Sức khỏe tổng quát

Bệnh uốn ván: Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị

📰 Đọc bài này trong: 6 Phút

Bài báo này sẽ giới thiệu về bệnh uốn ván: một bệnh nhiễm trùng cấp tính nặng nề do vi khuẩn uốn ván gây ra. Bài báo sẽ trình bày về nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị của bệnh uốn ván. Bài báo sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích để bạn có thể nhận biết và phòng tránh được bệnh uốn ván.

Bệnh uốn ván: Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị

Giới thiệu

Bệnh uốn ván là một trong những căn bệnh nguy hiểm nhất, có thể gây tử vong cho người mắc bệnh. Bệnh uốn ván là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do ngoại độc tố của vi khuẩn uốn ván có tên Clostridium tetani gây nên. Ngoại độc tố này ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, làm tổn thương não và hệ thần kinh trung ương dẫn đến cứng cơ, có thể gây tử vong1. Bệnh uốn ván phổ biến ở các nước đang phát triển, nơi có điều kiện vệ sinh kém và tiêm chủng thiếu sót. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh uốn ván gây tử vong cho hơn 200.000 người mỗi năm trên toàn thế giới, chủ yếu là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ2. Tại Việt Nam, bệnh uốn ván phân bố rải rác ở các tỉnh thành trong cả nước và có ở mọi lứa tuổi. Bệnh có thể gặp bất kỳ thời gian nào trong năm, không mang tính chất mùa rõ rệt1Tỷ lệ tử vong của bệnh uốn ván cao hơn ở những người không tiêm chủng và người lớn trên 60 tuổi1.

Nội dung chính

Nguyên nhân gây bệnh uốn ván

Tác nhân gây bệnh là vi khuẩn uốn ván (Clostridium tetani). Đây là trực khuẩn gram dương, có lông quanh thân, di động tương đối, sống trong môi trường yếm khí. Trực khuẩn thường tạo nha bào hình cầu tròn ở dạng tự do hoặc hình dùi trống. Vi khuẩn uốn ván chết ở 560C, nhưng nha bào uốn ván rất bền vững, còn có thể gây bệnh uốn ván sau 5 năm ở trong đất. Các dung dịch sát trùng như phenol, formalin có thể diệt nha bào sau 8-10 tiếng và đun sôi trong vòng 30 phút cũng giết chết được nha bào1. Loại vi khuẩn này có mặt khắp nơi trên thế giới và chủ yếu được tìm thấy trong đất. Nhiễm trùng vết thương, thường là vết thương hở, vết thương nhiễm bẩn, sâu, nhiều dị vật là môi trường thuận lợi thường gặp vi khuẩn uốn ván. Bào tử xâm nhập vào vết thương trên da, sinh sôi nảy nở và tạo ra độc tố bám vào đuôi các sợi thần kinh. Chất độc sẽ lan dần vào tủy sống và não. Độc tố ngăn chặn những tín hiệu hóa học từ não và tủy sống đến cơ. Cơ sẽ bị co giật nặng, bệnh nhân có thể ngừng thở và tử vong nếu nhóm cơ hô hấp bị co cứng kéo dài1.

Triệu chứng của bệnh uốn ván

Triệu chứng của bệnh uốn ván thường xuất hiện từ 3 đến 21 ngày sau khi nhiễm trùng, trung bình là 8 ngày. Triệu chứng đầu tiên thường là cơ hàm cứng, khó mở miệng, nuốt và nói. Sau đó, bệnh nhân có thể có những triệu chứng sau:

  • Cơ cứng và co giật ở các nhóm cơ khác nhau, như cơ cổ, vai, lưng, bụng, chân tay. Các cơn co giật có thể xảy ra do các kích thích nhẹ như tiếng động, ánh sáng hay chạm vào da.
  • Cơ mặt cứng và biến dạng, tạo ra nét mặt “cười ngựa” với miệng há, mắt trợn và lông mày cau.
  • Cơ ngực và hô hấp cứng, gây khó thở, tím tái và suy hô hấp.
  • Cơ tim và mạch máu cứng, gây tăng huyết áp, nhịp tim nhanh hoặc chậm bất thường và loạn nhịp tim.
  • Cơ tiêu hóa cứng, gây táo bón, đầy hơi và nôn mửa.
  • Sốt nhẹ hoặc không sốt.

Phòng ngừa bệnh uốn ván

Phòng ngừa bệnh uốn ván là biện pháp quan trọng và hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh. Có hai cách phòng ngừa chính là tiêm chủng và xử lý vết thương.

Tiêm chủng

Tiêm chủng là cách phòng ngừa bệnh uốn ván bằng cách tiêm vào cơ thể một loại vaccine có chứa ngoại độc tố uốn ván đã được làm yếu hoặc giết chết. Vaccine này sẽ kích thích hệ miễn dịch của cơ thể tạo ra kháng thể để chống lại ngoại độc tố uốn ván. Kháng thể này sẽ giúp ngăn chặn vi khuẩn uốn ván gây ra các triệu chứng nguy hiểm khi xâm nhập vào cơ thể. Tại Việt Nam, vaccine phòng uốn ván được tiêm cho trẻ em theo lịch tiêm chủng quốc gia. Trẻ em được tiêm 4 liều vaccine vào các tháng 2, 4, 6 và 18 tuổi. Người lớn được khuyến cáo tiêm nhắc lại vaccine mỗi 10 năm. Vaccine phòng uốn ván an toàn và hiệu quả cao, có thể ngăn ngừa được hơn 95% các ca mắc bệnh. Tuy nhiên, vaccine không phải là thuốc trị bệnh uốn ván. Nếu đã mắc bệnh, vaccine không có tác dụng gì.

Xử lý vết thương

Xử lý vết thương là cách phòng ngừa bệnh uốn ván bằng cách loại bỏ hoặc giảm thiểu vi khuẩn uốn ván trong vết thương. Nếu có vết thương hở, sâu hoặc nhiễm bẩn do đâm, xước, cắt, côn trùng đốt, động vật cắn hoặc sinh thiết, bạn nên làm những việc sau:

  • Rửa vết thương kỹ lưỡng bằng xà phòng và nước sạch.
  • Vắt máu ra khỏi vết thương để loại bỏ các bào tử uốn ván có thể có trong máu.
  • Băng vết thương bằng gạc sạch hoặc băng cá nhân.
  • Đến cơ sở y tế gần nhất để được khám và xử lý vết thương chuyên nghiệp. Bác sĩ có thể dùng các biện pháp như cắt bỏ mô chết, dị vật, làm sạch vết thương, dùng thuốc kháng sinh hoặc tiêm ngừa uốn ván tùy theo tình trạng của bạn.

Điều trị bệnh uốn ván

Điều trị bệnh uốn ván là biện pháp cứu sống cho người mắc bệnh. Điều trị bệnh uốn ván phải được thực hiện ngay khi có nghi ngờ hoặc chẩn đoán bệnh. Điều trị bệnh uốn ván gồm có các bước sau:

  • Ngừng sự hình thành và phát tán của ngoại độc tố uốn ván. Đây là bước quan trọng nhất và cần được thực hiện càng sớm càng tốt. Cách làm là tiêm ngay kháng độc tố uốn ván (TIG) vào cơ hoặc dưới da để trung hòa ngoại độc tố uốn ván chưa kết hợp với thần kinh. TIG có thể giảm triệu chứng và nguy cơ tử vong của bệnh nhân. Tuy nhiên, TIG không có tác dụng đối với ngoại độc tố uốn ván đã kết hợp với thần kinh. Ngoài ra, cần xử lý kỹ lưỡng vết thương để loại bỏ vi khuẩn uốn ván và ngăn chặn sự sinh sôi của chúng. Có thể dùng thuốc kháng sinh như penicillin hoặc metronidazole để diệt vi khuẩn uốn ván trong máu và mô.
  • Giảm các triệu chứng do ngoại độc tố uốn ván gây ra. Đây là bước nhằm giảm đau, co giật, suy hô hấp và các biến chứng khác của bệnh. Cách làm là dùng các loại thuốc như thuốc giảm đau, thuốc giãn cơ, thuốc ổn định huyết áp và nhịp tim, thuốc điều trị loạn nhịp tim, thuốc chống co giật, thuốc hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn máu. Ngoài ra, cần duy trì các chế độ dinh dưỡng, điện giải, nước và acid-baz cân bằng cho bệnh nhân. Trong trường hợp cơ hô hấp bị co cứng kéo dài, có thể cần phải hỗ trợ thở máy cho bệnh nhân.
  • Phục hồi chức năng của hệ thần kinh và cơ. Đây là bước nhằm khôi phục lại khả năng hoạt động bình thường của bệnh nhân sau khi qua cơn nguy kịch. Cách làm là tiếp tục tiêm vaccine phòng uốn ván để tăng cường miễn dịch cho cơ thể. Ngoài ra, cần áp dụng các biện pháp vật lý trị liệu, tập luyện và massage để giúp cơ nhuận hoạt và phòng ngừa biến dạng.

Kết luận

Bệnh uốn ván là một căn bệnh nguy hiểm, có thể gây tử vong cho người mắc bệnh. Bệnh uốn ván do vi khuẩn uốn ván gây ra, xâm nhập vào cơ thể qua các vết thương hở, sâu hoặc nhiễm bẩn. Bệnh uốn ván gây ra các triệu chứng như cơ hàm cứng, cơ cứng và co giật ở các nhóm cơ khác nhau, cơ mặt biến dạng, cơ ngực và hô hấp cứng, cơ tim và mạch máu cứng, cơ tiêu hóa cứng. Điều trị bệnh uốn ván gồm có ngừng sự hình thành và phát tán của ngoại độc tố uốn ván, giảm các triệu chứng do ngoại độc tố uốn ván gây ra và phục hồi chức năng của hệ thần kinh và cơ. Phòng ngừa bệnh uốn ván là biện pháp quan trọng và hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh. Phòng ngừa bệnh uốn ván bằng cách tiêm chủng vaccine phòng uốn ván và xử lý vết thương kỹ lưỡng.

Bạn cũng có thể thích..