Sức khỏe tổng quát

Bệnh suy giãn tĩnh mạch: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả

📰 Đọc bài này trong: 8 Phút

Bài báo này sẽ giới thiệu về bệnh suy giãn tĩnh mạch là gì, nguyên nhân gây ra bệnh, các triệu chứng thường gặp và cách điều trị hiệu quả cho bệnh. Bài báo sẽ cung cấp những thông tin hữu ích cho người đọc để phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe cho chính mình và người thân.

Bệnh suy giãn tĩnh mạch: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả

Giới thiệu

Bệnh suy giãn tĩnh mạch là một trong những bệnh lý phổ biến của hệ thống mạch máu ngoại biên. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe. Bệnh thường xảy ra ở chi dưới do áp lực máu cao và cơ chế bơm máu kém hiệu quả. Bệnh có thể gây ra các triệu chứng như đau, nặng, căng, phù, ngứa, thay đổi màu da, loét và viêm nhiễm. Bệnh có thể được điều trị bằng các phương pháp như ép, thuốc, tiêm xơ và phẫu thuật. Tuy nhiên, bệnh cũng có thể được phòng ngừa bằng cách tuân thủ các nguyên tắc chăm sóc sức khỏe, dinh dưỡng và vận động hợp lý.

Nội dung chính

Bệnh suy giãn tĩnh mạch là gì?

Suy tĩnh mạch là tình trạng phổ biến do hiện tượng trào ngược máu trong tĩnh mạch, gây ra tình trạng giãn tĩnh mạch (đường kính lớn hơn 3mm), tĩnh mạch hình lưới (đường kính từ 1 đến 3mm) và tĩnh mạch mạng nhện (đường kính nhỏ hơn 1mm)1. Ở chi dưới, trào ngược tĩnh mạch có thể ở tĩnh mạch nông hay tĩnh mạch sâu. Tĩnh mạch nông liên quan đến tĩnh mạch hiển lớn, tĩnh mạch hiển bé và các nhánh của nó nằm giữa da và mạc cơ và có thể điều trị bằng phẫu thuật. Tĩnh mạch sâu liên quan đến tĩnh mạch đùi và tĩnh mạch sâu khác nằm dưới mạc cơ và khó điều trị bằng can thiệp1.

Hệ tĩnh mạch chi dưới có chức năng đảm bảo nhận máu từ ngoại biên đưa trở về tim, thông qua hai hệ thống: Hệ tĩnh mạch nông, đảm nhiệm 10% lượng máu trở về tim và hệ tĩnh mạch sâu, đảm nhiệm 90% lượng máu về tim1. Hai hệ thống tĩnh mạch này, nối với nhau bởi các tĩnh mạch thông và các tĩnh mạch xuyên1.

Cơ chế vận chuyển máu từ tĩnh mạch chi dưới về tim dựa vào ba yếu tố: Lực đẩy ở chân lúc đi lại, lực hút khi hít thở và hệ thống van 1 chiều chống chảy ngược1. Khi một trong ba cơ chế này bị hạn chế làm máu không trở về tim được làm máu ứ đọng ở chân gây nên bệnh lý suy tĩnh mạch chi dưới1.

Nguyên nhân gây bệnh suy giãn tĩnh mạch

Trào ngược tĩnh mạch xảy ra khi có sự suy van tĩnh mạch trong tĩnh mạch hiển làm ứ trệ dòng máu trong các nhánh tĩnh mạch nông, gây ra sự giãn nở và biến dạng của tĩnh mạch. Có nhiều nguyên nhân gây ra sự suy van tĩnh mạch, bao gồm:

  • Di truyền: Có thể có sự bất thường về cấu trúc và chức năng của van tĩnh mạch từ khi sinh ra, làm cho van yếu và không đóng kín được.
  • Tuổi tác: Càng già, cơ chế bơm máu của cơ bắp càng kém hiệu quả, làm cho áp lực máu trong tĩnh mạch tăng lên và làm hỏng van.
  • Giới tính: Phụ nữ có nguy cơ cao hơn nam giới do các yếu tố như hormone, thai kỳ, dùng thuốc tránh thai hoặc thay đổi tiền mãn kinh.
  • Thói quen sinh hoạt: Đứng hoặc ngồi lâu một chỗ, ít vận động, thừa cân, hút thuốc lá, uống rượu hoặc ăn uống không cân bằng đều là những yếu tố gây áp lực lên hệ thống tĩnh mạch và làm suy giảm chức năng của van.
  • Bệnh lý khác: Các bệnh lý như viêm nhiễm, bong gân, gãy xương, ung thư, phẫu thuật hoặc tai biến mạch máu não cũng có thể gây tổn thương cho van tĩnh mạch hoặc làm tắc nghẽn dòng máu trong tĩnh mạch.

Triệu chứng của bệnh suy giãn tĩnh mạch

Bệnh suy giãn tĩnh mạch có thể gây ra các triệu chứng khác nhau tuỳ theo mức độ và vị trí của bệnh. Các triệu chứng thường gặp nhất là:

  • Tĩnh mạch giãn nở và biến dạng ở chi dưới, có thể có hình lượn sóng, u nang hay xoắn ốc. Tĩnh mạch có thể có màu xanh lá cây, xanh da trời hoặc đỏ. Tĩnh mạch có thể nổi lên trên da hoặc ẩn sâu dưới da.
  • Đau nhức, nặng, căng hay chuột rút ở chi dưới. Triệu chứng này thường xảy ra vào cuối ngày hoặc sau khi đứng hoặc ngồi lâu. Triệu chứng này có thể được giảm bớt bằng cách nâng cao chi dưới hoặc vận động nhẹ nhàng.
  • Phù nề ở chi dưới. Triệu chứng này cũng thường xảy ra vào cuối ngày hoặc sau khi đứng hoặc ngồi lâu. Triệu chứng này có thể được giảm bớt bằng cách nâng cao chi dưới hoặc vận động nhẹ nhàng.
  • Ngứa, khô da, viêm da hoặc thay đổi màu da ở chi dưới. Đây là những biểu hiện của sự suy yếu của mạch máu và tế bào da do thiếu máu và oxy. Da có thể có màu nâu, đỏ hoặc tím. Da có thể bị mỏng đi, dễ bị tổn thương và khó lành.
  • Loét tĩnh mạch ở chi dưới. Đây là biến chứng nghiêm trọng của bệnh suy giãn tĩnh mạch, khi da bị tổn thương do áp lực máu cao trong tĩnh mạch và không được cung cấp đủ máu và oxy. Loét tĩnh mạch thường xuất hiện ở gần mắt cá chân, có kích thước lớn, sâu và đau rát. Loét tĩnh mạch khó lành và dễ bị nhiễm trùng.
  • Viêm nhiễm tĩnh mạch ở chi dưới. Đây là biến chứng khác của bệnh suy giãn tĩnh mạch, khi tĩnh mạch bị viêm do sự trào ngược máu trong tĩnh mạch gây ra sự kết tụ của các yếu tố đông máu. Viêm nhiễm tĩnh mạch thường xảy ra ở tĩnh mạch nông, gọi là viêm tĩnh mạch nông (phlebitis). Viêm nhiễm tĩnh mạch có thể gây ra các triệu chứng như đau, sưng, nóng và đỏ ở vùng da có tĩnh mạch bị viêm. Viêm nhiễm tĩnh mạch có thể gây ra các biến chứng như hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch (thrombosis) hoặc di chuyển cục máu đông đến phổi (thuyên tắc phổi).

Cách điều trị hiệu quả cho bệnh suy giãn tĩnh mạch

Bệnh suy giãn tĩnh mạch có thể được điều trị bằng nhiều phương pháp khác nhau tuỳ theo mức độ và vị trí của bệnh. Các phương pháp điều trị thường được sử dụng là:

  • Ép: Ép là phương pháp điều trị không xâm lấn, dùng để giảm áp lực máu trong tĩnh mạch và hỗ trợ cơ chế bơm máu về tim. Ép có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các loại vớ, quần hay áo ép có độ ép khác nhau tuỳ theo chỉ định của bác sĩ. Ép có thể giúp giảm các triệu chứng như đau, nặng, căng, phù và ngứa ở chi dưới. Ép cũng có thể ngăn ngừa các biến chứng như loét và viêm nhiễm.
  • Thuốc: Thuốc là phương pháp điều trị bổ sung cho ép, dùng để cải thiện tuần hoàn máu và ngăn ngừa các biến chứng của bệnh suy giãn tĩnh mạch. Có nhiều loại thuốc được sử dụng cho bệnh suy giãn tĩnh mạch, như:
    • Thuốc chống đông máu: Dùng để ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch và nguy cơ thuyên tắc phổi. Các loại thuốc chống đông máu thường được dùng là warfarin, heparin, enoxaparin hay rivaroxaban.
    • Thuốc giảm độ nhớt máu: Dùng để làm loãng máu và cải thiện dòng máu trong tĩnh mạch. Các loại thuốc giảm độ nhớt máu thường được dùng là aspirin, clopidogrel hay ticlopidine.
    • Thuốc giãn mạch: Dùng để giãn nở các mạch máu và cải thiện lưu lượng máu. Các loại thuốc giãn mạch thường được dùng là nitroglycerin, isosorbide dinitrate hay amlodipine.
    • Thuốc lợi tiểu: Dùng để giảm sưng do tích nước trong cơ thể và giảm áp lực lên tĩnh mạch. Các loại thuốc lợi tiểu thường được dùng là furosemide, hydrochlorothiazide hay spironolactone.
    • Thuốc bổ mạch: Dùng để cải thiện chức năng của tĩnh mạch và tăng cường sức đề kháng của da. Các loại thuốc bổ mạch thường được dùng là diosmin, hesperidin, troxerutin hay rutoside.
  • Tiêm xơ: Tiêm xơ là phương pháp điều trị xâm lấn ít, dùng để tiêu diệt các tĩnh mạch bị suy giãn bằng cách tiêm vào chúng một chất gây xơ hóa, làm cho các tĩnh mạch co lại và biến mất. Tiêm xơ có thể được áp dụng cho các tĩnh mạch có đường kính từ 1 đến 10mm. Tiêm xơ có thể gây ra các biến chứng như viêm, nhiễm trùng, vết thâm, đau nhức hoặc hình thành cục máu đông.
  • Phẫu thuật: Phẫu thuật là phương pháp điều trị xâm lấn nhiều, dùng để cắt bỏ hoặc gắn kết các tĩnh mạch bị suy giãn. Phẫu thuật có thể được áp dụng cho các tĩnh mạch có đường kính lớn hơn 10mm. Phẫu thuật có thể gây ra các biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng, sẹo, đau nhức hoặc tái phát.

Cách phòng ngừa bệnh suy giãn tĩnh mạch

Bệnh suy giãn tĩnh mạch có thể được phòng ngừa bằng cách tuân thủ các nguyên tắc chăm sóc sức khỏe, dinh dưỡng và vận động hợp lý, như:

  • Giữ cân nặng lý tưởng, tránh thừa cân hoặc béo phì, làm tăng áp lực lên tĩnh mạch.
  • Ăn uống cân bằng, giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất, giúp cải thiện tuần hoàn máu và ngăn ngừa táo bón. Hạn chế ăn các thực phẩm chứa nhiều muối, đường hoặc chất béo, gây ra sưng nề và tăng huyết áp.
  • Uống đủ nước, giúp duy trì độ nhớt của máu và làm loãng các yếu tố đông máu.
  • Vận động thường xuyên, giúp kích thích cơ bắp bơm máu về tim và ngăn ngừa ứ đọng máu trong tĩnh mạch. Các hoạt động như đi bộ, chạy, bơi lội, đạp xe hay thể dục nhẹ nhàng đều có lợi cho sức khỏe tĩnh mạch.
  • Nâng cao chi dưới khi nghỉ ngơi, giúp giảm áp lực máu trong tĩnh mạch và cải thiện dòng máu về tim. Có thể dùng gối hoặc ghế để nâng cao chi dưới ở mức cao hơn tim.
  • Tránh đứng hoặc ngồi lâu một chỗ, gây ra sự ứ trệ máu trong tĩnh mạch. Nếu phải đứng hoặc ngồi lâu, nên thay đổi tư thế thường xuyên, co giãn các ngón chân và cổ chân, hay di chuyển nhẹ nhàng các chi dưới để kích thích tuần hoàn máu.
  • Tránh mặc quần áo hay giày dép quá chật, gây ra sự cản trở cho dòng máu trong tĩnh mạch. Nếu có thể, nên mặc các loại vớ hoặc quần ép có độ ép phù hợp để hỗ trợ cho sức khỏe tĩnh mạch.
  • Tránh hút thuốc lá, uống rượu hoặc dùng các loại thuốc có ảnh hưởng xấu đến tuần hoàn máu. Hút thuốc lá có thể gây hại cho thành mạch và làm tăng nguy cơ đông máu. Uống rượu có thể gây giãn mạch và làm giảm áp lực máu trong tĩnh mạch. Dùng các loại thuốc như thuốc tránh thai hay hormone có thể làm tăng độ nhớt của máu và nguy cơ đông máu.

Kết luận

Bệnh suy giãn tĩnh mạch là một bệnh lý phổ biến của hệ thống mạch máu ngoại biên, không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe. Bệnh suy giãn tĩnh mạch có nhiều nguyên nhân khác nhau, từ di truyền, tuổi tác, giới tính cho đến thói quen sinh hoạt và bệnh lý khác. Bệnh suy giãn tĩnh mạch có thể gây ra các triệu chứng như đau, nặng, căng, phù, ngứa, thay đổi màu da, loét và viêm nhiễm ở chi dưới. Bệnh suy giãn tĩnh mạch có thể được điều trị bằng nhiều phương pháp khác nhau, từ ép, thuốc, tiêm xơ cho đến phẫu thuật. Tuy nhiên, bệnh suy giãn tĩnh mạch cũng có thể được phòng ngừa bằng cách tuân thủ các nguyên tắc chăm sóc sức khỏe, dinh dưỡng và vận động hợp lý.

Bạn cũng có thể thích..