Thông tin dược

Diclofenac: Thuốc giảm đau hiệu quả hay nguyên nhân gây ra những bệnh nguy hiểm?

📰 Đọc bài này trong: 7 Phút

Diclofenac là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được dùng để điều trị đau và các bệnh viêm khớp như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp gout, viêm cột sống dính khớp, và viêm khớp xương sườn . Thuốc này có thể được dùng dưới dạng viên nén, gel, tiêm, hoặc nhỏ mắt . Tuy nhiên, diclofenac cũng có thể gây ra những tác dụng phụ nghiêm trọng như nguy cơ cao bị đau tim, đột quỵ, loét dạ dày, và suy thận . Do đó, bạn cần lưu ý khi sử dụng thuốc này và tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Giới thiệu

Trong bài báo này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về diclofenac, bao gồm:

  • Cách sử dụng và liều lượng của diclofenac
  • Những lợi ích và rủi ro của diclofenac
  • Những tương tác thuốc và chống chỉ định của diclofenac
  • Những biện pháp phòng ngừa và điều trị khi gặp phải tác dụng phụ của diclofenac

Sau khi đọc bài báo này, bạn sẽ có một cái nhìn tổng quan về diclofenac và có thể quyết định xem có nên sử dụng thuốc này hay không.

diclofenac ratiopharm 100 zaepfchen suppositorien D06605951 p10

Nội dung chính

Cách sử dụng và liều lượng của diclofenac

Diclofenac có nhiều dạng và liều lượng khác nhau, tùy thuộc vào mục đích điều trị và tình trạng sức khỏe của bạn. Bạn nên luôn tuân theo hướng dẫn của bác sĩ và không bao giờ tự ý thay đổi liều lượng hoặc thời gian sử dụng thuốc .

Dưới đây là một số cách sử dụng và liều lượng thông thường của diclofenac:

  • Viên nén: Thường được dùng để điều trị đau nhức và viêm khớp. Liều lượng thường là 50 mg đến 150 mg mỗi ngày, chia làm 2 đến 3 lần . Bạn nên uống viên nén với một ly nước và không nên nhai hoặc nghiền nát. Bạn cũng nên uống viên nén sau bữa ăn để giảm nguy cơ bị loét dạ dày .
  • Gel: Thường được dùng để điều trị đau nhức và viêm khớp ở các khớp ngoài như khớp vai, khớp cổ tay, khớp ngón tay, khớp gối, và khớp bàn chân . Liều lượng thường là 2 g đến 4 g mỗi lần, bôi lên vùng da bị đau hoặc viêm, không quá 4 lần mỗi ngày . Bạn nên rửa tay sau khi bôi gel và tránh tiếp xúc với mắt, miệng, hoặc vết thương hở .
  • Tiêm: Thường được dùng để điều trị đau cấp tính hoặc viêm khớp nặng . Liều lượng thường là 75 mg mỗi ngày, tiêm vào cơ hoặc dưới da . Bạn nên để bác sĩ hoặc y tá tiêm cho bạn và không nên tự tiêm ở nhà .
  • Nhỏ mắt: Thường được dùng để điều trị viêm mắt, đau mắt, hoặc sưng mắt sau phẫu thuật hoặc thủ thuật mắt . Liều lượng thường là 1 giọt vào mắt bị bệnh, 4 đến 5 lần mỗi ngày . Bạn nên rửa tay trước khi nhỏ mắt và tránh chạm vào đầu ống nhỏ vào mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào .

Những lợi ích và rủi ro của diclofenac

Diclofenac có thể mang lại những lợi ích cho bạn nếu bạn sử dụng đúng cách và theo chỉ dẫn của bác sĩ. Một số lợi ích của diclofenac là:

  • Giảm đau và viêm: Diclofenac có tác dụng ức chế sự sản sinh của các chất gây viêm và đau như prostaglandin . Do đó, diclofenac có thể giảm đau và viêm ở các khớp, cơ, và mô mềm . Thuốc này cũng có thể giảm đau và viêm ở mắt sau phẫu thuật hoặc thủ thuật mắt .
  • Cải thiện chức năng và chất lượng cuộc sống: Diclofenac có thể giúp bạn cải thiện chức năng và chất lượng cuộc sống nếu bạn bị các bệnh viêm khớp . Thuốc này có thể giúp bạn giảm sưng, đỏ, nóng, và cứng khớp, từ đó giúp bạn vận động và hoạt động bình thường hơn .

Tuy nhiên, diclofenac cũng có thể gây ra những rủi ro cho bạn nếu bạn sử dụng quá liều, quá lâu, hoặc không phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn. Một số rủi ro của diclofenac là:

  • Nguy cơ cao bị loét dạ dày, chảy máu, hoặc xuyên thủng: Diclofenac có thể làm tổn thương niêm mạc dạ dày và ruột, gây ra các vết loét, chảy máu, hoặc xuyên thủng . Những biến chứng này có thể gây ra đau bụng, nôn máu, táo bón, tiêu chảy, hoặc sốc . Nguy cơ này càng cao nếu bạn sử dụng diclofenac quá lâu, quá liều, hoặc kết hợp với các loại thuốc khác như corticosteroid, aspirin, hoặc anticoagulant .
  • Nguy cơ cao bị suy thận, suy gan, hoặc rối loạn máu: Diclofenac có thể làm giảm lưu lượng máu đến thận, gây ra các vấn đề như suy thận, protein niệu, hoặc thận độc . Thuốc này cũng có thể làm tăng men gan, gây ra các vấn đề như viêm gan, xơ gan, hoặc gan độc . Ngoài ra, diclofenac cũng có thể làm thay đổi số lượng các tế bào máu, gây ra các vấn đề như thiếu máu, thiếu tiểu cầu, hoặc thiếu bạch cầu .
  • Những tác dụng phụ khác: Diclofenac cũng có thể gây ra những tác dụng phụ khác như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nổi mẩn, ngứa, phù, hoặc khó thở . Những tác dụng phụ này thường nhẹ và biến mất khi ngừng sử dụng thuốc . Tuy nhiên, nếu bạn gặp phải những tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài, bạn nên ngừng sử dụng thuốc và liên hệ với bác sĩ ngay lập tức .

Những tương tác thuốc và chống chỉ định của diclofenac

Diclofenac có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng hoặc giảm hiệu quả của chúng, hoặc gây ra những tác dụng phụ nguy hiểm. Bạn nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thảo dược, hoặc bổ sung mà bạn đang sử dụng hoặc có ý định sử dụng trước khi dùng diclofenac .

Dưới đây là một số loại thuốc có thể tương tác với diclofenac:

  • Thuốc chống đông máu: Như warfarin, heparin, hoặc clopidogrel . Diclofenac có thể làm tăng nguy cơ chảy máu nếu kết hợp với các loại thuốc này .
  • Thuốc hạ huyết áp: Như lisinopril, losartan, hoặc amlodipine . Diclofenac có thể làm giảm hiệu quả của các loại thuốc này và làm tăng huyết áp .
  • Thuốc chống loét dạ dày: Như omeprazole, ranitidine, hoặc sucralfate . Diclofenac có thể làm giảm hiệu quả của các loại thuốc này và làm tăng nguy cơ bị loét dạ dày .
  • Thuốc điều trị tiểu đường: Như metformin, glipizide, hoặc insulin . Diclofenac có thể làm tăng hoặc giảm đường huyết nếu kết hợp với các loại thuốc này .
  • Thuốc điều trị bệnh tim: Như digoxin, furosemide, hoặc spironolactone . Diclofenac có thể làm tăng nồng độ của các loại thuốc này trong máu và gây ra những tác dụng phụ như nhịp tim bất thường, suy tim, hoặc suy thận .

Ngoài ra, diclofenac cũng có một số chống chỉ định, tức là những trường hợp bạn không nên sử dụng thuốc này. Bạn nên tránh sử dụng diclofenac nếu bạn:

  • Bị dị ứng với diclofenac, aspirin, hoặc các loại NSAID khác
  • Đang mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng cuối thai kỳ
  • Đang cho con bú
  • Có bệnh tim mạch, cao huyết áp, hoặc bệnh động mạch vành
  • Có bệnh dạ dày, loét dạ dày, hoặc chảy máu tiêu hoá
  • Có bệnh gan, thận, hoặc máu
  • Có bệnh hen, polyp mũi, hoặc viêm mũi dị ứng
  • Có bệnh lupus hoặc viêm da dị ứng

Những biện pháp phòng ngừa và điều trị khi gặp phải tác dụng phụ của diclofenac

Để giảm thiểu những tác dụng phụ của diclofenac, bạn nên tuân theo những biện pháp phòng ngừa sau:

  • Sử dụng diclofenac theo chỉ dẫn của bác sĩ, không quá liều, quá lâu, hoặc tự ý thay đổi liều lượng hoặc thời gian sử dụng thuốc
  • Uống nhiều nước và ăn đủ chất xơ để giúp bảo vệ dạ dày và ruột
  • Kiểm tra định kỳ huyết áp, đường huyết, chức năng gan, thận, và máu khi sử dụng diclofenac
  • Tránh sử dụng cùng lúc các loại thuốc, thảo dược, hoặc bổ sung có thể tương tác với diclofenac, trừ khi được bác sĩ cho phép
  • Tránh uống rượu, hút thuốc, hoặc sử dụng các chất kích thích khi sử dụng diclofenac
  • Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá lâu hoặc không bảo vệ da khi sử dụng diclofenac, vì thuốc này có thể làm bạn nhạy cảm với ánh sáng

Nếu bạn gặp phải những tác dụng phụ của diclofenac, bạn nên làm những điều sau:

  • Ngừng sử dụng thuốc và liên hệ với bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có những triệu chứng nghiêm trọng như đau ngực, khó thở, nôn máu, tiêu chảy máu, phù mặt hoặc cổ, phát ban, ngứa, hoặc sốt
  • Ngừng sử dụng thuốc và liên hệ với bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có những triệu chứng nghiêm trọng như đau ngực, khó thở, nôn máu, tiêu chảy máu, phù mặt hoặc cổ, phát ban, ngứa, hoặc sốt. Những triệu chứng này có thể là dấu hiệu của một phản ứng dị ứng, một biến chứng tim mạch, hoặc một vết loét xuyên thủng. Bạn cần được cấp cứu và điều trị kịp thời để tránh những hậu quả nghiêm trọng.
  • Uống nhiều nước và nghỉ ngơi nếu bạn có những triệu chứng nhẹ như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nổi mẩn, hoặc phù. Những triệu chứng này thường biến mất khi bạn ngừng sử dụng thuốc hoặc giảm liều. Bạn cũng nên báo cho bác sĩ biết về những triệu chứng này để bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng hoặc thay đổi thuốc cho bạn.

Kết luận

Diclofenac là một loại thuốc chống viêm không steroid có thể giúp bạn giảm đau và viêm ở các khớp, cơ, mô mềm, hoặc mắt. Tuy nhiên, diclofenac cũng có thể gây ra những tác dụng phụ nghiêm trọng như nguy cơ cao bị đau tim, đột quỵ, loét dạ dày, suy thận, suy gan, hoặc rối loạn máu. Do đó, bạn cần lưu ý khi sử dụng thuốc này và tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ. Bạn cũng nên kiểm tra định kỳ sức khỏe, tránh sử dụng cùng lúc các loại thuốc khác, và phòng ngừa những tác dụng phụ bằng cách uống nhiều nước, ăn đủ chất xơ, và bảo vệ da. Nếu bạn gặp phải những tác dụng phụ của diclofenac, bạn nên ngừng sử dụng thuốc và liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.

Bạn cũng có thể thích..