Sức khỏe tổng quát

Mổ thoát vị đĩa đệm: Liệu có phải là giải pháp cuối cùng cho bệnh nhân?

Reading Time: 8 minutes

Mổ thoát vị đĩa đệm là một phương pháp điều trị phổ biến cho các bệnh nhân bị thoát vị đĩa đệm, một tình trạng mà đĩa đệm ở cột sống bị hư hại hoặc thoát ra khỏi vị trí bình thường, gây đau nhức, tê liệt, hoặc suy giảm chức năng của các dây thần kinh. Tuy nhiên, liệu mổ thoát vị đĩa đệm có phải là giải pháp cuối cùng cho bệnh nhân? Bài báo này sẽ giới thiệu về mổ thoát vị đĩa đệm, các loại phẫu thuật, các chỉ định và chống chỉ định, cũng như các biến chứng và hậu quả có thể xảy ra sau mổ.

Giới thiệu

Theo thống kê của Bộ Y tế, Việt Nam có khoảng 10 triệu người bị thoát vị đĩa đệm, chiếm khoảng 10% dân số. Thoát vị đĩa đệm là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây đau lưng và đau cổ, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và công việc của người bệnh. Thoát vị đĩa đệm có thể xảy ra ở bất kỳ đoạn nào của cột sống, nhưng thường gặp nhất ở cột sống thắt lưng và cổ.

Đĩa đệm là một cấu trúc giống như đệm, nằm giữa hai đốt sống liền kề, có chức năng hấp thụ lực va đập, giảm ma sát, và tăng độ linh hoạt của cột sống. Khi đĩa đệm bị hư hại do tuổi tác, tai nạn, hoặc tập luyện không đúng cách, nó có thể bị nứt, bung, hoặc thoát ra khỏi vị trí bình thường, gây chèn ép, kích thích, hoặc tổn thương các dây thần kinh ở cột sống hoặc tủy sống. Điều này gây ra các triệu chứng như đau nhức, tê liệt, giảm cảm giác, hoặc suy giảm chức năng của các cơ và cơ quan do các dây thần kinh điều khiển.

Mổ thoát vị đĩa đệm là một phương pháp điều trị bằng cách cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ đĩa đệm bị thoát ra, nhằm giảm áp lực và kích thích trên các dây thần kinh, cải thiện các triệu chứng và chức năng của người bệnh. Mổ thoát vị đĩa đệm được coi là một biện pháp điều trị cuối cùng, khi các phương pháp điều trị không phẫu thuật như thuốc, vật lý trị liệu, bơm thuốc vào đĩa đệm, hoặc chọc rút đĩa đệm không hiệu quả hoặc không thể áp dụng.

Mổ thoát vị đĩa đệm: Liệu có phải là giải pháp cuối cùng cho bệnh nhân?

Nội dung chính

Các loại phẫu thuật mổ thoát vị đĩa đệm

Có nhiều loại phẫu thuật mổ thoát vị đĩa đệm, tùy thuộc vào vị trí, mức độ, và loại của thoát vị đĩa đệm. Các loại phẫu thuật thường gặp nhất là:

  • Phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm (discectomy): Là loại phẫu thuật thông dụng nhất, được áp dụng cho các trường hợp thoát vị đĩa đệm ở cột sống thắt lưng hoặc cổ. Phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm có thể được thực hiện theo hai cách: mổ mở hoặc mổ nội soi. Mổ mở là cách truyền thống, bác sĩ sẽ cắt một đường mổ dài khoảng 5-10 cm trên da, cơ, và mô mềm để tiếp cận đến đĩa đệm bị thoát ra. Sau đó, bác sĩ sẽ cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ đĩa đệm bị thoát ra, giải phóng các dây thần kinh bị chèn ép. Mổ nội soi là cách hiện đại hơn, bác sĩ sẽ cắt một lỗ nhỏ trên da, rồi đưa một ống nội soi có gắn camera và dao phẫu thuật vào để tiếp cận đến đĩa đệm bị thoát ra. Bác sĩ sẽ theo dõi hình ảnh trên màn hình và cắt bỏ đĩa đệm bị thoát ra. Mổ nội soi có ưu điểm là ít gây tổn thương mô mềm, ít đau đớn, ít chảy máu, và nhanh phục hồi hơn mổ mở.
  • Phẫu thuật cố định cột sống (spinal fusion): Là loại phẫu thuật được áp dụng cho các trường hợp thoát vị đĩa đệm nặng, gây ổn định cột sống kém, hoặc tái phát nhiều lần. Phẫu thuật cố định cột sống là phẫu thuật kết hợp giữa cắt bỏ đĩa đệm và nối hai đốt sống liền kề lại với nhau bằng các vật liệu như titan, thép, hoặc xương. Mục đích của phẫu thuật cố định cột sống là để ngăn chặn sự di chuyển của hai đốt sống, giảm đau nhức, và tăng độ ổn định của cột sống. Tuy nhiên, phẫu thuật cố định cột sống cũng có nhược điểm là giảm độ linh hoạt của cột sống, tăng nguy cơ biến chứng, và có thể gây thoát vị đĩa đệm ở các đốt sống khác.
  • Phẫu thuật thay thế đĩa đệm (disc replacement): Là loại phẫu thuật mới nhất, được áp dụng cho các trường hợp thoát vị đĩa đệm ở cột sống cổ. Phẫu thuật thay thế đĩa đệm là phẫu thuật thay thế đĩa đệm bị thoát ra bằng một đĩa đệm nhân tạo, có chức năng và cấu trúc tương tự đĩa đệm tự nhiên. Mục đích của phẫu thuật thay thế đĩa đệm là để giữ nguyên độ linh hoạt của cột sống, giảm đau nhức, và phục hồi chức năng của các dây thần kinh. Tuy nhiên, phẫu thuật thay thế đĩa đệm cũng có những hạn chế như chi phí cao, khó khăn trong việc lựa chọn đĩa đệm nhân tạo phù hợp, và có thể gây phản ứng cơ thể với vật liệu nhân tạo.

Các chỉ định và chống chỉ định của phẫu thuật mổ thoát vị đĩa đệm

Phẫu thuật mổ thoát vị đĩa đệm không phải là phương pháp điều trị đầu tiên cho các bệnh nhân bị thoát vị đĩa đệm. Phẫu thuật mổ thoát vị đĩa đệm chỉ được áp dụng khi các điều kiện sau đây được đáp ứng:

  • Các triệu chứng của bệnh nhân không cải thiện sau 6 tuần hoặc nặng hơn sau khi áp dụng các phương pháp điều trị không phẫu thuật.
  • Các triệu chứng của bệnh nhân gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và công việc, như đau nhức, tê liệt, giảm cảm giác, hoặc suy giảm chức năng của các cơ và cơ quan.
  • Các xét nghiệm hình ảnh như X-quang, CT scan, hoặc MRI cho thấy rõ ràng vị trí, mức độ, và loại của thoát vị đĩa đệm, cũng như mức độ chèn ép và kích thích trên các dây thần kinh.
  • Bệnh nhân không có các bệnh lý khác có thể gây biến chứng sau phẫu thuật, như bệnh tim mạch, bệnh tiểu đường, bệnh nhiễm trùng, hoặc bệnh máu.

Phẫu thuật mổ thoát vị đĩa đệm không được áp dụng khi các điều kiện sau đây xuất hiện:

  • Các triệu chứng của bệnh nhân có thể cải thiện bằng các phương pháp điều trị không phẫu thuật, như thuốc, vật lý trị liệu, bơm thuốc vào đĩa đệm, hoặc chọc rút đĩa đệm.
  • Các triệu chứng của bệnh nhân không rõ nguyên nhân, không phù hợp với kết quả xét nghiệm hình ảnh, hoặc không liên quan đến thoát vị đĩa đệm.
  • Bệnh nhân có các bệnh lý khác có thể gây nguy hiểm đến tính mạng hoặc tăng nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật, như bệnh tim mạch, bệnh tiểu đường, bệnh nhiễm trùng, hoặc bệnh máu.

Các biến chứng và hậu quả có thể xảy ra sau phẫu thuật mổ thoát vị đĩa đệm

Phẫu thuật mổ thoát vị đĩa đệm là một phương pháp điều trị hiệu quả, có thể giảm đau nhức, cải thiện chức năng, và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, phẫu thuật mổ thoát vị đĩa đệm cũng không phải là phương pháp hoàn hảo, có thể gây ra các biến chứng và hậu quả không mong muốn, như:

  • Nhiễm trùng: Là biến chứng thường gặp nhất sau phẫu thuật mổ thoát vị đĩa đệm, có thể xảy ra ở vết mổ, đĩa đệm, cột sống, hoặc tủy sống. Nhiễm trùng có thể gây ra các triệu chứng như sốt, đau nhức, sưng tấy, mủ, hoặc viêm nhiễm. Nhiễm trùng có thể được điều trị bằng thuốc kháng sinh, nhưng đôi khi cần phải mổ lại để làm sạch vết nhiễm trùng.
  • Chảy máu: Là biến chứng có thể xảy ra trong quá trình phẫu thuật hoặc sau phẫu thuật, do cắt hoặc tổn thương các mạch máu ở cột sống hoặc xung quanh. Chảy máu có thể gây ra các triệu chứng như mất máu, huyết áp thấp, nhịp tim nhanh, hoặc chóng mặt. Chảy máu có thể được ngăn chặn bằng cách dùng các vật liệu cầm máu, nhưng đôi khi cần phải mổ lại để khâu lại các mạch máu bị rách.
  • Tổn thương dây thần kinh: Là biến chứng nghiêm trọng nhất sau phẫu thuật mổ thoát vị đĩa đệm, có thể xảy ra do cắt hoặc làm tổn thương các dây thần kinh ở cột sống hoặc tủy sống. Tổn thương dây thần kinh có thể gây ra các triệu chứng như đau nhức, tê liệt, giảm cảm giác, hoặc suy giảm chức năng của các cơ và cơ quan do các dây thần kinh điều khiển. Tổn thương dây thần kinh có thể được phục hồi bằng cách dùng thuốc, vật lý trị liệu, hoặc phẫu thuật lại, nhưng đôi khi có thể để lại các di chứng vĩnh viễn.
  • Tái phát thoát vị đĩa đệm: Là hậu quả có thể xảy ra sau phẫu thuật mổ thoát vị đĩa đệm, khi đĩa đệm bị thoát ra lại ở cùng vị trí hoặc ở các vị trí khác. Tái phát thoát vị đĩa đệm có thể gây ra các triệu chứng tương tự hoặc nặng hơn lần đầu, như đau nhức, tê liệt, giảm cảm giác, hoặc suy giảm chức năng. Tái phát thoát vị đĩa đệm có thể được điều trị bằng các phương pháp không phẫu thuật hoặc phẫu thuật lại, nhưng có thể gây ra các biến chứng và hậu quả khác.
  • Giảm độ linh hoạt của cột sống: Là hậu quả có thể xảy ra sau phẫu thuật mổ thoát vị đĩa đệm, đặc biệt là phẫu thuật cố định cột sống, khi hai đốt sống liền kề bị nối lại với nhau bằng các vật liệu nhân tạo. Giảm độ linh hoạt của cột sống có thể gây ra các triệu chứng như cứng cổ, cứng lưng, khó vận động, hoặc đau nhức khi xoay hay cúi cột sống. Giảm độ linh hoạt của cột sống có thể được cải thiện bằng cách tập luyện, vật lý trị liệu, hoặc dùng các thiết bị hỗ trợ, nhưng có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và công việc của người bệnh.
  • Biến dạng cột sống: Là hậu quả có thể xảy ra sau phẫu thuật mổ thoát vị đĩa đệm, khi cột sống bị thay đổi hình dạng do mất đi đĩa đệm hoặc bị nối lại bằng các vật liệu nhân tạo. Biến dạng cột sống có thể gây ra các triệu chứng như gù lưng, cong cột sống, hoặc lệch cột sống. Biến dạng cột sống có thể được điều chỉnh bằng cách dùng các thiết bị hỗ trợ, như nẹp cố định, nẹp chỉnh hình, hoặc phẫu thuật lại, nhưng có thể gây ra các vấn đề về thẩm mỹ và tự tin.

Kết luận

Mổ thoát vị đĩa đệm là một phương pháp điều trị hiệu quả cho các bệnh nhân bị thoát vị đĩa đệm, khi các phương pháp điều trị không phẫu thuật không mang lại kết quả mong muốn. Tuy nhiên, mổ thoát vị đĩa đệm không phải là giải pháp cuối cùng cho bệnh nhân, vì nó có thể gây ra các biến chứng và hậu quả không mong muốn, như nhiễm trùng, chảy máu, tổn thương dây thần kinh, tái phát thoát vị đĩa đệm, giảm độ linh hoạt của cột sống, hoặc biến dạng cột sống. Do đó, bệnh nhân cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định mổ thoát vị đĩa đệm, và nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất với tình trạng của mình.

Bạn cũng có thể thích..