Sức khỏe tổng quát

Nguyên nhân suy thận: Những điều bạn cần biết để phòng tránh và điều trị

📰 Đọc bài này trong: 5 Phút

Suy thận là một căn bệnh nguy hiểm, có thể gây ra nhiều biến chứng và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Suy thận là tình trạng thận không thể hoạt động bình thường, không đủ khả năng lọc máu và loại bỏ các chất thải, độc tố ra khỏi cơ thể. Suy thận có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng nguy cơ cao hơn ở những người trên 60 tuổi, có tiền sử bệnh lý thận hoặc mắc các bệnh như tiểu đường, cao huyết áp, nhiễm trùng, sỏi thận. Suy thận có hai loại chính là suy thận cấp tính và suy thận mãn tính.

Nguyên nhân suy thận: Những điều bạn cần biết để phòng tránh và điều trị

Suy thận cấp tính

Suy thận cấp tính là tình trạng thận bị tổn thương đột ngột và nghiêm trọng, dẫn đến giảm hoặc mất hoàn toàn chức năng lọc máu trong một khoảng thời gian ngắn. Suy thận cấp tính có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, như:

  • Mất máu do chấn thương, phẫu thuật, hoặc xuất huyết nội tạng.
  • Nhiễm trùng nặng, như viêm phổi, viêm ruột, viêm niệu đạo.
  • Sử dụng quá liều hoặc dị ứng với một số loại thuốc, như thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm, thuốc hạ huyết áp.
  • Bị tắc nghẽn đường tiết niệu do sỏi thận, u nang, polyp, ung thư.
  • Bị sốc do mất nước, say nắng, nôn mửa, tiêu chảy kéo dài.

Suy thận cấp tính có thể gây ra các triệu chứng như:

  • Giảm lượng nước tiểu hoặc không có nước tiểu.
  • Sưng phù ở mắt, mặt, chân tay.
  • Buồn nôn, nôn mửa.
  • Đau lưng hoặc bụng.
  • Mệt mỏi, khó thở.
  • Rối loạn nhịp tim.

Suy thận cấp tính là một tình trạng khẩn cấp y tế, cần được điều trị ngay lập tức để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như suy tim, suy hô hấp, suy gan, suy não, hội chứng ly giải tiểu cầu. Điều trị suy thận cấp tính bao gồm:

  • Tìm và khắc phục nguyên nhân gây suy thận.
  • Cung cấp dịch và chất dinh dưỡng cho bệnh nhân.
  • Sử dụng thuốc để điều chỉnh cân bằng nước và điện giải, giảm sưng phù, kiểm soát huyết áp, ngăn ngừa nhiễm trùng.
  • Thực hiện lọc máu hoặc thận nhân tạo để thay thế chức năng lọc máu của thận.

Suy thận cấp tính có thể phục hồi hoàn toàn nếu được điều trị kịp thời và hiệu quả. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể chuyển sang suy thận mãn tính hoặc tử vong.

Suy thận mãn tính

Suy thận mãn tính là tình trạng thận bị tổn thương dần dần và kéo dài, dẫn đến giảm dần chức năng lọc máu trong một khoảng thời gian dài. Suy thận mãn tính có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, như:

  • Tiểu đường: là nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận mãn tính. Tiểu đường làm tăng đường huyết, gây tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận, làm giảm khả năng lọc máu của thận.
  • Cao huyết áp: là nguyên nhân thứ hai gây suy thận mãn tính. Cao huyết áp làm tăng áp lực trong các mạch máu, gây co bóp và xơ vữa các mạch máu trong thận, làm giảm lượng máu lưu thông qua thận.
  • Bệnh lý nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm ở đường tiết niệu, như viêm thận, viêm bàng quang, viêm niệu đạo. Các bệnh này làm tăng áp lực trong niệu quản và niệu đạo, gây tổn thương các cơ quan tiết niệu và ảnh hưởng đến chức năng lọc máu của thận.
  • Bệnh lý tự miễn, như lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp. Các bệnh này làm tăng sự sản sinh của các kháng nguyên và kháng thể trong máu, gây viêm và tổn thương các mô và cơ quan trong cơ thể, bao gồm cả thận.
  • Bệnh lý di truyền hoặc bẩm sinh, như u nang thận, hội chứng Alport. Các bệnh này làm biến đổi cấu trúc và chức năng của các tế bào và mô trong thận, gây suy giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng lọc máu của thận.

Suy thận mãn tính có thể không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, chỉ khi chức năng lọc máu của thận giảm xuống dưới 15% mới xuất hiện các triệu chứng như:

  • Tăng hoặc giảm lượng nước tiểu.
  • Sưng phù ở mắt, mặt, chân tay, bụng.
  • Buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, giảm cân.
  • Mệt mỏi, khó thở, đau ngực.
  • Rối loạn nhịp tim, co giật cơ.
  • Đau lưng, đau đầu, suy giảm trí nhớ.
  • Da vàng, da ngứa, da khô.

Suy thận mãn tính là một căn bệnh không thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể được kiểm soát và làm chậm tiến trình bằng các biện pháp điều trị như:

  • Điều chỉnh chế độ ăn uống: giảm lượng protein, natri, kali, canxi, và phospho trong thực phẩm. Ăn nhiều rau quả, ngũ cốc nguyên hạt, hạt điều. Tránh ăn thịt đỏ, chất béo động vật, đồ ăn nhanh, đồ ăn muối nhiều.
  • Uống đủ nước: uống từ 1.5 đến 2 lít nước mỗi ngày để duy trì cân bằng nước và điện giải trong cơ thể. Tránh uống rượu, bia, cà phê, nước ngọt có ga.
  • Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ: có thể sử dụng các loại thuốc để kiểm soát huyết áp, đường huyết, cholesterol máu, ngăn ngừa nhiễm trùng, giảm sưng phù, điều hòa cân bằng axit-baz và hormon trong cơ thể.
  • Thực hiện lọc máu hoặc thận nhân tạo: khi chức năng lọc máu của thận giảm xuống dưới 10%, bệnh nhân cần được thực hiện lọc máu hoặc thận nhân tạo để thay thế chức năng lọc máu của thận. Lọc máu là quá trình lấy máu ra khỏi cơ thể và cho qua một máy lọc để loại bỏ các chất thải và độc tố. Thận nhân tạo là quá trình sử dụng một dung dịch gọi là dung dịch lọc để rửa sạch các chất thải và độc tố trong bụng của bệnh nhân.
  • Ghép thận: là biện pháp điều trị cuối cùng cho suy thận mãn tính. Ghép thận là quá trình cấy ghép một quả thận khỏe mạnh từ người hiến tạng hoặc người sống vào cơ thể của bệnh nhân. Ghép thận có thể giúp bệnh nhân có được một cuộc sống gần như bình thường.

Kết luận

Suy thận là một căn bệnh nguy hiểm, có nhiều nguyên nhân và biến chứng. Suy thận có hai loại chính là suy thận cấp tính và suy thận mãn tính. Suy thận cấp tính có triệu chứng rõ ràng và cần được điều trị ngay lập tức. Suy thận mãn tính có triệu chứng âm ỉ và cần được kiểm soát và làm chậm tiến trình. Điều trị suy thận bao gồm điều chỉnh chế độ ăn uống, sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, thực hiện lọc máu hoặc thận nhân tạo, và ghép thận. Để phòng tránh suy thận, bạn nên:

  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ, đặc biệt là nếu bạn có tiền sử bệnh lý thận hoặc mắc các bệnh như tiểu đường, cao huyết áp, nhiễm trùng, sỏi thận.
  • Ăn uống hợp lý, cân đối, đa dạng, giàu chất xơ và vitamin. Hạn chế ăn các thực phẩm có chứa nhiều protein, natri, kali, canxi, và phospho.
  • Uống đủ nước mỗi ngày, tránh uống rượu, bia, cà phê, nước ngọt có ga.
  • Tập thể dục thường xuyên, giữ cân nặng lý tưởng, tránh béo phì.
  • Ngừng hút thuốc lá, tránh tiếp xúc với các chất độc hại.
  • Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tránh tự ý sử dụng hoặc dị ứng với một số loại thuốc.
  • Chăm sóc vệ sinh cá nhân và vùng kín, tránh nhiễm trùng đường tiết niệu.

Bạn cũng có thể thích..