Sức khỏe tổng quát

Dấu hiệu viêm phổi: Làm thế nào để nhận biết sớm và phòng ngừa bệnh?

📰 Đọc bài này trong: 6 Phút

Viêm phổi là một bệnh nhiễm trùng phổi do vi khuẩn, virus, nấm, hoặc ký sinh trùng gây ra. Viêm phổi có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như suy hô hấp, nhiễm trùng máu, hoặc viêm màng phổi. Viêm phổi cũng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi và người cao tuổi trên 65 tuổi. Vì vậy, nhận biết sớm các dấu hiệu viêm phổi và điều trị kịp thời là rất quan trọng để giảm nguy cơ biến chứng và tử vong. Bài báo này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về các dấu hiệu viêm phổi, cách chẩn đoán, điều trị, và phòng ngừa bệnh.

Dấu hiệu viêm phổi: Làm thế nào để nhận biết sớm và phòng ngừa bệnh?

Giới thiệu

Phổi là một cặp tạng quan trọng trong hệ hô hấp của con người. Phổi có chức năng trao đổi khí giữa không khí và máu, giúp cung cấp oxy cho các tế bào và loại bỏ carbon dioxide khỏi cơ thể. Phổi được chia thành hai bên: phổi trái và phổi phải. Mỗi bên phổi được chia thành các miếng gọi là lá phổi. Mỗi lá phổi được chia thành các khối nhỏ hơn gọi là tiểu phế quản. Tiểu phế quản có đầu mút là các túi khí gọi là túi phế nang. Túi phế nang là nơi diễn ra quá trình trao đổi khí.

Viêm phổi là một bệnh nhiễm trùng ở một hoặc cả hai bên phổi, khiến cho các túi phế nang bị viêm và đầy dịch hoặc mủ. Viêm phổi có thể do nhiều loại vi sinh vật gây ra, nhưng thường gặp nhất là do vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (vi khuẩn gây viêm phổi cộng đồng) và virus SARS-CoV-2 (virus gây COVID-19). Viêm phổi có thể xảy ra ở bất kỳ lứa tuổi nào, nhưng nguy cơ cao hơn ở những người có hệ miễn dịch yếu, như trẻ em dưới 5 tuổi, người cao tuổi trên 65 tuổi, người có bệnh mãn tính (như tiểu đường, bệnh tim, bệnh phổi), người hút thuốc, hoặc người dùng rượu bia nhiều.

Viêm phổi có thể gây ra các triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân, mức độ nghiêm trọng, và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Tuy nhiên, có một số dấu hiệu viêm phổi chung mà bạn cần lưu ý, đó là:

  • Ho khan hoặc có đờm (đờm có thể có màu trắng, vàng, xanh, hoặc hồng)
  • Sốt cao (trên 38 độ C)
  • Khó thở hoặc thở nhanh
  • Đau ngực khi thở sâu hoặc ho
  • Rối loạn ý thức hoặc lẫn lộn
  • Lạnh run hoặc mồ hôi
  • Mệt mỏi hoặc suy nhược
  • Chán ăn hoặc buồn nôn
  • Tím tái ở môi hoặc móng tay

Nếu bạn có một hoặc nhiều dấu hiệu viêm phổi trên, bạn nên đi khám bác sĩ ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Viêm phổi không được điều trị sớm có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như suy hô hấp, nhiễm trùng máu, viêm màng phổi, hoặc tử vong.

Nội dung chính

Cách chẩn đoán viêm phổi

Để chẩn đoán viêm phổi, bác sĩ sẽ tiến hành các bước sau:

  • Hỏi về lịch sử bệnh và các triệu chứng của bạn
  • Kiểm tra thể lực, đặc biệt là nghe phổi bằng ống nghe để phát hiện tiếng rít, tiếng rào, hoặc tiếng lọc
  • Xét nghiệm máu để kiểm tra mức độ nhiễm trùng và loại vi sinh vật gây bệnh
  • Chụp X-quang ngực để xem phổi có bị viêm hay không và mức độ viêm
  • Lấy mẫu đờm để xác định loại vi sinh vật gây bệnh
  • Làm thêm một số xét nghiệm khác nếu cần thiết, như: đo oxy trong máu, chụp CT scan ngực, nội soi phế quản, hay xét nghiệm COVID-19

Cách điều trị viêm phổi

Điều trị viêm phổi phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ nghiêm trọng, và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Một số cách điều trị viêm phổi thông dụng là:

  • Dùng thuốc kháng sinh nếu do vi khuẩn gây ra. Thuốc kháng sinh cần được dùng theo chỉ định của bác sĩ và uống hết liều để tránh kháng thuốc.
  • Dùng thuốc kháng virus nếu do virus gây ra. Thuốc kháng virus có thể giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Ví dụ: thuốc remdesivir được dùng để điều trị COVID-19.
  • Dùng thuốc giảm đau và hạ sốt nếu cần thiết. Thuốc giảm đau và hạ sốt có thể giúp giảm cơn đau ngực, sốt cao, và cải thiện tình trạng sức khỏe. Ví dụ: thuốc paracetamol hoặc ibuprofen.
  • Dùng thuốc giãn phế quản nếu bị khó thở hoặc hen suyễn. Thuốc giãn phế quản có thể giúp mở rộng đường hô hấp và làm giảm cơn co thắt. Ví dụ: thuốc salbutamol hoặc terbutaline.
  • Dùng thuốc ho nếu bị ho khan hoặc có đờm. Thuốc ho có thể giúp làm dịu cổ họng, giảm kích ứng, và làm loãng đờm. Ví dụ: thuốc codeine hoặc guaifenesin.
  • Nghỉ ngơi đủ và uống nhiều nước để hỗ trợ cơ thể phục hồi và loại bỏ chất độc.
  • Hít oxy nếu bị thiếu oxy trong máu. Hít oxy có thể cải thiện chức năng hô hấp và ngăn ngừa suy tim.
  • Điều trị nội trú tại bệnh viện nếu bị viêm phổi nặng hoặc có biến chứng. Điều trị nội trú có thể bao gồm: dùng thuốc tiêm tĩnh mạch, dùng máy thở, hoặc phẫu thuật.

Cách phòng ngừa viêm phổi

Viêm phổi có thể được phòng ngừa bằng cách thực hiện các biện pháp sau:

  • Tiêm chủng vắc xin phòng viêm phổi. Vắc xin có thể giúp bảo vệ bạn khỏi một số loại vi khuẩn gây viêm phổi, như Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, hoặc Mycoplasma pneumoniae. Vắc xin cũng có thể giúp bảo vệ bạn khỏi một số loại virus gây viêm phổi, như virus cúm, virus viêm gan B, hoặc virus COVID-19. Bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ về lịch tiêm chủng vắc xin phù hợp với tuổi tác và tình trạng sức khỏe của bạn.
  • Rửa tay thường xuyên và đúng cách. Rửa tay có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của các vi sinh vật gây viêm phổi từ tay đến miệng, mũi, hoặc mắt. Bạn nên rửa tay bằng xà phòng và nước sạch ít nhất 20 giây, đặc biệt là sau khi ho, hắt hơi, chạm vào đồ vật công cộng, đi vệ sinh, hoặc trước khi ăn uống.
  • Che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi. Che miệng và mũi có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của các vi sinh vật gây viêm phổi từ không khí đến người khác. Bạn nên che miệng và mũi bằng khăn giấy hoặc khuỷu tay, và vứt bỏ khăn giấy sau khi sử dụng. Bạn cũng nên rửa tay sau khi ho hoặc hắt hơi để loại bỏ các vi sinh vật dính trên tay.
  • Đeo khẩu trang khi ra ngoài hoặc tiếp xúc với người bệnh. Đeo khẩu trang có thể giúp bảo vệ bạn khỏi các vi sinh vật gây viêm phổi từ không khí, đặc biệt là trong mùa dịch COVID-19. Bạn nên đeo khẩu trang che kín miệng và mũi, và thay khẩu trang mới khi ẩm hoặc bẩn.
  • Giữ khoảng cách an toàn khi giao tiếp với người khác. Giữ khoảng cách an toàn có thể giúp giảm nguy cơ tiếp xúc với các vi sinh vật gây viêm phổi từ người bệnh, đặc biệt là trong mùa dịch COVID-19. Bạn nên giữ khoảng cách ít nhất 2 mét với người khác, tránh đám đông, và hạn chế các hoạt động xã hội không cần thiết.
  • Tăng cường sức đề kháng và chăm sóc sức khỏe. Tăng cường sức đề kháng và chăm sóc sức khỏe có thể giúp cơ thể chống lại các vi sinh vật gây viêm phổi và phục hồi nhanh hơn khi bị bệnh. Bạn nên ăn uống cân bằng, uống nhiều nước, nghỉ ngơi đủ, tập thể dục thường xuyên, tránh hút thuốc, và kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Kết luận

Viêm phổi là một bệnh nhiễm trùng phổi nguy hiểm có thể gây ra các biến chứng và tử vong. Viêm phổi có thể được nhận biết sớm qua các dấu hiệu như ho, sốt, khó thở, đau ngực, rối loạn ý thức, lạnh run, mệt mỏi, chán ăn, hoặc tím tái. Viêm phổi cần được điều trị kịp thời bằng các phương pháp như dùng thuốc kháng sinh, thuốc kháng virus, thuốc giảm đau, thuốc giãn phế quản, thuốc ho, hít oxy, hoặc điều trị nội trú. Viêm phổi cũng có thể được phòng ngừa bằng cách tiêm chủng vắc xin, rửa tay, che miệng mũi, đeo khẩu trang, giữ khoảng cách an toàn, và tăng cường sức đề kháng.

Bạn cũng có thể thích..