Sức khỏe tổng quát

Bệnh viêm xoang: Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị hiệu quả

📰 Đọc bài này trong: 7 Phút

Bệnh viêm xoang là một bệnh lý phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 10-15% dân số Việt Nam. Bệnh viêm xoang là tình trạng viêm nhiễm các xoang cạnh mũi, gây ra các triệu chứng khó chịu như đau đầu, sổ mũi, hắt hơi, ngạt mũi, mất khứu giác và giảm chất lượng cuộc sống. Bệnh viêm xoang có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, như nhiễm khuẩn, dị ứng, polyp mũi, u xoang, hay biến dạng vách ngăn mũi. Bệnh viêm xoang có thể được phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu được chẩn đoán sớm và theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.

Bệnh viêm xoang: Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị hiệu quả

Giới thiệu

Xoang là những không gian rỗng trong xương của khuôn mặt, được lót bởi niêm mạc mũi. Xoang có vai trò giúp làm ấm, làm ẩm và lọc không khí khi hít vào. Xoang còn giúp tạo âm thanh cho giọng nói và làm nhẹ xương của khuôn mặt. Có bốn cặp xoang cạnh mũi, gồm xoang trán, xoang má, xoang sàng và xoang ethmoid.

Bệnh viêm xoang là tình trạng viêm nhiễm các xoang này, gây ra các triệu chứng khó chịu và ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống của người bệnh. Bệnh viêm xoang có thể được phân loại theo thời gian biểu hiện của bệnh, gồm viêm xoang cấp tính (kéo dài dưới 4 tuần), viêm xoang mãn tính (kéo dài trên 12 tuần) và viêm xoang tái phát (xuất hiện nhiều lần trong năm).

Nguyên nhân

Bệnh viêm xoang có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, như:

  • Nhiễm khuẩn: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh viêm xoang cấp tính. Khi niêm mạc mũi bị kích ứng hoặc tổn thương do cảm lạnh, vi-rút, nấm hay ký sinh trùng, các vi khuẩn có thể xâm nhập vào các xoang và gây nhiễm trùng. Các loại vi khuẩn thường gây ra bệnh viêm xoang bao gồm Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis.
  • Dị ứng: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh viêm xoang mãn tính. Khi niêm mạc mũi tiếp xúc với các chất gây dị ứng như bụi, phấn hoa, lông thú hay nấm mốc, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách tiết ra histamine và các chất khác, gây sưng viêm và tắc nghẽn các xoang. Các loại dị ứng thường gây ra bệnh viêm xoang bao gồm viêm mũi dị ứng, hen phế quản và viêm mũi xoang dị ứng.
  • Polyp mũi: Đây là những u nhú lớn lên từ niêm mạc mũi, có thể làm tắc nghẽn các lỗ thông giữa các xoang và mũi, gây khó thở và viêm nhiễm. Polyp mũi có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, như dị ứng, viêm xoang mãn tính, viêm mũi xoang dị ứng hay hội chứng aspirin.
  • U xoang: Đây là những khối u ác tính hoặc lành tính phát triển trong các xoang, có thể làm tắc nghẽn các lỗ thông và gây viêm nhiễm. U xoang có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, như nhiễm khuẩn, dị ứng, polyp mũi hay tiếp xúc với các chất độc hại.
  • Biến dạng vách ngăn mũi: Đây là tình trạng vách ngăn mũi bị cong vênh hoặc lệch sang một bên, làm hạn chế không gian của mũi và gây khó thở. Biến dạng vách ngăn mũi có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, như bẩm sinh, chấn thương, phẫu thuật hay lão hóa.

Triệu chứng

Bệnh viêm xoang có thể gây ra các triệu chứng sau đây:

  • Đau đầu: Đau đầu là triệu chứng thường gặp nhất của bệnh viêm xoang. Đau đầu có thể lan ra các vùng khác của khuôn mặt, như trán, má, răng hay cằm. Đau đầu có thể tăng cường khi cúi đầu xuống hoặc khi thay đổi áp suất không khí.
  • Sổ mũi: Sổ mũi là triệu chứng khác của bệnh viêm xoang. Sổ mũi có thể kèm theo chất nhầy hoặc mủ có màu vàng hoặc xanh. Sổ mũi có thể làm cho niêm mạc mũi bị sưng viêm và kích ứng.
  • Hắt hơi: Hắt hơi là triệu chứng khác của bệnh viêm xoang. Hắt hơi là phản ứng của cơ thể khi niêm mạc mũi bị kích ứng bởi các chất gây dị ứng hoặc nhiễm khuẩn. Hắt hơi có thể làm cho các xoang bị tăng áp suất và gây đau.
  • Ngạt mũi: Ngạt mũi là triệu chứng khác của bệnh viêm xoang. Ngạt mũi là tình trạng không khí không lưu thông được qua hai lỗ mũi do sưng viêm hoặc tắc nghẽn. Ngạt mũi có thể làm cho người bệnh khó thở và phải hít thở qua miệng.
  • Mất khứu giác: Mất khứu giác là triệu chứng khác của bệnh viêm xoang. Mất khứu giác là tình trạng không cảm nhận được mùi vị của các thực phẩm hoặc các chất khác. Mất khứu giác có thể do sưng viêm niêm mạc mũi, tắc nghẽn các xoang, hoặc tổn thương các dây thần kinh mũi.
  • Ho: Ho là triệu chứng khác của bệnh viêm xoang. Ho là phản ứng của cơ thể khi có chất lạ hoặc kích ứng trong đường hô hấp. Ho có thể do chất nhầy hoặc mủ từ các xoang chảy xuống họng, gây kích ứng và viêm nhiễm. Ho có thể làm cho người bệnh khó ngủ và gây đau họng.
  • Sốt: Sốt là triệu chứng khác của bệnh viêm xoang. Sốt là tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn bình thường, thường trên 38 độ C. Sốt là dấu hiệu của sự phản ứng của hệ miễn dịch khi cơ thể bị nhiễm khuẩn. Sốt có thể kèm theo các triệu chứng khác như ớn lạnh, mệt mỏi, đau cơ hoặc đau khớp.

Phòng ngừa

Bệnh viêm xoang có thể được phòng ngừa bằng cách áp dụng các biện pháp sau đây:

  • Giữ cho mũi và các xoang luôn sạch sẽ và thông thoáng. Bạn có thể dùng nước muối sinh lý để rửa mũi hàng ngày, giúp loại bỏ chất nhầy, vi khuẩn và các chất gây dị ứng. Bạn cũng nên tránh hút thuốc lá, tiếp xúc với khói thuốc hoặc các chất ô nhiễm không khí.
  • Tăng cường sức đề kháng và miễn dịch. Bạn có thể ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, uống nhiều nước, ngủ đủ giấc, tập thể dục thường xuyên và tránh căng thẳng. Bạn cũng nên tiêm phòng các bệnh có thể gây ra viêm xoang, như cúm hay viêm phổi.
  • Điều trị kịp thời các bệnh lý liên quan đến mũi và xoang. Bạn nên đi khám bác sĩ khi có các triệu chứng của cảm lạnh, viêm mũi, dị ứng hay polyp mũi. Bạn cũng nên tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ khi sử dụng thuốc hoặc phẫu thuật để điều trị các bệnh này.

Điều trị

Bệnh viêm xoang có thể được điều trị hiệu quả nếu được chẩn đoán sớm và theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. Có hai phương pháp điều trị chính cho bệnh viêm xoang, gồm điều trị thuốc và điều trị phẫu thuật.

  • Điều trị thuốc: Đây là phương pháp điều trị phổ biến và an toàn cho bệnh viêm xoang. Bác sĩ có thể kê đơn các loại thuốc sau đây để giảm các triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng của bệnh viêm xoang:
    • Kháng sinh: Đây là loại thuốc dùng để tiêu diệt các vi khuẩn gây nhiễm trùng trong các xoang. Kháng sinh thường được dùng cho bệnh viêm xoang cấp tính hoặc viêm xoang mãn tính có biến chứng. Kháng sinh có thể dùng dưới dạng uống, tiêm hoặc xịt mũi. Bạn nên uống kháng sinh đúng liều lượng và thời gian do bác sĩ chỉ định, không nên tự ý ngừng hoặc thay đổi thuốc.
    • Thuốc giảm viêm: Đây là loại thuốc dùng để giảm sưng viêm và tắc nghẽn trong các xoang. Thuốc giảm viêm có thể dùng dưới dạng uống, xịt mũi hoặc nhỏ mũi. Thuốc giảm viêm có thể là thuốc giảm viêm không steroid (như ibuprofen, paracetamol) hoặc thuốc giảm viêm steroid (như prednisone, budesonide). Bạn nên dùng thuốc giảm viêm theo chỉ dẫn của bác sĩ, không nên lạm dụng hoặc dùng quá liều.
    • Thuốc chống dị ứng: Đây là loại thuốc dùng để ngăn chặn hoặc làm giảm các phản ứng dị ứng trong niêm mạc mũi. Thuốc chống dị ứng có thể dùng dưới dạng uống, xịt mũi hoặc nhỏ mũi. Thuốc chống dị ứng có thể là thuốc chống histamine (như cetirizine, loratadine) hoặc thuốc ổn định tế bào mast (như cromolyn sodium). Bạn nên dùng thuốc chống dị ứng theo chỉ dẫn của bác sĩ, không nên tự ý thay đổi hoặc ngừng thuốc.
    • Thuốc giãn mạch: Đây là loại thuốc dùng để làm giãn các mạch máu trong niêm mạc mũi, giúp thông thoáng các xoang và giảm ngạt mũi. Thuốc giãn mạch có thể dùng dưới dạng xịt mũi hoặc nhỏ mũi. Thuốc giãn mạch có thể là thuốc alpha-adrenergic (như oxymetazoline, phenylephrine) hoặc thuốc beta-adrenergic (như albuterol, salbutamol). Bạn nên dùng thuốc giãn mạch theo chỉ dẫn của bác sĩ, không nên sử dụng quá 3-5 ngày liên tục để tránh tác dụng phụ.

Điều trị phẫu thuật: Đây là phương pháp điều trị được áp dụng khi điều trị thuốc không hiệu quả hoặc khi có các biến chứng nghiêm trọng của bệnh viêm xoang. Có hai loại phẫu thuật chính cho bệnh viêm xoang, gồm:

  • Can thiệp nội soi xoang: Đây là loại phẫu thuật ít xâm lấn, được thực hiện thông qua một ống nội soi được đưa vào mũi. Bác sĩ sẽ dùng các dụng cụ nhỏ để loại bỏ các chất nhầy, mủ, polyp mũi, u xoang hoặc sửa chữa các biến dạng vách ngăn mũi. Can thiệp nội soi xoang giúp thông thoáng các xoang, giảm viêm nhiễm và cải thiện khứu giác.
  • Phẫu thuật mở xoang: Đây là loại phẫu thuật truyền thống, được thực hiện thông qua một đường cắt trên da của khuôn mặt. Bác sĩ sẽ dùng dao để mở rộng các lỗ thông giữa các xoang và mũi, hoặc cắt bỏ một phần xương để tạo ra không gian lớn hơn cho các xoang. Phẫu thuật mở xoang được áp dụng cho những trường hợp viêm xoang nặng hoặc có biến chứng như áp xe xoang, viêm não hay viêm màng não.

Kết luận

Bệnh viêm xoang là một bệnh lý thường gặp, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của nhiều người. Bệnh viêm xoang có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, như nhiễm khuẩn, dị ứng, polyp mũi, u xoang hay biến dạng vách ngăn mũi. Bệnh viêm xoang có thể gây ra các triệu chứng khó chịu như đau đầu, sổ mũi, hắt hơi, ngạt mũi, mất khứu giác, ho hay sốt. Bệnh viêm xoang có thể được phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu được chẩn đoán sớm và theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. Có hai phương pháp điều trị chính cho bệnh viêm xoang, gồm điều trị thuốc và điều trị phẫu thuật. Bạn nên tìm hiểu kỹ về bệnh viêm xoang và cách phòng ngừa và điều trị nó để bảo vệ sức khỏe của mình và gia đình.

Bạn cũng có thể thích..