Sức khỏe tổng quát

Chức năng của thận và những điều bạn cần biết để bảo vệ sức khỏe

📰 Đọc bài này trong: 7 Phút

Thận là một cơ quan quan trọng trong cơ thể người, có nhiệm vụ lọc máu, loại bỏ chất thải và dư thừa, điều hòa nước và các chất điện giải, duy trì cân bằng acid-baz, sản sinh hormone và vitamin. Thận cũng đóng vai trò trong quá trình huyết áp, sản xuất máu và chuyển hóa xương. Tuy nhiên, nhiều người không biết rõ về chức năng của thận và cách chăm sóc thận để phòng ngừa các bệnh lý liên quan đến thận. Bài báo này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chức năng của thận và những điều bạn cần biết để bảo vệ sức khỏe của thận.

Chức năng của thận và những điều bạn cần biết để bảo vệ sức khỏe

Giới thiệu

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 10% dân số thế giới mắc các bệnh lý thận, trong đó có nhiều trường hợp là bệnh thận mãn tính (BMTT). BMTT là một tình trạng suy giảm dần chức năng của thận trong một thời gian dài, không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, nhưng có thể dẫn đến suy thận hoặc tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Các nguyên nhân gây BMTT có thể là do tiểu đường, cao huyết áp, viêm nhiễm, sỏi thận, u ác tính hoặc các bệnh di truyền. Theo Sở Y tế TP.HCM, Việt Nam hiện có khoảng 16 triệu người mắc BMTT, trong đó khoảng 70% không biết mình mắc bệnh.

Để phòng ngừa và điều trị BMTT, việc hiểu rõ về chức năng của thận và cách chăm sóc thận là rất quan trọng. Thận là một cặp cơ quan hình đậu nằm ở phía sau lưng, dưới sườn. Mỗi người có hai quả thận, mỗi quả có kích thước khoảng 10-12 cm và nặng khoảng 150-200 gam. Thận được cấu tạo từ hàng triệu đơn vị nhỏ gọi là nefron, có chức năng lọc máu và tạo thành nước tiểu. Mỗi ngày, khoảng 180 lít máu được lọc qua thận và tạo thành khoảng 1,5 lít nước tiểu.

Nội dung chính

Chức năng của thận

Thận có nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể người, bao gồm:

  • Lọc máu và loại bỏ chất thải và dư thừa: Thận có khả năng lọc máu và loại bỏ các chất thải như urea, creatinine, axit uric và các chất độc khác do quá trình chuyển hóa sinh ra. Thận cũng giúp loại bỏ các chất dư thừa như nước, natri, kali, canxi, photpho và các chất điện giải khác để duy trì cân bằng nước và các chất điện giải trong cơ thể. Nếu thận không hoạt động tốt, các chất thải và dư thừa sẽ tích tụ trong máu và gây ra các biến chứng như độc máu, phù nề, suy tim, loạn nhịp tim, xơ vữa động mạch và loãng xương.
  • Điều hòa cân bằng acid-baz: Thận có vai trò trong việc duy trì cân bằng acid-baz trong cơ thể bằng cách bài tiết hoặc tái hấp thu các ion hydro và bicarbonate. Cân bằng acid-baz là quá trình duy trì mức pH trong máu ở mức ổn định, khoảng 7,35-7,45. Nếu pH máu quá cao (bazơ) hoặc quá thấp (axit), cơ thể sẽ gặp phải các rối loạn như acidosis hoặc alkalosis, có thể gây ra các triệu chứng như khó thở, buồn nôn, đau đầu, co giật và hôn mê.
  • Sản sinh hormone và vitamin: Thận có khả năng sản sinh một số hormone và vitamin có tác dụng điều hòa các chức năng khác của cơ thể. Một số hormone và vitamin do thận sản sinh là:
    • Renin: Là một enzyme có tác dụng kích hoạt hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAA), một hệ thống điều hòa huyết áp và cân bằng nước và natri trong cơ thể. Renin được tiết ra khi huyết áp giảm hoặc khi lượng natri trong máu giảm. Renin sẽ chuyển hóa angiotensinogen thành angiotensin I, sau đó được chuyển hóa thành angiotensin II bởi enzyme chuyển hóa angiotensin (ACE). Angiotensin II có tác dụng làm co cứng các mạch máu, tăng huyết áp và kích thích tuyến thượng thận tiết ra aldosterone. Aldosterone có tác dụng làm tăng tái hấp thu natri và nước từ thận và bài tiết kali ra ngoài. Nhờ vậy, lượng nước và natri trong máu tăng lên, giúp duy trì huyết áp.
    • Erythropoietin (EPO): Là một hormone có tác dụng kích thích quá trình sản xuất hồng cầu (hay còn gọi là erythrocyte) từ tủy xương. Hồng cầu là những tế bào máu có chứa hemoglobin, một protein có khả năng vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và cơ quan khác trong cơ thể. EPO được tiết ra khi lượng oxy trong máu giảm do thiếu máu hoặc do ở độ cao. EPO sẽ kích hoạt các tế bào gốc của tủy xương để phát triển thành hồng cầu. Nhờ vậy, lượng hồng cầu trong máu tăng lên, giúp cải thiện khả năng vận chuyển oxy của máu.
    • Vitamin D: Là một loại vitamin có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa xương và canxi. Vitamin D được tổng hợp từ da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Tuy nhiên, vitamin D cần phải được kích hoạt bởi thận để có thể hoạt động. Thận có khả năng chuyển hóa vitamin D từ da hoặc từ thức ăn thành calcitriol, một dạng hoạt tính của vitamin D. Calcitriol có tác dụng tăng cường khả năng hấp thu canxi và photpho từ ruột, giảm bài tiết canxi và photpho qua thận, và kích thích sự phát triển và khoáng hóa xương. Nhờ vậy, vitamin D giúp duy trì sức khỏe xương và răng, ngăn ngừa loãng xương và còi xương.

Cách chăm sóc thận

Để bảo vệ chức năng của thận và phòng ngừa các bệnh lý thận, bạn cần chú ý đến những điều sau:

  • Uống đủ nước: Uống đủ nước là một trong những cách đơn giản nhất để chăm sóc thận. Nước giúp thận lọc máu và loại bỏ các chất thải và dư thừa ra ngoài qua nước tiểu. Nếu uống không đủ nước, thận sẽ phải làm việc nặng hơn và có nguy cơ bị sỏi thận, viêm nhiễm hoặc suy giảm chức năng. Theo các chuyên gia, mỗi người nên uống khoảng 1,5-2 lít nước mỗi ngày, tùy thuộc vào hoạt động, khí hậu và tình trạng sức khỏe.
  • Kiểm soát huyết áp: Huyết áp cao là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây BMTT. Huyết áp cao làm tăng áp lực lên các mạch máu của thận, làm hư hại các nefron và giảm khả năng lọc máu của thận. Ngược lại, khi chức năng của thận suy giảm, hệ RAA sẽ bị rối loạn, gây ra sự tăng tiết renin và aldosterone, làm tăng huyết áp. Đây là một vòng luẩn quẩn nguy hiểm cho sức khỏe của thận và tim mạch. Theo các khuyến cáo, bạn nên duy trì huyết áp ở mức dưới 140/90 mmHg. Để kiểm soát huyết áp, bạn cần giảm lượng muối ăn, giảm cân nếu béo phì, tập thể dục thường xuyên, hạn chế rượu bia và thuốc lá, và uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Kiểm soát đường huyết: Tiểu đường là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây BMTT. Tiểu đường là một tình trạng khi lượng đường trong máu quá cao do thiếu hoặc kháng insulin, một hormone có tác dụng giúp các tế bào hấp thu glucose từ máu để sản sinh năng lượng. Khi lượng đường trong máu quá cao, các mạch máu của thận sẽ bị tổn thương do quá trình glycosylation (phản ứng giữa glucose và protein). Điều này làm suy giảm chức năng lọc máu của thận và gây ra các biến chứng như proteinuria (protein trong nước tiểu), edema (phù), suy tim và suy thận. Theo các khuyến cáo, bạn nên duy trì lượng đường trong máu ở mức dưới 126 mg/dl (7 mmol/l) khi đói và dưới 180 mg/dl (10 mmol/l) sau ăn. Để kiểm soát đường huyết, bạn cần ăn uống cân bằng, giảm cân nếu béo phì, tập thể dục thường xuyên, và uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Ăn uống lành mạnh: Ăn uống lành mạnh là một trong những cách quan trọng để chăm sóc thận. Bạn nên ăn nhiều rau quả, ngũ cốc nguyên hạt, đậu, hạt, cá, thịt nạc và sữa ít béo. Bạn nên hạn chế ăn các thực phẩm chứa nhiều muối, đường, chất béo bão hòa, chất béo trans, cholesterol và purin. Bạn cũng nên tránh ăn quá nhiều protein, canxi và photpho, vì chúng có thể gây ra sự tích tụ của các chất này trong thận và gây ra sỏi thận hoặc loãng xương. Bạn cũng nên uống nước lọc hoặc nước trái cây thay vì nước ngọt, nước có ga hoặc rượu bia.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Khám sức khỏe định kỳ là một cách hiệu quả để phát hiện sớm các bệnh lý thận và điều trị kịp thời. Bạn nên khám sức khỏe ít nhất một lần một năm, hoặc thường xuyên hơn nếu bạn có các yếu tố nguy cơ cao như tiểu đường, cao huyết áp, béo phì, tuổi trên 60, có tiền sử gia đình mắc bệnh thận hoặc có triệu chứng bất thường như đau lưng, tiểu nhiều, tiểu ít, tiểu buốt, tiểu ra máu, tiểu có bọt hoặc protein, phù mặt hoặc chân. Khi khám sức khỏe, bạn nên kiểm tra các chỉ số như huyết áp, đường huyết, creatinine máu, ure máu, axit uric máu, canxi máu, photpho máu và protein niệu.

Kết luận

Thận là một cơ quan quan trọng trong cơ thể người, có nhiều chức năng như lọc máu, loại bỏ chất thải và dư thừa, điều hòa cân bằng acid-baz, sản sinh hormone và vitamin. Tuy nhiên, thận cũng rất dễ bị tổn thương do các nguyên nhân như tiểu đường, cao huyết áp, viêm nhiễm, sỏi thận hoặc các bệnh di truyền. Để bảo vệ chức năng của thận và phòng ngừa các bệnh lý thận, bạn cần chú ý đến việc uống đủ nước, kiểm soát huyết áp và đường huyết, ăn uống lành mạnh và khám sức khỏe định kỳ. Bằng cách làm như vậy, bạn sẽ giúp cho thận của bạn luôn khỏe mạnh và hoạt động tốt.

 

Bạn cũng có thể thích..