Thông tin dược

Cây mã tiền: Vị thuốc quý hay loại cây độc? Những điều bạn cần biết về công dụng và cách sử dụng an toàn

📰 Đọc bài này trong: 8 Phút

Cây mã tiền là một loại cây thân thảo, có nguồn gốc từ châu Phi, được trồng nhiều ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây mã tiền có tên khoa học là Kalanchoe pinnata, thuộc họ Crassulaceae. Cây mã tiền còn có nhiều tên gọi khác nhau, như cây bạch môn, cây bạch môn tiền, cây bạch môn đá, cây bạch môn đỏ, cây bạch môn vàng, cây bạch môn xanh, cây bạch môn tím, cây bạch môn trắng, cây bạch môn hoa, v.v. Cây mã tiền có nhiều công dụng trong y học cổ truyền, nhưng cũng có thể gây ra những tác dụng phụ nếu sử dụng không đúng cách. Trong bài báo này, tôi sẽ giới thiệu cho bạn về những điều bạn cần biết về cây mã tiền, bao gồm công dụng, cách sử dụng, và cảnh báo an toàn.

Cây mã tiền - Vị thuốc quý hay loại cây kịch độc?

Giới thiệu

Cây mã tiền là một loại cây có thể sinh trưởng và phát triển ở nhiều điều kiện khác nhau, từ đất khô cằn đến đất ẩm ướt, từ nắng gắt đến bóng râm. Cây mã tiền có thể cao từ 30 đến 150 cm, có thân mập, lá dày, màu xanh lá cây hoặc xanh lục, có thể có những đốm trắng hoặc đỏ. Lá cây có hình bầu dục hoặc hình tim, có răng cưa ở mép, có thể dài từ 5 đến 25 cm, rộng từ 2 đến 15 cm. Lá cây có khả năng sinh sản bằng cách rụng xuống đất và mọc thành cây con. Hoa cây có màu vàng, cam, đỏ hoặc tím, có hình chuông, có đường kính từ 1 đến 2 cm, mọc thành chùm ở đầu cành. Quả cây có hình trứng, màu nâu, có đường kính từ 0,5 đến 1 cm, chứa nhiều hạt nhỏ màu đen.

Cây mã tiền được sử dụng làm thuốc từ rất lâu đời ở nhiều nước trên thế giới, như Ấn Độ, Trung Quốc, Brazil, Mexico, Nigeria, v.v. Cây mã tiền có chứa nhiều hoạt chất có tác dụng chữa bệnh, như flavonoid, terpenoid, steroid, bufadienolid, phenolic acid, v.v. Cây mã tiền có thể chữa được nhiều bệnh, như viêm xoang, viêm họng, viêm amidan, viêm phế quản, ho, cảm cúm, sốt, đau đầu, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, loét dạ dày, đau khớp, viêm khớp, gout, thấp khớp, đau lưng, đau cơ, đau răng, sưng lợi, viêm nha chu, viêm tai giữa, viêm mũi dị ứng, viêm da, vết thương, bỏng, côn trùng đốt, vết cắn, mụn nhọt, ghẻ, nấm da, nấm móng, nấm âm đạo, viêm âm đạo, viêm cổ tử cung, viêm buồng trứng, u xơ tử cung, kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, rong kinh, sảy thai, vô sinh, yếu sinh lý, xuất tinh sớm, liệt dương, v.v.

Nội dung chính

Trong phần này, tôi sẽ trình bày về công dụng và cách sử dụng của cây mã tiền cho từng bệnh, cũng như những cảnh báo an toàn khi sử dụng cây mã tiền.

Công dụng và cách sử dụng của cây mã tiền

  • Viêm xoang, viêm họng, viêm amidan, viêm phế quản, ho, cảm cúm, sốt, đau đầu: Có thể dùng lá cây mã tiền tươi hoặc khô, nấu nước uống hoặc xông hơi. Cách làm như sau: Lấy 10 đến 15 lá cây mã tiền, rửa sạch, cắt nhỏ, cho vào nồi nước sôi khoảng 2 lít, đun sôi khoảng 15 phút, để nguội. Uống mỗi ngày 3 đến 4 lần, mỗi lần 1 chén nhỏ, uống trước bữa ăn. Hoặc có thể dùng nước nấu để xông hơi, bằng cách đun nóng nước, đổ vào bát, ngậm miệng, khép mắt, đưa mặt gần bát, dùng khăn phủ đầu, hít thở hơi nước khoảng 10 đến 15 phút, làm 2 đến 3 lần mỗi ngày. Có thể thêm một ít muối, chanh, hoặc mật ong vào nước nấu để tăng hiệu quả và giảm vị đắng.
  • Đau bụng, tiêu chảy, táo bón, loét dạ dày: Có thể dùng lá cây mã tiền tươi hoặc khô, nấu nước uống hoặc ăn sống. Cách làm như sau: Lấy 5 đến 10 lá cây mã tiền, rửa sạch, cắt nhỏ, cho vào nồi nước sôi khoảng 1 lít, đun sôi khoảng 10 phút, để nguội. Uống mỗi ngày 2 đến 3 lần, mỗi lần 1 chén nhỏ, uống sau bữa ăn. Hoặc có thể dùng lá cây mã tiền tươi, rửa sạch, nhai kỹ, nuốt chậm, làm 2 đến 3 lần mỗi ngày, mỗi lần 2 đến 3 lá, nhai trước bữa ăn. Có thể thêm một ít đường, mật ong, hoặc sữa vào nước nấu hoặc lá nhai để tăng hiệu quả và giảm vị đắng.
  • Đau khớp, viêm khớp, gout, thấp khớp, đau lưng, đau cơ: Có thể dùng lá cây mã tiền tươi hoặc khô, nấu nước uống hoặc đắp ngoài. Cách làm như sau: Lấy 15 đến 20 lá cây mã tiền, rửa sạch, cắt nhỏ, cho vào nồi nước sôi khoảng 3 lít, đun sôi khoảng 20 phút, để nguội. Uống mỗi ngày 3 đến 4 lần, mỗi lần 1 chén nhỏ, uống trước bữa ăn. Hoặc có thể dùng nước nấu để đắp ngoài, bằng cách đun nóng nước, ngâm khăn sạch vào nước, vắt ráo, đắp lên vùng bị đau, giữ cho ấm, làm 2 đến 3 lần mỗi ngày. Có thể thêm một ít muối, gừng, hoặc dầu đậu nành vào nước nấu để tăng hiệu quả và giảm vị đắng.
  • Đau răng, sưng lợi, viêm nha chu, viêm tai giữa, viêm mũi dị ứng: Có thể dùng lá cây mã tiền tươi hoặc khô, nấu nước uống hoặc nhai sống. Cách làm như sau: Lấy 5 đến 10 lá cây mã tiền, rửa sạch, cắt nhỏ, cho vào nồi nước sôi khoảng 1 lít, đun sôi khoảng 10 phút, để nguội. Uống mỗi ngày 2 đến 3 lần, mỗi lần 1 chén nhỏ, uống sau bữa ăn. Hoặc có thể dùng lá cây mã tiền tươi, rửa sạch, nhai kỹ, nuốt chậm, làm 2 đến 3 lần mỗi ngày, mỗi lần 1 đến 2 lá, nhai sau bữa ăn. Có thể thêm một ít đường, mật ong, hoặc sữa vào nước nấu hoặc lá nhai để tăng hiệu quả và giảm vị đắng.
  • Viêm da, vết thương, bỏng, côn trùng đốt, vết cắn, mụn nhọt, ghẻ, nấm da, nấm móng, nấm âm đạo, viêm âm đạo, viêm cổ tử cung, viêm buồng trứng, u xơ tử cung, kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, rong kinh, sảy thai, vô sinh, yếu sinh lý, xuất tinh sớm, liệt dương: Có thể dùng lá cây mã tiền tươi hoặc khô, nấu nước uống hoặc đắp ngoài. Cách làm như sau: Lấy 10 đến 15 lá cây mã tiền, rửa sạch, cắt nhỏ, cho vào nồi nước sôi khoảng 2 lít, đun sôi khoảng 15 phút, để nguội. Uống mỗi ngày 3 đến 4 lần, mỗi lần 1 chén nhỏ, uống trước bữa ăn. Hoặc có thể dùng nước nấu để đắp ngoài, bằng cách đun nóng nước, ngâm khăn sạch vào nước, vắt ráo, đắp lên vùng bị viêm, giữ cho ấm, làm 2 đến 3 lần mỗi ngày. Hoặc có thể dùng lá cây mã tiền tươi, rửa sạch, nghiền nát, vắt lấy nước, bôi lên vùng bị viêm, làm 2 đến 3 lần mỗi ngày. Có thể thêm một ít muối, chanh, hoặc mật ong vào nước nấu, nước vắt, hoặc lá nghiền để tăng hiệu quả và giảm vị đắng.

Cảnh báo an toàn khi sử dụng cây mã tiền

Mặc dù cây mã tiền có nhiều công dụng trong y học cổ truyền, nhưng cũng có thể gây ra những tác dụng phụ nếu sử dụng không đúng cách, quá liều, hoặc dị ứng. Những tác dụng phụ có thể gồm:

  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chướng bụng, khó tiêu, loét dạ dày, viêm gan, suy gan, suy thận, v.v.
  • Phát ban, ngứa, nổi mề đay, viêm da, vết thương nhiễm trùng, v.v.
  • Đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, lo âu, kích thích thần kinh, co giật, động kinh, v.v.
  • Rối loạn nội tiết, như tăng hoặc giảm nồng độ hormone, tăng hoặc giảm cân, rối loạn kinh nguyệt, vô sinh, v.v.
  • Dị ứng, như sốt, ho, hắt hơi, chảy nước mũi, viêm mũi dị ứng, viêm họng, viêm phế quản, hen suyễn, v.v.

Để tránh những tác dụng phụ này, bạn cần tuân thủ những nguyên tắc sau khi sử dụng cây mã tiền:

  • Không sử dụng cây mã tiền nếu bạn có tiền sử dị ứng với cây mã tiền hoặc các loại cây khác thuộc họ Crassulaceae.
  • Không sử dụng cây mã tiền nếu bạn đang mang thai, cho con bú, hoặc có kế hoạch mang thai, vì cây mã tiền có thể gây ra sảy thai, sinh non, hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
  • Không sử dụng cây mã tiền nếu bạn đang dùng các loại thuốc khác, như thuốc hạ huyết áp, thuốc hạ đường huyết, thuốc chống đông máu, thuốc điều trị ung thư, thuốc tránh thai, v.v., vì cây mã tiền có thể tương tác với các loại thuốc này và gây ra những tác dụng phụ nguy hiểm.
  • Không sử dụng cây mã tiền nếu bạn đang bị bệnh mãn tính, như bệnh tim mạch, bệnh tiểu đường, bệnh gan, bệnh thận, bệnh tuyến giáp, v.v., vì cây mã tiền có thể làm biến chứng bệnh hoặc làm thay đổi nồng độ các chất trong máu.
  • Không sử dụng cây mã tiền quá liều, quá thường, hoặc quá lâu, vì cây mã tiền có thể gây ra tích tụ các chất độc trong cơ thể, làm hại đến các cơ quan như gan, thận, tim, não, v.v. Bạn nên sử dụng cây mã tiền theo liều lượng và thời gian được khuyến cáo, hoặc theo sự hướng dẫn của bác sĩ, thầy thuốc, hoặc người có kinh nghiệm. Bạn nên ngừng sử dụng cây mã tiền nếu thấy có những dấu hiệu bất thường ở cơ thể, như đau, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, phát ban, ngứa, v.v., và nên đi khám bác sĩ ngay lập tức.
  • Không sử dụng cây mã tiền chung với các loại cây khác có tác dụng tương tự, như cây bạch chỉ, cây bạch cập, cây bạch thược, cây bạch truật, cây bạch xà, cây bạch đàn, cây bạch quả, cây bạch hổ, cây bạch hoa, cây bạch linh, cây bạch nhạn, cây bạch phong, cây bạch phục linh, cây bạch sâm, cây bạch tật lê, cây bạch thảo, cây bạch trà, cây bạch vân, cây bạch vĩ, cây bạch xương, v.v., vì có thể gây ra tác dụng phụ do quá liều hoặc tương tác thuốc. Bạn nên chỉ sử dụng một loại cây duy nhất, hoặc theo sự hướng dẫn của bác sĩ, thầy thuốc, hoặc người có kinh nghiệm.
  • Không sử dụng cây mã tiền không rõ nguồn gốc, chất lượng, hoặc hạn sử dụng, vì có thể gây ra nguy cơ nhiễm trùng, nhiễm khuẩn, nhiễm độc, hoặc mất tác dụng. Bạn nên mua cây mã tiền từ các cơ sở uy tín, kiểm tra kỹ nhãn mác, hướng dẫn sử dụng, và ngày sản xuất, hạn sử dụng của sản phẩm. Bạn nên bảo quản cây mã tiền ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, và xa tầm tay trẻ em.

Kết luận

Cây mã tiền là một loại cây có nhiều công dụng trong y học cổ truyền, nhưng cũng có thể gây ra những tác dụng phụ nếu sử dụng không đúng cách. Bạn cần tuân thủ những nguyên tắc an toàn khi sử dụng cây mã tiền, như không sử dụng nếu có dị ứng, mang thai, cho con bú, dùng thuốc khác, bị bệnh mãn tính, v.v. Bạn cũng cần sử dụng cây mã tiền theo liều lượng và thời gian được khuyến cáo, hoặc theo sự hướng dẫn của bác sĩ, thầy thuốc, hoặc người có kinh nghiệm. Bạn cũng cần mua và bảo quản cây mã tiền ở các cơ sở uy tín, và kiểm tra kỹ nhãn mác, hướng dẫn sử dụng, và hạn sử dụng của sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hoặc phản ứng bất thường khi sử dụng cây mã tiền, bạn nên đi khám bác sĩ ngay lập tức.

Bạn cũng có thể thích..