thể gây ra các biến chứng như suy hô hấp, suy tim và tổn thương da.

Ngoài các loại vi khuẩn trên, bệnh nhiễm trùng máu cũng có thể do các loại virus, nấm hoặc ký sinh trùng gây ra. Tuy nhiên, những loại này ít gặp hơn và thường chỉ xảy ra ở những người có hệ miễn dịch yếu hoặc bị suy giảm.

Triệu chứng của bệnh nhiễm trùng máu

Bệnh nhiễm trùng máu có thể gây ra các triệu chứng sau:

  • Sốt cao hoặc lạnh run
  • Nhịp tim nhanh hoặc nhịp thở sâu
  • Rối loạn ý thức hoặc hôn mê
  • Da xanh xao hoặc xuất hiện các vết xuất huyết
  • Giảm lượng nước tiểu hoặc không tiểu được
  • Đau bụng, buồn nôn hoặc nôn mửa
  • Đau đầu, cứng cổ hoặc đau khớp
  • Suy hô hấp, suy tim hoặc suy thận

Bệnh nhiễm trùng máu là một tình trạng khẩn cấp y tế và cần được điều trị ngay lập tức. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào của bệnh nhiễm trùng máu, bạn nên gọi cấp cứu hoặc đến bệnh viện gần nhất.

Cách chữa khỏi bệnh nhiễm trùng máu

Điều trị bệnh nhiễm trùng máu phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ nghiêm trọng và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Một số phương pháp điều trị thường được áp dụng là:

  • Thuốc kháng sinh: Đây là phương pháp chính để tiêu diệt các vi khuẩn gây ra bệnh nhiễm trùng máu. Thuốc kháng sinh thường được tiêm qua tĩnh mạch để có hiệu quả nhanh nhất. Loại thuốc kháng sinh được chọn phải phù hợp với loại vi khuẩn gây bệnh và khả năng kháng thuốc của chúng.
  • Thuốc kháng virus, kháng nấm hoặc kháng ký sinh trùng: Nếu bệnh nhiễm trùng máu do các loại virus, nấm hoặc ký sinh trùng gây ra, thì các loại thuốc này sẽ được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển và lây lan của chúng.
  • Hỗ trợ chức năng cơ quan: Bệnh nhiễm trùng máu có thể gây ra suy cơ quan và nguy cơ tử vong cao. Do đó, các biện pháp hỗ trợ chức năng cơ quan là rất quan trọng để duy trì sự sống của bệnh nhân. Các biện pháp này có thể bao gồm:
    • Duy trì huyết áp: Bệnh nhiễm trùng máu có thể gây ra hạ huyết áp và sốc do mất dịch và giảm lưu lượng máu. Để duy trì huyết áp ổn định, bệnh nhân có thể được cung cấp các dung dịch điện giải, dung dịch albumin hoặc thuốc tăng huyết áp.
    • Hỗ trợ hô hấp: Bệnh nhiễm trùng máu có thể gây ra viêm phổi, suy hô hấp hoặc tổn thương phổi. Để giúp bệnh nhân thở dễ dàng hơn, có thể sử dụng các thiết bị hỗ trợ như mặt nạ oxy, máy thở hoặc máy ECMO.
    • Hỗ trợ tim mạch: Bệnh nhiễm trùng máu có thể gây ra suy tim, nhồi máu cơ tim hoặc rối loạn nhịp tim. Để duy trì chức năng tim mạch, có thể sử dụng các thuốc ổn định nhịp tim, giảm áp lực tim, giảm tải lượng tim hoặc cải thiện tuần hoàn máu. Nếu cần thiết, có thể sử dụng các thiết bị hỗ trợ như máy bơm tim, máy tạo nhịp tim hoặc máy ECMO.
    • Hỗ trợ thận: Bệnh nhiễm trùng máu có thể gây ra suy thận, giảm chức năng thải trừ hoặc ngộ độc máu. Để giúp bệnh nhân loại bỏ các chất độc và duy trì cân bằng nước và điện giải, có thể sử dụng các phương pháp lọc máu như thận nhân tạo, hemofiltration hoặc hemodiafiltration.
    • Hỗ trợ não: Bệnh nhiễm trùng máu có thể gây ra viêm màng não, xuất huyết não hoặc suy giảm chức năng thần kinh. Để giúp bệnh nhân giảm nguy cơ tổn thương não và bảo vệ chức năng thần kinh, có thể sử dụng các thuốc giảm đau, hạ sốt, chống co giật, chống viêm hoặc chống oxy hóa.

Ngoài ra, bệnh nhân cũng cần được theo dõi và kiểm tra các chỉ số sinh lý, huyết học và sinh hóa để đánh giá tình trạng bệnh và hiệu quả điều trị. Các xét nghiệm này có thể bao gồm:

  • Xét nghiệm máu: Để xác định loại vi sinh vật gây bệnh, độ nhạy cảm với thuốc kháng sinh, mức độ viêm nhiễm, hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, đông máu, đường huyết, chức năng gan và thận.
  • Xét nghiệm nước tiểu: Để kiểm tra có nhiễm trùng niệu đạo hay không, đánh giá chức năng thận và lượng nước trong cơ thể.
  • X-quang phổi: Để kiểm tra có viêm phổi hay không, đánh giá mức độ tổn thương phổi và hỗ trợ hô hấp.
  • Siêu âm tim: Để kiểm tra có viêm nhiễm tim hay không, đánh giá chức năng tim và hỗ trợ tim mạch.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc điện não đồ (EEG): Để kiểm tra có viêm màng não, xuất huyết não hay suy giảm chức năng thần kinh hay không, đánh giá mức độ tổn thương não và hỗ trợ não.

Kết luận

Bệnh nhiễm trùng máu là một tình trạng nguy hiểm, có thể gây ra tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Bệnh nhiễm trùng máu có thể do nhiều loại vi sinh vật gây ra, nhưng phổ biến nhất là các loại vi khuẩn. Bệnh nhiễm trùng máu có thể gây ra các triệu chứng như sốt cao, nhịp tim nhanh, rối loạn ý thức, da xanh xao hoặc suy cơ quan. Điều trị bệnh nhiễm trùng máu phải dựa vào nguyên nhân, mức độ nghiêm trọng và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị thường được áp dụng là thuốc kháng sinh, thuốc kháng virus, kháng nấm hoặc kháng ký sinh trùng, và các biện pháp hỗ trợ chức năng cơ quan. Bệnh nhân cũng cần được theo dõi và kiểm tra các chỉ số sinh lý, huyết học và sinh hóa để đánh giá tình trạng bệnh và hiệu quả điều trị.

Bạn cũng có thể thích..