Thông tin dược

Clorpheniramin: Thuốc chống dị ứng tuyệt vời hay nguyên nhân gây ngủ gật?

📰 Đọc bài này trong: 5 Phút

Bài báo này sẽ giới thiệu về clorpheniramin, một loại thuốc chống dị ứng phổ biến, có nhiều công dụng nhưng cũng có nhiều lưu ý khi sử dụng. Bạn sẽ hiểu được clorpheniramin là gì, cách dùng, liều lượng, tác dụng phụ, tương tác thuốc và cảnh báo của nó. Bạn cũng sẽ biết được clorpheniramin có thực sự gây ngủ gật hay không và làm thế nào để tránh những rủi ro khi dùng thuốc này.

Clorpheniramin: Thuốc chống dị ứng tuyệt vời hay nguyên nhân gây ngủ gật?

Giới thiệu

Clorpheniramin là một loại thuốc chống dị ứng thuộc nhóm thuốc kháng histamin H1. Histamin là một chất hoá học được sản xuất bởi cơ thể khi gặp phải các tác nhân gây dị ứng như phấn hoa, bụi, thú cưng, thực phẩm… Histamin gây ra các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mắt, mũi, họng… Clorpheniramin hoạt động bằng cách ngăn chặn histamin kết nối với các thụ thể H1 trên các tế bào, giảm các triệu chứng dị ứng.

Clorpheniramin được sử dụng để điều trị các bệnh liên quan đến dị ứng như viêm mũi dị ứng, viêm xoang dị ứng, viêm kết mạc dị ứng, nổi mề đay, ngứa da… Clorpheniramin cũng có thể được kết hợp với các loại thuốc khác như paracetamol, codein, pseudoephedrin để điều trị các triệu chứng cảm lạnh hoặc ho.

Clorpheniramin có thể được mua dưới dạng viên nén, viên nang, si rô hoặc thuốc tiêm. Clorpheniramin có thể được kê đơn hoặc không kê đơn tùy theo quy định của từng quốc gia. Tại Việt Nam, clorpheniramin được kê đơn và phải có sự chỉ dẫn của bác sĩ khi sử dụng.

Nội dung chính

Cách dùng và liều lượng

Clorpheniramin nên được uống theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc theo hướng dẫn trên nhãn thuốc. Clorpheniramin nên được uống với một ly nước đầy đủ để giúp thuốc tan nhanh và hấp thu tốt hơn. Clorpheniramin không nên được nhai, nghiền hoặc vỡ ra trước khi uống.

Liều lượng clorpheniramin phụ thuộc vào tuổi, cân nặng, tình trạng sức khỏe và mức độ nhạy cảm của từng người. Liều lượng thông thường cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi là 4 mg mỗi 4-6 giờ. Liều lượng tối đa trong một ngày là 24 mg. Liều lượng cho trẻ em dưới 12 tuổi phải được bác sĩ quyết định dựa trên cân nặng và tình trạng sức khỏe của trẻ.

Clorpheniramin không nên được dùng quá liều hoặc quá thời gian được khuyến cáo. Nếu quên uống một liều, bạn nên uống ngay khi nhớ ra, trừ khi đã gần giờ uống liều tiếp theo. Bạn không nên uống hai liều cùng một lúc để bù đắp liều quên.

Tác dụng phụ

Clorpheniramin có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn ở một số người. Các tác dụng phụ thường gặp nhất là buồn ngủ, khô miệng, mũi, họng, chóng mặt, đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy hoặc táo bón. Các tác dụng phụ này thường nhẹ và tự biến mất sau một thời gian sử dụng thuốc. Tuy nhiên, nếu các tác dụng phụ này gây ra khó chịu hoặc kéo dài, bạn nên báo cho bác sĩ biết để được hướng dẫn cách giảm thiểu hoặc điều trị.

Một số tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng hơn có thể xảy ra khi dùng clorpheniramin là phản ứng dị ứng nặng, co giật, rối loạn thần kinh, suy hô hấp, suy tim, tăng huyết áp hoặc giảm huyết áp. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào của các tác dụng phụ này, bạn nên ngừng uống thuốc và gọi cấp cứu ngay lập tức.

Tương tác thuốc

Clorpheniramin có thể tương tác với một số loại thuốc khác và làm thay đổi hiệu quả hoặc gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm. Bạn nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng hoặc sắp dùng, bao gồm cả các loại thuốc kê đơn, không kê đơn, thảo dược, vitamin và bổ sung dinh dưỡng.

Một số loại thuốc có thể tăng cường tác dụng gây buồn ngủ của clorpheniramin, như các loại thuốc an thần, chống trầm cảm, chống co giật, chống đau, chống viêm, chống say tàu xe… Bạn nên hạn chế hoặc tránh dùng các loại thuốc này khi dùng clorpheniramin.

Một số loại thuốc có thể làm giảm hiệu quả của clorpheniramin hoặc làm tăng nồng độ clorpheniramin trong máu và gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Ví dụ như các loại thuốc điều trị HIV/AIDS (như ritonavir), các loại thuốc ức chế men gan (như cimetidin), các loại thuốc kháng sinh (như erythromycin), các loại thuốc điều trị ung thư (như vincristin)… Bạn nên thận trọng khi dùng các loại thuốc này cùng với clorpheniramin và theo dõi sát sao các tiến trình điều trị và tình trạng sức khỏe của bạn. Bạn cũng nên tránh dùng clorpheniramin cùng với các loại thuốc có chứa cùng một hoạt chất hoặc có tác dụng tương tự, để tránh gây ra quá liều hoặc tăng nguy cơ các tác dụng phụ.

Cảnh báo

Clorpheniramin không nên được dùng cho những người có tiền sử dị ứng với clorpheniramin hoặc các loại thuốc kháng histamin H1 khác. Clorpheniramin cũng không nên được dùng cho những người có bệnh gan, thận, tim mạch, tiểu đường, tăng nhãn áp, bệnh tiền đình, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, bệnh đường tiết niệu hoặc bệnh tiền liệt tuyến. Nếu bạn có bất kỳ bệnh lý nào này, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng clorpheniramin.

Clorpheniramin có thể gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao. Bạn nên hạn chế hoặc tránh làm những việc này khi dùng clorpheniramin. Bạn cũng nên tránh uống rượu hoặc các chất kích thích khác khi dùng clorpheniramin, vì chúng có thể làm tăng tác dụng gây buồn ngủ và giảm khả năng phản ứng của bạn.

Clorpheniramin không được khuyến cáo cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú, vì thuốc có thể gây hại cho thai nhi hoặc truyền qua sữa mẹ. Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng clorpheniramin.

Kết luận

Clorpheniramin là một loại thuốc chống dị ứng hiệu quả và an toàn nếu được sử dụng đúng cách và theo chỉ dẫn của bác sĩ. Tuy nhiên, clorpheniramin cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn, đặc biệt là gây buồn ngủ và ảnh hưởng đến khả năng làm việc và sinh hoạt hàng ngày của bạn. Bạn cần phải biết cách dùng clorpheniramin sao cho hiệu quả nhất và an toàn nhất, tránh những tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn khi dùng thuốc này.

Bạn cũng có thể thích..