Sức khỏe tổng quát

Nha chu là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả

📰 Đọc bài này trong: 6 Phút

Nha chu là một bệnh lý răng miệng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến nướu và xương hàm của bạn. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, nha chu có thể gây ra những biến chứng như mất răng, nhiễm trùng máu, tim mạch hay tiểu đường. Vậy nha chu là gì? Nguyên nhân gây ra nha chu là gì? Triệu chứng của nha chu như thế nào? Và cách điều trị nha chu hiệu quả ra sao? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Nha chu là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả

Giới thiệu về nha chu

Nha chu (hay còn gọi là viêm nướu răng) là tình trạng viêm nhiễm của tổ chức quanh răng, bao gồm nướu, mô liên kết và xương hàm. Nha chu được gây ra bởi sự tích tụ của mảng bám răng – một lớp dính chứa các vi khuẩn có hại trên bề mặt răng. Nếu không được loại bỏ thường xuyên bằng cách đánh răng và dùng chỉ nha khoa, mảng bám răng sẽ cứng lại thành cao răng – một lớp vô cơ bám vào răng và không thể tự loại bỏ được.

Cao răng sẽ kích thích và làm tổn thương nướu, gây ra viêm nướu – dạng nhẹ nhất của nha chu. Viêm nướu có thể được chữa trị hoàn toàn nếu được phát hiện và điều trị sớm. Tuy nhiên, nếu để lâu ngày không chữa trị, viêm nướu sẽ tiến triển thành viêm nha chu – dạng nặng hơn của bệnh. Khi đó, cao răng sẽ xâm nhập vào các túi nha chu – những khoảng trống giữa răng và nướu do sự thoái hóa của mô liên kết. Các túi nha chu sẽ chứa đầy vi khuẩn và mủ, gây ra sự phá hủy của xương hàm và các mô xung quanh răng.

Nếu không được điều trị kịp thời, viêm nha chu có thể dẫn đến các biến chứng như:

  • Mất răng: Do xương hàm và mô liên kết bị phá hủy, răng sẽ không còn được nâng đỡ và bị lỏng hoặc rụng ra.
  • Nhiễm trùng máu: Vi khuẩn trong túi nha chu có thể xâm nhập vào dòng máu, gây ra nhiễm trùng máu – một tình trạng nguy hiểm có thể gây sốc và tử vong.
  • Bệnh tim mạch: Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng vi khuẩn trong túi nha chu có thể gây ra viêm mạch máu, làm tăng nguy cơ bị đau tim, đột quỵ hay nhồi máu cơ tim.
  • Tiểu đường: Nha chu có thể làm tăng đường huyết và làm giảm khả năng kiểm soát đường huyết của người bệnh tiểu đường. Ngược lại, người bệnh tiểu đường cũng dễ bị nha chu hơn người bình thường do hệ miễn dịch suy yếu và khả năng chống nhiễm khuẩn kém.
  • Sinh non: Nha chu ở phụ nữ mang thai có thể gây ra sự co thắt của tử cung, làm tăng nguy cơ sinh non hay sinh con nhẹ cân.

Nguyên nhân gây ra nha chu

Như đã nói ở trên, nguyên nhân chính gây ra nha chu là sự tích tụ của mảng bám răng và cao răng trên bề mặt răng. Tuy nhiên, còn có một số yếu tố khác cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm:

  • Vệ sinh răng miệng kém: Không đánh răng và dùng chỉ nha khoa hàng ngày là nguyên nhân hàng đầu gây ra nha chu. Bạn nên đánh răng ít nhất hai lần một ngày và dùng chỉ nha khoa mỗi ngày để loại bỏ mảng bám răng và cao răng.
  • Hút thuốc lá: Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ cao nhất của nha chu. Thuốc lá không chỉ làm giảm khả năng chống nhiễm khuẩn của nướu, mà còn làm giảm khả năng phục hồi của các mô xung quanh răng khi bị tổn thương. Ngoài ra, thuốc lá còn làm ẩn đi các triệu chứng của nha chu, khiến bạn khó phát hiện và điều trị sớm.
  • Chế độ ăn uống không cân bằng: Ăn quá nhiều đường và tinh bột sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn trong miệng phát triển và sản sinh axit, gây sâu răng và viêm nướu. Ngược lại, thiếu hụt vitamin C sẽ làm suy yếu hệ miễn dịch và làm chậm quá trình phục hồi của các mô xung quanh răng. Bạn nên ăn uống đa dạng, cung cấp đủ vitamin và khoáng chất cho cơ thể, hạn chế ăn ngọt và uống nước ngọt.
  • Thay đổi hormone: Phụ nữ trong giai đoạn mang thai, mãn kinh hay sử dụng thuốc tránh thai có thể có những thay đổi hormone ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng. Hormone có thể làm tăng lưu lượng máu đến nướu, làm cho nướu dễ bị sưng, đỏ và chảy máu. Điều này gọi là viêm nướu mang thai, và có thể xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào trong thai kỳ, nhưng thường nặng nhất trong quý thứ ba. Bạn nên chăm sóc răng miệng kỹ lưỡng và đi khám nha sĩ định kỳ để phòng ngừa và điều trị viêm nướu mang thai.
  • Bệnh lý hệ thống: Một số bệnh lý hệ thống như bệnh tiểu đường, bệnh HIV/AIDS, bệnh Crohn hay bệnh tuyến giáp có thể làm giảm khả năng chống nhiễm khuẩn của cơ thể, làm cho bạn dễ bị nha chu hơn người bình thường. Bạn nên theo dõi và điều trị các bệnh lý hệ thống một cách hiệu quả để giảm nguy cơ mắc nha chu.
  • Thuốc men: Một số loại thuốc men có thể làm giảm lượng nước bọt trong miệng, làm cho bạn dễ bị khô miệng và mất cân bằng vi sinh vật trong miệng. Nước bọt có vai trò quan trọng trong việc làm sạch răng miệng và ngăn ngừa sự tích tụ của mảng bám răng. Bạn nên uống nhiều nước, nhai kẹo cao su không đường hoặc sử dụng thuốc xịt miệng để tăng cường lượng nước bọt. Ngoài ra, bạn cũng nên tham khảo ý kiến của bác sĩ về các tác dụng phụ của thuốc men và cách giảm thiểu chúng.

Triệu chứng của nha chu

Nha chu có thể không gây ra những triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, khiến bạn khó nhận biết và điều trị sớm. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, bạn có thể gặp phải một số triệu chứng sau:

  • Nướu sưng, đỏ và chảy máu khi đánh răng hay dùng chỉ nha khoa
  • Nướu rút lui, làm cho răng trông dài hơn
  • Răng lỏng hoặc di chuyển
  • Có khoảng trống giữa các răng
  • Có mùi hôi miệng hay vị khó chịu trong miệng
  • Có mủ ở gần gốc răng
  • Có cảm giác đau nhức khi ăn hoặc nhai
  • Có sự thay đổi về cách ghép khớp của hàm trên và hàm dưới

Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào trên, bạn nên đi khám nha sĩ ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Cách điều trị nha chu hiệu quả

Mục tiêu của việc điều trị nha chu là loại bỏ mảng bám răng và cao răng, giảm viêm nhiễm và ngăn ngừa sự phá hủy của xương hàm và các mô xung quanh răng. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ của bệnh. Có hai loại điều trị chính là:

  • Điều trị không phẫu thuật: Đây là phương pháp điều trị đầu tiên và được áp dụng cho các trường hợp nha chu nhẹ đến trung bình. Điều trị không phẫu thuật bao gồm:
    • Làm sạch răng: Nha sĩ sẽ dùng các dụng cụ chuyên dụng để loại bỏ mảng bám răng và cao răng trên bề mặt răng và dưới nướu. Quá trình này gọi là cạo vôi răng hoặc cạo nha chu.
    • Điều trị túi nha chu: Nếu bạn có các túi nha chu sâu, nha sĩ có thể dùng một thiết bị siêu âm để làm sạch và thu nhỏ các túi nha chu. Quá trình này gọi là xử lý gốc răng hoặc xử lý túi nha chu.
    • Sử dụng thuốc: Nha sĩ có thể kê đơn cho bạn một số loại thuốc để giảm viêm nhiễm và ngăn ngừa nhiễm trùng. Các loại thuốc có thể bao gồm kháng sinh, thuốc xịt miệng, gel hoặc viên đặt trong túi nha chu.
  • Điều trị phẫu thuật: Đây là phương pháp điều trị được áp dụng cho các trường hợp nha chu nặng hoặc không phản ứng với điều trị không phẫu thuật. Điều trị phẫu thuật bao gồm:
    • Nâng nướu: Nha sĩ sẽ cắt một phần nướu để tiếp cận và loại bỏ cao răng trong các túi nha chu sâu. Sau đó, nha sĩ sẽ khâu lại nướu để giảm kích thước của các túi nha chu.
    • Cấy ghép mô: Nếu bạn bị mất mô liên kết do nha chu, nha sĩ có thể cấy ghép mô từ vùng khác của miệng vào vùng bị tổn thương để giúp tái tạo và bảo vệ xương hàm.
    • Cấy ghép xương: Nếu bạn bị mất xương hàm do nha chu, nha sĩ có thể cấy ghép xương từ vùng khác của cơ thể hoặc từ nguồn nhân tạo vào vùng bị tổn thương để giúp tái tạo và ổn định răng.

Kết luận

Nha chu là một bệnh lý răng miệng nghiêm trọng, có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe. Bạn nên chú ý đến những triệu chứng của nha chu và đi khám nha sĩ ngay khi có dấu hiệu bệnh. Bạn cũng nên chăm sóc răng miệng đúng cách, ăn uống cân bằng, hạn chế hút thuốc lá và theo dõi các bệnh lý hệ thống để phòng ngừa và điều trị nha chu hiệu quả.

Bạn cũng có thể thích..