Sức khỏe tổng quát

Hội chứng ống cổ tay: Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa

Reading Time: 5 minutes

Hội chứng ống cổ tay là một tình trạng viêm nhiễm hoặc chèn ép dây thần kinh trung tâm ở cổ tay, gây ra các triệu chứng như đau, tê, bịt, giảm cảm giác hoặc sức mạnh ở lòng bàn tay và các ngón tay. Hội chứng này có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, khả năng làm việc và hoạt động hàng ngày của người bệnh. Bài báo này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa hội chứng ống cổ tay.

Hội Chứng Ống Cổ Tay là gì? Nguyên nhân, Triệu chứng & Điều trị

Giới thiệu

Hội chứng ống cổ tay là một trong những bệnh lý thường gặp ở cơ quan vận động, chiếm khoảng 3% dân số trưởng thành. Theo thống kê của Bộ Y tế Việt Nam, có khoảng 15% người dân Việt Nam mắc hội chứng ống cổ tay. Bệnh này thường xuất hiện ở những người có tuổi từ 30 đến 60, phụ nữ mắc nhiều hơn nam giới.

Hội chứng ống cổ tay được gọi là hội chứng vì nó bao gồm nhiều triệu chứng khác nhau, không chỉ là đau cổ tay. Bệnh này liên quan đến dây thần kinh trung tâm (median nerve), một trong ba dây thần kinh chính của cánh tay. Dây thần kinh trung tâm có vai trò truyền các xung thần kinh từ não và tủy sống đến lòng bàn tay và các ngón tay (trừ ngón út). Dây thần kinh này đi qua một khe hẹp ở cổ tay gọi là ống cổ tay (carpal tunnel), được hình thành bởi các xương và dây chằng.

Khi dây thần kinh trung tâm bị viêm nhiễm hoặc chèn ép do sưng hoặc phù nề trong ống cổ tay, nó sẽ gây ra các triệu chứng của hội chứng ống cổ tay. Các triệu chứng này có thể xuất hiện từ từ hoặc đột ngột, có thể kéo dài từ vài tuần đến vài năm. Các triệu chứng thường nặng hơn vào ban đêm hoặc khi thức dậy buổi sáng.

Nội dung chính

Nguyên nhân của hội chứng ống cổ tay

Có nhiều nguyên nhân có thể gây ra hội chứng ống cổ tay, như:

  • Các yếu tố di truyền: Một số người có kích thước ống cổ tay nhỏ hơn bình thường, làm cho dây thần kinh trung tâm dễ bị chèn ép. Ngoài ra, một số bệnh di truyền như hội chứng Marfan, hội chứng Down hay bệnh gút cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng ống cổ tay.
  • Các bệnh lý nội tiết: Một số bệnh lý nội tiết như tiểu đường, bệnh tuyến giáp hoặc bệnh Cushing có thể làm tăng sự tích tụ nước hoặc mỡ trong ống cổ tay, gây áp lực lên dây thần kinh trung tâm. Phụ nữ mang thai hoặc mãn kinh cũng có thể bị sưng ống cổ tay do sự thay đổi nội tiết.
  • Các bệnh lý khớp: Một số bệnh lý khớp như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp xương sụn hoặc thoái hóa khớp có thể làm tổn thương các xương và dây chằng trong ống cổ tay, gây sưng và viêm. Ngoài ra, các chấn thương như gãy xương, bong gân hoặc trật khớp cũng có thể làm hẹp ống cổ tay và gây chèn ép dây thần kinh trung tâm.
  • Các yếu tố ngoại cảnh: Một số hoạt động hay công việc có yêu cầu vận động liên tục hoặc lặp đi lặp lại các động tác của cổ tay và ngón tay có thể làm căng thẳng và viêm các cơ và dây chằng trong ống cổ tay. Ví dụ như đánh máy, may vá, chơi nhạc cụ, lái xe hay chơi thể thao. Ngoài ra, việc giữ cổ tay ở một tư thế không tự nhiên hoặc không thoải mái cũng có thể làm hạn chế lưu thông máu và gây tổn thương dây thần kinh trung tâm.

Triệu chứng của hội chứng ống cổ tay

Các triệu chứng của hội chứng ống cổ tay có thể khác nhau tuỳ theo mức độ và thời gian của bệnh. Tuy nhiên, một số triệu chứng phổ biến là:

  • Đau, nhức, tê, bịt hoặc kim châm ở lòng bàn tay và các ngón tay (trừ ngón út), đặc biệt là vào ban đêm hoặc khi thức dậy buổi sáng. Cảm giác này có thể lan ra cánh tay và vai.
  • Giảm cảm giác hoặc sức mạnh ở lòng bàn tay và các ngón tay, gây khó khăn trong việc nắm bắt, giữ hoặc vặn các vật nhỏ. Người bệnh có thể rơi vật hay làm rớt đồ vật một cách vô ý.
  • Sưng hoặc phù nề ở lòng bàn tay và các ngón tay, đặc biệt là vào buổi sáng.
  • Giảm nhiệt độ ở lòng bàn tay và các ngón tay, gây ra cảm giác lạnh hoặc run.

Cách phòng ngừa hội chứng ống cổ tay

Hội chứng ống cổ tay có thể được phòng ngừa bằng cách thực hiện một số biện pháp sau:

  • Giữ cho cổ tay ở một tư thế thoải mái và tự nhiên, không gập quá nhiều hoặc xoay quá mức. Nếu làm việc với máy tính, bàn phím hoặc chuột, hãy sử dụng các thiết bị hỗ trợ như miếng đệm, bàn đỡ hoặc nẹp cố định để giảm áp lực lên cổ tay.
  • Thay đổi thường xuyên tư thế và hoạt động của cổ tay và ngón tay, không để chúng ở một vị trí cố định quá lâu. Hãy tập thể dục nhẹ nhàng cho cổ tay và ngón tay, như duỗi, co, xoay hoặc vỗ nhẹ để cải thiện lưu thông máu và giảm căng thẳng.
  • Tránh sử dụng lực quá mạnh khi nắm bắt, giữ hoặc vặn các vật. Hãy sử dụng cả hai bàn tay để chia đều lực khi làm việc. Nếu có thể, hãy sử dụng các công cụ hoặc thiết bị khác để hỗ trợ, như kéo, dao, kéo cắt hoặc máy khoan.
  • Giữ ấm cho cổ tay và ngón tay, đặc biệt là vào mùa đông hoặc khi tiếp xúc với không khí lạnh. Hãy đeo găng tay hoặc khăn quàng để bảo vệ chúng khỏi rét và ẩm. Nếu có thể, hãy sưởi ấm chúng trước khi làm việc hay hoạt động.
  • Kiểm tra và điều trị các bệnh lý có liên quan đến hội chứng ống cổ tay, như tiểu đường, bệnh tuyến giáp, bệnh khớp hay bệnh gút. Hãy tuân thủ các chỉ dẫn của bác sĩ về việc sử dụng thuốc, chế độ ăn uống và lối sống.
  • Nếu có triệu chứng của hội chứng ống cổ tay, hãy đi khám và điều trị sớm để tránh biến chứng. Có nhiều phương pháp điều trị khác nhau cho hội chứng ống cổ tay, như dùng thuốc giảm viêm và đau, tiêm corticoid, đeo nẹp cố định, xoa bóp hoặc vật lý trị liệu. Trong một số trường hợp nặng, có thể cần phẫu thuật để mở rộng ống cổ tay và giảm áp lực lên dây thần kinh trung tâm.

Kết luận

Hội chứng ống cổ tay là một bệnh lý thường gặp ở cơ quan vận động, gây ra các triệu chứng khó chịu và ảnh hưởng đến cuộc sống của người bệnh. Bệnh này có nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể được phòng ngừa và điều trị bằng các biện pháp hiệu quả. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của hội chứng ống cổ tay, hãy đến bác sĩ để được khám và tư vấn kịp thời.

Bạn cũng có thể thích..