Sức khỏe tổng quát

Mổ thoát vị đĩa đệm: Cần biết những gì trước khi quyết định?

Reading Time: 12 minutes

Bài báo này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về mổ thoát vị đĩa đệm, một phương pháp điều trị cho bệnh lý đau lưng do thoát vị đĩa đệm. Bạn sẽ hiểu được nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán, và các phương án điều trị khác nhau cho bệnh này. Bạn cũng sẽ biết được những ưu và nhược điểm của mổ thoát vị đĩa đệm, cũng như những điều cần chuẩn bị và lưu ý sau khi mổ. Bài báo này sẽ giúp bạn có được quyết định phù hợp cho sức khỏe của mình.

Mổ thoát vị đĩa đệm: Cần biết những gì trước khi quyết định?

Giới thiệu

Thoát vị đĩa đệm là một bệnh lý thường gặp ở người trưởng thành, đặc biệt là những người làm việc nặng nhọc, hay ngồi lâu một chỗ. Theo thống kê, khoảng 80% dân số thế giới từng mắc phải bệnh này ít nhất một lần trong đời. Thoát vị đĩa đệm là tình trạng một phần của đĩa đệm (một loại khớp nối giữa các đốt sống) bị xẹp lún ra ngoài và chèn ép vào dây thần kinh hoặc tủy sống, gây ra các triệu chứng như đau lưng, tê chân, yếu cơ, hoặc liệt. Thoát vị đĩa đệm có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trên cột sống, nhưng thường gặp nhất ở cột sống thắt lưng và cổ.

Nội dung chính

Nguyên nhân của thoát vị đĩa đệm

Đĩa đệm là một cấu trúc giống như một miếng bánh sandwich, có hai lớp ngoài cứng và một lớp trong mềm. Lớp ngoài gọi là vỏ sợi (annulus fibrosus), có chức năng giúp duy trì hình dạng và linh hoạt của đĩa đệm. Lớp trong gọi là nhân đệm (nucleus pulposus), có chức năng hấp thụ và phân tán áp lực khi cột sống di chuyển. Khi tuổi tăng, các đĩa đệm sẽ dần mất nước và trở nên khô cứng, giảm khả năng chịu lực và co giãn. Điều này làm cho các vỏ sợi dễ bị rách hoặc nứt, khiến cho nhân đệm bị xẹp lún ra ngoài và gây thoát vị đĩa đệm.

Ngoài tuổi tác, có một số yếu tố khác cũng có thể gây ra hoặc làm nặng thêm thoát vị đĩa đệm, như:

  • Thừa cân hoặc béo phì: Tăng cân sẽ làm tăng áp lực lên các đĩa đệm, đặc biệt là ở cột sống thắt lưng, làm cho chúng dễ bị hư hại.
  • Làm việc nặng nhọc: Những người làm việc đòi hỏi nhiều vận động như nâng, cưới, hay xoay người, sẽ có nguy cơ cao bị thoát vị đĩa đệm do tác động lên cột sống.
  • Ngồi lâu một chỗ: Những người làm việc văn phòng hay lái xe, thường phải ngồi nhiều giờ liền mà không thay đổi tư thế, sẽ làm cho các đĩa đệm bị ép và mất dịch.
  • Hút thuốc: Hút thuốc làm giảm khả năng tuần hoàn máu của cơ thể, khiến cho các đĩa đệm không được cung cấp đủ dưỡng chất và oxy, dẫn đến thoái hóa nhanh hơn.
  • Di truyền: Một số người có thể có cấu trúc đĩa đệm bẩm sinh yếu hoặc không bình thường, làm cho họ dễ bị thoát vị đĩa đệm hơn người bình thường.

Triệu chứng của thoát vị đĩa đệm

Triệu chứng của thoát vị đĩa đệm phụ thuộc vào vị trí và mức độ của sự chèn ép lên dây thần kinh hoặc tủy sống. Một số triệu chứng thường gặp nhất là:

  • Đau lưng: Đây là triệu chứng ban đầu và phổ biến nhất của thoát vị đĩa đệm. Đau lưng có thể xuất hiện đột ngột hoặc dần dần, và có thể lan ra các vùng khác như mông, háng, hoặc chân. Đau lưng có thể tăng lên khi ho, hắt hơi, cười, hay nâng vật nặng.
  • Tê chân: Khi thoát vị đĩa đệm ở cột sống thắt lưng, có thể gây ra tình trạng tê bì hoặc kim châm ở một hoặc hai chân. Tê chân có thể kéo dài từ bắp chân, gót chân, bàn chân, cho đến ngón chân. Tê chân có thể kèm theo cảm giác nóng rát hoặc lạnh buốt.
  • Yếu cơ: Khi thoát vị đĩa đệm gây kích ứng hoặc tổn thương dây thần kinh, có thể làm giảm khả năng điều khiển cơ bắp của người bệnh. Yếu cơ có thể ảnh hưởng đến khả năng đi lại, duỗi hay co chân, hay giữ thăng bằng.
  • Liệt: Trong trường hợp nặng, thoát vị đĩa đệm có thể gây ra liệt một hoặc hai chân, khiến cho người bệnh không thể di chuyển được. Liệt có thể kèm theo rối loạn tiểu tiện hoặc tiêu tiện.

Cách chẩn đoán thoát vị đĩa đệm

Để chẩn đoán thoát vị đĩa đệm, bác sĩ sẽ tiến hành một số bước sau:

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi về lịch sử bệnh, triệu chứng, và hoạt động hàng ngày của bạn. Bác sĩ cũng sẽ kiểm tra cột sống, cơ bắp, và thần kinh của bạn bằng cách yêu cầu bạn thực hiện một số động tác như cúi, xoay, duỗi, co, hay giơ chân.
  • Chụp X-quang: Đây là phương pháp đơn giản và dễ thực hiện, giúp bác sĩ nhìn thấy được hình dạng và vị trí của các đốt sống. Tuy nhiên, chụp X-quang không thể cho thấy được đĩa đệm hay dây thần kinh, nên chỉ có thể dùng để loại trừ các nguyên nhân khác như gãy xương, ung thư, hoặc nhiễm trùng.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Đây là phương pháp sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh chi tiết của các mô mềm trong cơ thể, bao gồm cả đĩa đệm và dây thần kinh. CT scan có thể giúp bác sĩ xác định được vị trí và mức độ của thoát vị đĩa đệm, cũng như những biến chứng khác như viêm nhiễm, u ác tính, hoặc rạn nứt xương.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đây là phương pháp sử dụng từ trường và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh rõ nét của các cấu trúc bên trong cơ thể. MRI có thể cho thấy được chi tiết nhất về đĩa đệm và dây thần kinh, cũng như tình trạng của các mô xung quanh. MRI là phương pháp chẩn đoán chính xác và hiệu quả nhất cho thoát vị đĩa đệm.
  • Chọc dò tủy sống (myelogram): Đây là phương pháp sử dụng một loại chất cản quang để tiêm vào không gian xung quanh tủy sống, sau đó chụp X-quang hoặc CT scan để theo dõi sự lan truyền của chất cản quang. Chọc dò tủy sống có thể giúp bác sĩ nhận biết được các vùng bị chèn ép hoặc hẹp của tủy sống do thoát vị đĩa đệm. Tuy nhiên, phương pháp này ít được sử dụng do có thể gây ra biến chứng như nhiễm trùng, xuất huyết, hoặc dị ứng.

Các phương án điều trị cho thoát vị đĩa đệm

Có hai loại điều trị chính cho thoát vị đĩa đệm là điều trị bằng thuốc và điều trị bằng phẫu thuật. Việc lựa chọn loại điều trị nào phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của triệu chứng, tình trạng sức khỏe tổng quát, và mong muốn của người bệnh.

Điều trị bằng thuốc

Điều trị bằng thuốc là phương án được ưa chuộng hơn cho những người bị thoát vị đĩa đệm ở mức độ nhẹ hoặc trung bình, không gây ra các biến chứng nghiêm trọng như liệt hay rối loạn tiểu tiện. Điều trị bằng thuốc bao gồm:

  • Thuốc giảm đau: Có thể dùng các loại thuốc giảm đau không steroid (NSAIDs) như ibuprofen, naproxen, hoặc aspirin, để làm giảm viêm và đau lưng. Nếu đau quá nhiều, có thể dùng các loại thuốc giảm đau mạnh hơn như codeine, tramadol, hoặc morphine, nhưng cần có sự chỉ định của bác sĩ và theo dõi tác dụng phụ.
  • Thuốc giảm co cơ: Có thể dùng các loại thuốc giảm co cơ như baclofen, diazepam, hoặc tizanidine, để làm giãn cơ và giảm cơn co thắt của cơ bắp. Tuy nhiên, các loại thuốc này có thể gây ra buồn ngủ, chóng mặt, hoặc rối loạn tiêu hóa, nên cần sử dụng cẩn thận.
  • Thuốc chống trầm cảm: Có thể dùng các loại thuốc chống trầm cảm như amitriptyline, duloxetine, hoặc venlafaxine, để làm giảm cảm giác đau và cải thiện tâm trạng của người bệnh. Các loại thuốc này có thể tác động lên hệ thần kinh trung ương và làm giảm sự truyền dẫn của xung đau từ dây thần kinh đến não.
  • Tiêm corticoid: Đây là phương pháp sử dụng một loại thuốc kháng viêm mạnh là corticoid, để tiêm trực tiếp vào không gian xung quanh tủy sống (epidural), để làm giảm viêm và sưng của dây thần kinh. Tiêm corticoid có thể mang lại hiệu quả nhanh chóng và kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ có thể được thực hiện một số lần nhất định trong một khoảng thời gian, do có thể gây ra các biến chứng như nhiễm trùng, xuất huyết, hoặc xương mòn.

Điều trị bằng phẫu thuật

Điều trị bằng phẫu thuật là phương án được áp dụng cho những người bị thoát vị đĩa đệm ở mức độ nặng, gây ra các triệu chứng khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Điều trị bằng phẫu thuật cũng được xem xét khi điều trị bằng thuốc không mang lại hiệu quả sau một khoảng thời gian nhất định (thường là 6 tuần). Điều trị bằng phẫu thuật bao gồm:

  • Mổ thoát vị đĩa đệm: Đây là phương pháp phổ biến nhất để điều trị thoát vị đĩa đệm. Bác sĩ sẽ tiến hành một mổ cắt nhỏ ở vùng da lưng hoặc cổ của bạn, sau đó dùng các dụng cụ chuyên dụng để loại bỏ phần đĩa đệm bị xẹp lún ra ngoài và gây chèn ép vào dây thần kinh hoặc tủy sống. Mổ thoát vị đĩa đệm có thể giúp giảm đau và cải thiện chức năng thần kinh của người bệnh. Tuy nhiên, mổ thoát vị đĩa đệm cũng có thể gây ra các biến chứng như nhiễm trùng, xuất huyết, hoặc tái phát thoát vị đĩa đệm.
  • Mổ cắt bỏ đốt sống (laminectomy): Đây là phương pháp được dùng khi thoát vị đĩa đệm gây ra hẹp ống sống, làm giảm không gian cho tủy sống và dây thần kinh. Bác sĩ sẽ cắt bỏ một phần của xương sống gọi là lá (lamina), để tạo ra không gian rộng hơn cho tủy sống và dây thần kinh. Mổ cắt bỏ đốt sống có thể giảm được các triệu chứng như tê chân, yếu cơ, hoặc liệt. Tuy nhiên, mổ cắt bỏ đốt sống cũng có thể làm giảm sự ổn định của cột sống, dẫn đến các vấn đề như thoái hóa khớp, gãy xương, hoặc lệch khớp.
  • Mổ thay thế đĩa đệm (disc replacement): Đây là phương pháp mới và hiện đại hơn để điều trị thoát vị đĩa đệm. Bác sĩ sẽ loại bỏ toàn bộ đĩa đệm bị hư hại và thay thế bằng một loại đĩa nhân tạo, có chức năng và cấu trúc tương tự như đĩa tự nhiên. Mổ thay thế đĩa đệm có thể giúp giữ được sự linh hoạt và ổn định của cột sống, cũng như giảm nguy cơ tái phát thoát vị đĩa đệm. Tuy nhiên, mổ thay thế đĩa đệm cũng có thể gặp phải các rủi ro như nhiễm trùng, dị ứng, hoặc hỏng hóc của đĩa nhân tạo.

Những ưu và nhược điểm của mổ thoát vị đĩa đệm

Mổ thoát vị đĩa đệm là một trong những phương án điều trị hiệu quả cho những người bị thoát vị đĩa đệm nặng, khiến cho cuộc sống bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Tuy nhiên, mổ thoát vị đĩa đệm cũng không phải là giải pháp hoàn hảo, và có những ưu và nhược điểm mà bạn cần biết trước khi quyết định. Dưới đây là một số ưu và nhược điểm của mổ thoát vị đĩa đệm:

Những ưu điểm của mổ thoát vị đĩa đệm

  • Giảm được các triệu chứng khó chịu: Mổ thoát vị đĩa đệm có thể giúp bạn giảm được sự đau nhức, tê bì, yếu cơ, hoặc liệt do thoát vị đĩa đệm gây ra. Bạn sẽ cảm thấy thoải mái và dễ chịu hơn sau khi mổ.
  • Cải thiện được chất lượng cuộc sống: Mổ thoát vị đĩa đệm có thể giúp bạn cải thiện được khả năng hoạt động và chức năng thần kinh của mình. Bạn sẽ có thể làm được những việc mà bạn thích, như đi lại, chơi thể thao, hay làm việc. Bạn sẽ cảm thấy hạnh phúc và tự tin hơn về bản thân.
  • Nhanh chóng và an toàn: Mổ thoát vị đĩa đệm là một phương pháp phẫu thuật tối thiểu xâm lấn, chỉ cần một mổ cắt nhỏ ở vùng da lưng hoặc cổ. Bạn sẽ không phải nằm viện lâu, chỉ khoảng một hoặc hai ngày. Bạn cũng sẽ không phải chịu nhiều đau đớn sau khi mổ, và có thể hồi phục nhanh chóng.

Những nhược điểm của mổ thoát vị đĩa đệm

  • Không phải ai cũng phù hợp: Mổ thoát vị đĩa đệm không phải là phương án điều trị cho tất cả mọi người. Bạn cần có sự tư vấn và đánh giá kỹ lưỡng của bác sĩ trước khi quyết định. Một số người có thể không được khuyến khích mổ do có các yếu tố nguy cơ cao như tuổi cao, bệnh lý tim mạch, tiểu đường, hoặc nhiễm trùng.
  • Có thể gây ra các biến chứng: Mặc dù hiếm gặp, nhưng mổ thoát vị đĩa đệm cũng có thể gây ra các biến chứng như nhiễm trùng, xuất huyết, dị ứng, hoặc tổn thương dây thần kinh. Các biến chứng này có thể làm cho tình trạng của bạn trở nên tồi tệ hơn, hoặc cần phải mổ lại.
  • Không giải quyết được nguyên nhân gốc: Mổ thoát vị đĩa đệm chỉ là một giải pháp tạm thời, không giải quyết được nguyên nhân gốc của bệnh. Bạn vẫn có thể tái phát thoát vị đĩa đệm nếu không thay đổi lối sống và phòng ngừa bệnh. Bạn cần tuân theo các chỉ dẫn của bác sĩ về chế độ ăn uống, tập luyện, và kiêng kỵ sau khi mổ.

Những điều cần chuẩn bị và lưu ý trước và sau khi mổ thoát vị đĩa đệm

Nếu bạn đã quyết định mổ thoát vị đĩa đệm, bạn cần chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân theo các hướng dẫn của bác sĩ để có được kết quả tốt nhất. Dưới đây là một số điều cần chuẩn bị và lưu ý trước và sau khi mổ:

Trước khi mổ

  • Thực hiện các xét nghiệm cần thiết: Bạn sẽ cần làm các xét nghiệm máu, nước tiểu, hoặc tim để kiểm tra tình trạng sức khỏe của bạn và loại trừ các nguy cơ cao.
  • Ngừng dùng thuốc: Bạn sẽ cần ngừng dùng một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến quá trình mổ, như thuốc chống đông máu, thuốc chống viêm, hoặc thuốc chống trầm cảm. Bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ về thời gian và cách thức ngừng dùng thuốc.
  • Ăn uống hợp lý: Bạn sẽ cần ăn uống đủ chất và cân bằng, để duy trì sức khỏe và hồi phục nhanh chóng. Bạn nên ăn nhiều rau xanh, trái cây, và thịt cá, để cung cấp vitamin, khoáng chất, và protein cho cơ thể. Bạn cũng nên uống nhiều nước, để giúp thanh lọc cơ thể và ngăn ngừa táo bón. Bạn nên tránh ăn những thực phẩm nhiều đường, mỡ, hoặc muối, để giảm nguy cơ béo phì, cao huyết áp, hoặc tiểu đường.
  • Tập luyện nhẹ nhàng: Bạn sẽ cần tập luyện nhẹ nhàng và thường xuyên, để giúp cải thiện tuần hoàn máu, tăng cường sức đề kháng, và giảm căng thẳng. Bạn có thể chọn những bài tập phù hợp với khả năng của mình, như đi bộ, bơi lội, hoặc yoga. Bạn nên tránh những bài tập quá sức hoặc gây áp lực lên cột sống, như chạy bộ, nhảy dây, hoặc tạ.
  • Chuẩn bị cho quá trình hồi phục: Bạn sẽ cần chuẩn bị cho quá trình hồi phục sau khi mổ thoát vị đĩa đệm. Bạn có thể xin nghỉ phép làm việc từ một đến hai tuần, để có thời gian nghỉ ngơi và điều trị. Bạn cũng có thể xin sự giúp đỡ của gia đình hoặc bạn bè, để làm những việc như nấu ăn, dọn dẹp, hay mua sắm. Bạn cũng nên chuẩn bị một số vật dụng cần thiết cho quá trình hồi phục, như gối ôm, ghế massage, hoặc miếng dán giảm đau.

Sau khi mổ

  • Theo dõi tình trạng sức khỏe: Sau khi mổ thoát vị đĩa đệm, bạn sẽ cần theo dõi tình trạng sức khỏe của mình và báo cáo cho bác sĩ nếu có bất kỳ biến chứng nào xảy ra. Bạn cần chú ý đến các dấu hiệu như sốt cao, sưng tấy, đau nhức tăng lên, máu chảy ra khỏi vết mổ, hay rối loạn tiểu tiện. Bạn cũng cần đi khám lại theo lịch hẹn của bác sĩ, để kiểm tra vết mổ và tiến trình hồi phục.
  • Dùng thuốc theo chỉ định: Sau khi mổ thoát vị đĩa đệm, bạn sẽ được kê đơn thuốc để giảm đau và ngăn ngừa nhiễm trùng. Bạn cần dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ và không tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngừng dùng thuốc. Bạn cũng cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào khác, để tránh xảy ra tương tác thuốc hoặc dị ứng.
  • Chăm sóc vết mổ: Bạn sẽ cần chăm sóc vết mổ một cách cẩn thận, để tránh nhiễm trùng và làm lành nhanh chóng. Bạn cần giữ vết mổ khô và sạch, không chà xát hay cọ xát vào vết mổ. Bạn cũng cần thay băng và rửa vết mổ theo hướng dẫn của bác sĩ. Bạn không nên tắm bồn hoặc bơi trong thời gian đầu sau khi mổ, để tránh nước vào vết mổ.
  • Tập luyện hợp lý: Bạn sẽ cần tập luyện hợp lý sau khi mổ thoát vị đĩa đệm, để giúp phục hồi chức năng cột sống và cơ bắp. Bạn có thể tham gia vào các bài tập vật lý trị liệu do bác sĩ chỉ dẫn, để tăng cường sức bền và linh hoạt của cột sống. Bạn cũng có thể làm những bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, đạp xe, hoặc duỗi co chân, để kích thích tuần hoàn máu và giảm đau. Bạn nên tập luyện từ từ và dần dà, không nên quá sức hoặc gây áp lực lên cột sống.
  • Phòng ngừa tái phát thoát vị đĩa đệm: Bạn sẽ cần phòng ngừa tái phát thoát vị đĩa đệm sau khi mổ, để duy trì sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Bạn có thể làm những điều sau:
    • Giảm cân nếu bạn bị thừa cân hoặc béo phì, để giảm áp lực lên các đĩa đệm.
    • Ăn uống lành mạnh và cân bằng, để cung cấp đủ dưỡng chất cho cơ thể và ngăn ngừa các bệnh lý liên quan đến cột sống.
    • Tập luyện thường xuyên và đúng cách, để tăng cường sức khỏe và linh hoạt của cột sống và cơ bắp.
    • Tránh những hoạt động gây tổn thương cho cột sống, như nâng vật nặng, ngồi lâu một chỗ, hay xoay người quá đột ngột.
    • Dùng các thiết bị hỗ trợ cho cột sống, như ghế ngồi có tựa lưng, gối ôm, hay miếng dán giảm đau.
    • Ngừng hút thuốc, để giảm nguy cơ thoái hóa và viêm nhiễm của các đĩa đệm.

Kết luận

Mổ thoát vị đĩa đệm là một phương pháp điều trị hiệu quả cho những người bị thoát vị đĩa đệm nặng, gây ra các triệu chứng khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, mổ thoát vị đĩa đệm cũng không phải là giải pháp hoàn hảo, và có những ưu và nhược điểm mà bạn cần biết trước khi quyết định. Bạn cần có sự tư vấn và đánh giá kỹ lưỡng của bác sĩ, cũng như chuẩn bị và tuân theo các hướng dẫn của bác sĩ trước và sau khi mổ. Bạn cũng cần thay đổi lối sống và phòng ngừa bệnh, để duy trì sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

Bạn cũng có thể thích..