Sức khỏe tổng quát

Bệnh tim mạch: Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị

📰 Đọc bài này trong: 5 Phút

Bệnh tim mạch là một nhóm các bệnh liên quan đến tim và các mạch máu. Bệnh tim mạch có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như đau tim, nhồi máu cơ tim, suy tim hay đột quỵ. Bệnh tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vào năm 2019, có khoảng 17,9 triệu người chết vì bệnh tim mạch, chiếm 32% tổng số ca tử vong trên toàn cầu. Tại Việt Nam, theo Bộ Y tế, vào năm 2018, có khoảng 200.000 người chết vì bệnh tim mạch, chiếm 31% tổng số ca tử vong trong nước. Vậy bệnh tim mạch là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị của bệnh tim mạch là gì? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này.

Bệnh tim mạch: Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị

Nguyên nhân của bệnh tim mạch

Bệnh tim mạch có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau, tùy thuộc vào loại bệnh cụ thể. Một số nguyên nhân phổ biến của bệnh tim mạch là:

  • Xơ vữa động mạch: Đây là tình trạng các mảng xơ vữa (gồm cholesterol, chất béo, canxi và các chất khác) tích tụ trên thành các động mạch, làm hẹp hoặc tắc nghẽn lưu lượng máu. Xơ vữa động mạch có thể gây ra các loại bệnh tim mạch như huyết áp cao, đau thắt ngực (angina), nhồi máu cơ tim (infarctus) hay suy tim.
  • Bất thường về cấu trúc hoặc chức năng của tim: Đây là tình trạng tim không hoạt động bình thường do có sự sai lệch về hình dạng hoặc kích thước của tim hoặc các bộ phận của tim. Bất thường về cấu trúc hoặc chức năng của tim có thể gây ra các loại bệnh tim mạch như bệnh tim bẩm sinh, bệnh van tim, bệnh lồi cơ tim (cardiomyopathy) hay rối loạn nhịp tim (arrhythmia).
  • Viêm nhiễm hoặc nhiễm trùng của tim hoặc các mạch máu: Đây là tình trạng tim hoặc các mạch máu bị viêm nhiễm do các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng. Viêm nhiễm hoặc nhiễm trùng của tim hoặc các mạch máu có thể gây ra các loại bệnh tim mạch như viêm cơ tim (myocarditis), viêm màng tim (pericarditis), viêm tĩnh mạch (phlebitis) hay viêm động mạch (arteritis).

Ngoài ra, có một số yếu tố nguy cơ có thể làm tăng khả năng mắc bệnh tim mạch, bao gồm:

  • Tuổi tác: Người già có nguy cơ cao hơn người trẻ mắc bệnh tim mạch do quá trình lão hóa làm suy giảm chức năng của tim và các mạch máu.
  • Giới tính: Nam giới có nguy cơ cao hơn nữ giới mắc bệnh tim mạch do nam giới có nồng độ cholesterol cao hơn và có xu hướng béo phì, hút thuốc lá và uống rượu nhiều hơn.
  • Di truyền: Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh tim mạch có nguy cơ cao hơn người không có tiền sử gia đình về bệnh tim mạch do di truyền các gen liên quan đến bệnh tim mạch.
  • Chế độ ăn uống: Người ăn nhiều chất béo, đường, muối và thực phẩm chế biến có nguy cơ cao hơn người ăn nhiều rau quả, hạt, cá và thực phẩm tươi sống về bệnh tim mạch do chế độ ăn uống ảnh hưởng đến hàm lượng cholesterol, đường và huyết áp trong máu.
  • Lối sống: Người ít vận động, thường xuyên căng thẳng, hút thuốc lá hoặc uống rượu có nguy cơ cao hơn người vận động thường xuyên, giữ tinh thần thoải mái và không hút thuốc lá hoặc uống rượu về bệnh tim mạch do lối sống ảnh hưởng đến sức khỏe của tim và các mạch máu.
  • Bệnh lý khác: Người mắc các bệnh lý khác như tiểu đường, béo phì, rối loạn lipid máu, suy giãn tĩnh mạch hay bệnh thận mãn tính có nguy cơ cao hơn người không mắc các bệnh lý này về bệnh tim mạch do các bệnh lý này làm tăng áp lực hoặc gây tổn thương cho tim và các mạch máu.

Triệu chứng của bệnh tim mạch

Bệnh tim mạch có thể có nhiều triệu chứng khác nhau, tùy thuộc vào loại bệnh cụ thể. Một số triệu chứng phổ biến của bệnh tim mạch là:

  • Đau thắt ngực: Đây là cơn đau nhói, ép hoặc nặng ở vùng ngực, thường kéo dài từ vài phút đến hơn 15 phút. Đau thắt ngực có thể lan ra cánh tay, vai, cổ, lưng hoặc bụng. Đau thắt ngực là dấu hiệu của sự thiếu máu cấp tính ở cơ tim do xơ vữa động mạch hoặc huyết khối.
  • Khó thở: Đây là tình trạng khó thở, ngắn ngủi hoặc thở gấp khi nghỉ ngơi hoặc vận động. Khó thở là dấu hiệu của sự suy giảm chức năng của tim hoặc phổi do bệnh tim mạch.
  • Nhịp tim bất thường: Đây là tình trạng nhịp tim quá nhanh, quá chậm, không đều hoặc bỏ nhịp. Nhịp tim bất thường là dấu hiệu của sự rối loạn truyền dẫn điện của tim do bệnh tim mạch.
  • Chóng mặt, hoa mắt, ngất xỉu: Đây là tình trạng mất cân bằng, mất ý thức hoặc suy giảm nhận thức. Chóng mặt, hoa mắt, ngất xỉu là dấu hiệu của sự giảm áp lực máu hoặc thiếu oxy ở não do bệnh tim mạch.
  • Sưng chân, mắt cá chân: Đây là tình trạng tích nước ở các mô dưới da ở chân hoặc mắt cá chân. Sưng chân, mắt cá chân là dấu hiệu của sự giảm khả năng bơm máu của tim hoặc tăng áp lực trong các tĩnh mạch do bệnh tim mạch.

Một số triệu chứng khác của bệnh tim mạch có thể là: buồn nôn, ói mửa, tiêu chảy, đổ mồ hôi lạnh, da xanh xao, ho khan, đau họng hay sốt.

Phòng ngừa và điều trị của bệnh tim mạch

Bệnh tim mạch có thể được phòng ngừa và điều trị bằng các biện pháp sau:

  • Thay đổi lối sống: Đây là biện pháp quan trọng và hiệu quả nhất để phòng ngừa và điều trị bệnh tim mạch. Bạn nên vận động thường xuyên ít nhất 30 phút mỗi ngày, giữ tinh thần thoải mái và lạc quan, không hút thuốc lá hoặc uống rượu quá nhiều. Bạn cũng nên giảm cân nếu bạn béo phì hoặc thừa cân.
  • Ăn uống khoa học: Đây là biện pháp hỗ trợ cho việc thay đổi lối sống để phòng ngừa và điều trị bệnh tim mạch. Bạn nên ăn nhiều rau quả, hạt, cá và thực phẩm tươi sống. Bạn nên hạn chế ăn nhiều chất béo, đường, muối và thực phẩm chế biến. Bạn cũng nên uống đủ nước mỗi ngày.
  • Sử dụng thuốc: Đây là biện pháp bổ sung cho việc thay đổi lối sống và ăn uống khoa học để phòng ngừa và điều trị bệnh tim mạch. Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý mua hay ngừng dùng thuốc. Một số loại thuốc thường được dùng để điều trị bệnh tim mạch là: thuốc hạ huyết áp, thuốc hạ cholesterol, thuốc chống đông máu, thuốc giãn mạch, thuốc kích thích tim hoặc thuốc ổn định nhịp tim.
  • Thực hiện các thủ thuật y tế: Đây là biện pháp cuối cùng khi các biện pháp khác không hiệu quả hoặc khi bệnh tim mạch đã ở giai đoạn nặng. Bạn nên thực hiện các thủ thuật y tế theo sự tư vấn và hướng dẫn của bác sĩ. Một số loại thủ thuật y tế thường được dùng để điều trị bệnh tim mạch là: can thiệp tim mạch (PCI), phẫu thuật cắt bỏ xơ vữa động mạch (CABG), phẫu thuật thay van tim, phẫu thuật cấy ghép tim hoặc cấy ghép máy trợ tim.

Bệnh tim mạch là một nhóm các bệnh nguy hiểm và phổ biến trên thế giới. Bệnh tim mạch có nhiều nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị khác nhau. Bạn nên chú ý đến sức khỏe của tim và các mạch máu của bạn, kiểm tra định kỳ và điều trị kịp thời khi có dấu hiệu bệnh tim mạch. Bạn cũng nên áp dụng các biện pháp phòng ngừa và điều trị bệnh tim mạch để giảm nguy cơ và biến chứng của bệnh. Chúc bạn có một trái tim khỏe mạnh và hạnh phúc.

Bạn cũng có thể thích..