Sức khỏe tổng quát

Chỉ số đo huyết áp và nhịp tim: Bạn có biết mối quan hệ giữa chúng?

📰 Đọc bài này trong: 7 Phút

Bạn có biết rằng chỉ số đo huyết áp và nhịp tim của bạn có ảnh hưởng lẫn nhau không? Huyết áp là lực mà máu tạo ra khi chảy qua các mạch máu, còn nhịp tim là số lần mà trái tim co bóp trong một phút. Cả hai chỉ số này đều phản ánh sức khỏe của hệ tuần hoàn và cơ thể của bạn. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích cho bạn biết mối quan hệ giữa chỉ số đo huyết áp và nhịp tim, cũng như cách duy trì chúng ở mức bình thường.

Chỉ số đo huyết áp và nhịp tim: Bạn có biết mối quan hệ giữa chúng?

Giới thiệu

Huyết áp và nhịp tim là hai yếu tố quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe của con người. Huyết áp được chia thành hai loại: huyết áp tâm thu (systolic blood pressure) và huyết áp tâm trương (diastolic blood pressure). Huyết áp tâm thu là lực mà máu tạo ra khi trái tim co bóp để đẩy máu đi, còn huyết áp tâm trương là lực mà máu tạo ra khi trái tim nghỉ ngơi để hấp thụ máu. Huyết áp được đo bằng đơn vị là mmHg (milimét thủy ngân) và được biểu thị bởi hai con số, ví dụ 120/80 mmHg. Con số trên là huyết áp tâm thu, còn con số dưới là huyết áp tâm trương.

Nhịp tim là số lần mà trái tim co bóp trong một phút. Nhịp tim được đo bằng đơn vị là nhịp/phút (beats per minute) và có thể được cảm nhận bằng cách đặt ngón tay lên mạch ở cổ hoặc cổ tay. Nhịp tim bình thường của người lớn khoảng từ 60 đến 100 nhịp/phút, nhưng có thể dao động tuỳ theo hoạt động, tuổi tác, sức khỏe và tình trạng cảm xúc của mỗi người.

Nội dung chính

Mối quan hệ giữa chỉ số đo huyết áp và nhịp tim

Chỉ số đo huyết áp và nhịp tim có mối quan hệ phức tạp với nhau. Một cách đơn giản, có thể nói rằng khi nhịp tim cao, huyết áp cũng cao theo, và ngược lại. Điều này có nghĩa là khi trái tim co bóp nhanh hơn, nó sẽ đẩy nhiều máu hơn qua các mạch máu, do đó tăng lực ép lên các thành mạch. Tuy nhiên, điều này không phải luôn luôn đúng, vì có nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến huyết áp, như:

  • Độ co giãn của các mạch máu: Khi các mạch máu co giãn, chúng sẽ giảm kháng cự cho dòng máu, do đó giảm huyết áp. Khi các mạch máu co thắt, chúng sẽ tăng kháng cự cho dòng máu, do đó tăng huyết áp.
  • Thể tích máu: Khi thể tích máu tăng, nó sẽ tăng áp suất lên các mạch máu, do đó tăng huyết áp. Khi thể tích máu giảm, nó sẽ giảm áp suất lên các mạch máu, do đó giảm huyết áp.
  • Độ nhớt của máu: Khi độ nhớt của máu cao, nó sẽ làm chậm dòng máu, do đó tăng huyết áp. Khi độ nhớt của máu thấp, nó sẽ làm nhanh dòng máu, do đó giảm huyết áp.

Do vậy, có thể có những trường hợp mà nhịp tim cao nhưng huyết áp thấp, hoặc nhịp tim thấp nhưng huyết áp cao. Ví dụ:

  • Khi bạn vận động mạnh, nhịp tim của bạn sẽ tăng để cung cấp oxy và dinh dưỡng cho các cơ bắp. Tuy nhiên, huyết áp của bạn có thể không tăng theo, vì các mạch máu của bạn sẽ co giãn để tăng lưu lượng máu đến các cơ bắp. Điều này là bình thường và có lợi cho sức khỏe.
  • Khi bạn bị mất máu nhiều, nhịp tim của bạn sẽ giảm để giảm thiểu mất máu. Tuy nhiên, huyết áp của bạn có thể tăng lên, vì thể tích máu giảm sẽ làm tăng kháng cự cho dòng máu. Điều này là nguy hiểm và cần được cấp cứu.

Cách duy trì chỉ số đo huyết áp và nhịp tim ở mức bình thường

Chỉ số đo huyết áp và nhịp tim ở mức bình thường là điều quan trọng để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh tim mạch. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), huyết áp bình thường của người lớn là dưới 120/80 mmHg, và huyết áp cao (hay tăng huyết áp) là từ 140/90 mmHg trở lên. Nhịp tim bình thường của người lớn khoảng từ 60 đến 100 nhịp/phút, nhưng có thể dao động tuỳ theo hoạt động, tuổi tác, sức khỏe và tình trạng cảm xúc của mỗi người.

Để duy trì chỉ số đo huyết áp và nhịp tim ở mức bình thường, bạn nên tuân theo những lời khuyên sau:

  • Ăn uống lành mạnh: Bạn nên ăn nhiều rau quả, ngũ cốc nguyên hạt, chất đạm thực vật và cá. Bạn nên hạn chế ăn nhiều muối, đường, chất béo động vật và chất kích thích như cà phê, thuốc lá và rượu.
  • Vận động thường xuyên: Bạn nên tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày trong tuần. Bạn có thể chọn những hoạt động phù hợp với sức khỏe và sở thích của mình, như đi bộ, chạy bộ, đạp xe, bơi lội hay khiêu vũ.
  • Giảm căng thẳng: Căng thẳng là một trong những nguyên nhân gây ra huyết áp cao và nhịp tim nhanh. Khi bạn cảm thấy căng thẳng, cơ thể của bạn sẽ tiết ra hormone adrenaline và cortisol, làm tăng lượng máu và áp suất lên các mạch máu. Điều này có thể gây ra các triệu chứng như đau ngực, khó thở, đau đầu và lo âu. Để giảm căng thẳng, bạn nên tìm cách thư giãn và xả stress một cách lành mạnh, như:
    • Hít thở sâu: Bạn nên hít thở sâu và chậm từ bụng, giữ trong 4 giây rồi thở ra từ miệng. Lặp lại khoảng 10 lần mỗi khi bạn cảm thấy căng thẳng.
    • Thiền: Bạn nên thiền ít nhất 10 phút mỗi ngày để thanh lọc tâm trí và cảm xúc. Bạn có thể thiền theo hướng dẫn của các video, sách hay ứng dụng trên điện thoại.
    • Nghe nhạc: Bạn nên nghe những bài nhạc nhẹ nhàng, du dương và yêu thích để giảm căng thẳng và tạo cảm giác thoải mái. Bạn có thể nghe nhạc khi làm việc, học tập hay trước khi đi ngủ.
    • Nói chuyện với người thân: Bạn nên chia sẻ những nỗi lo, khó khăn hay cảm xúc của mình với người thân, bạn bè hay người tâm giao. Họ sẽ giúp bạn lắng nghe, động viên và cho bạn lời khuyên hữu ích.

Các nguyên nhân và hậu quả của huyết áp cao và nhịp tim nhanh

Huyết áp cao và nhịp tim nhanh là hai tình trạng có thể gây ra hoặc là kết quả của nhiều nguyên nhân khác nhau. Một số nguyên nhân phổ biến là:

  • Bệnh lý tim mạch: Các bệnh lý về tim như hẹp van tim, loạn nhịp tim, suy tim hay đau thắt ngực có thể làm tăng huyết áp và nhịp tim, vì trái tim phải làm việc nhiều hơn để duy trì tuần hoàn máu.
  • Bệnh lý nội tiết: Các bệnh lý về nội tiết như tăng hoặc giảm chức năng tuyến giáp, bệnh tiểu đường hay bệnh Cushing có thể làm tăng huyết áp và nhịp tim, vì chúng ảnh hưởng đến cân bằng hormone trong cơ thể.
  • Bệnh lý thận: Các bệnh lý về thận như viêm thận, sỏi thận hay suy thận có thể làm tăng huyết áp và nhịp tim, vì chúng ảnh hưởng đến khả năng lọc máu và điều hòa nước và muối trong cơ thể.
  • Dùng thuốc: Một số loại thuốc có thể làm tăng huyết áp và nhịp tim, như thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc tránh thai, thuốc chống đông máu hay thuốc kích thích. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào.
  • Thói quen sinh hoạt: Một số thói quen sinh hoạt xấu cũng có thể làm tăng huyết áp và nhịp tim, như ăn uống không điều độ, thiếu ngủ, hút thuốc lá, uống rượu hay sử dụng ma túy.

Huyết áp cao và nhịp tim nhanh nếu không được kiểm soát và điều trị kịp thời sẽ gây ra nhiều hậu quả nguy hiểm cho sức khỏe, như:

  • Đột quỵ: Khi huyết áp cao quá mức, nó sẽ làm rách các mạch máu trong não, gây ra chảy máu não hay tắc mạch não. Điều này sẽ gây ra thiếu oxy và dinh dưỡng cho các tế bào não, dẫn đến tổn thương não hay tử vong.
  • Nhồi máu cơ tim: Khi huyết áp cao quá mức, nó sẽ làm tăng lực ép lên các động mạch cung cấp máu cho trái tim. Điều này sẽ gây ra xơ vữa động mạch hay tắc nghẽn động mạch. Khi đó, một phần của trái tim sẽ không được cung cấp đủ máu, gây ra tổn thương cơ tim hay tử vong.
  • Suy tim: Khi huyết áp cao quá mức, trái tim sẽ phải làm việc nặng hơn để duy trì tuần hoàn máu. Điều này sẽ làm cho trái tim căng phồng và yếu dần. Khi đó, trái tim sẽ không thể bơm đủ máu cho cơ thể, gây ra suy tim. Suy tim có thể gây ra các triệu chứng như khó thở, sưng chân, mệt mỏi và ho.
  • Suy thận: Khi huyết áp cao quá mức, nó sẽ làm hại các mạch máu trong thận, gây ra suy giảm chức năng lọc máu và điều hòa nước và muối trong cơ thể. Khi đó, thận sẽ không thể loại bỏ các chất thải và dư thừa trong máu, gây ra suy thận. Suy thận có thể gây ra các triệu chứng như sưng mặt, mất cân bằng điện giải, ngứa ngáy và buồn nôn.

Kết luận

Chỉ số đo huyết áp và nhịp tim là hai yếu tố quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe của con người. Chúng có mối quan hệ phức tạp với nhau và ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Huyết áp cao và nhịp tim nhanh là hai tình trạng có thể gây ra hoặc là kết quả của nhiều nguyên nhân khác nhau, và có thể gây ra nhiều hậu quả nguy hiểm cho sức khỏe. Để duy trì chỉ số đo huyết áp và nhịp tim ở mức bình thường, bạn nên ăn uống lành mạnh, vận động thường xuyên, giảm căng thẳng và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Hy vọng bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về chỉ số đo huyết áp và nhịp tim.

 

Bạn cũng có thể thích..