Sức khỏe tổng quát

Nhồi máu cơ tim: Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị hiệu quả

Reading Time: 6 minutes

Nhồi máu cơ tim là một tình trạng nguy hiểm, có thể gây tử vong hoặc di chứng nghiêm trọng cho sức khỏe. Nhồi máu cơ tim xảy ra khi một hoặc nhiều động mạch cung cấp máu cho cơ tim bị tắc nghẽn hoặc hẹp, làm giảm lượng máu và oxy đến cơ tim. Điều này gây tổn thương cho cơ tim và làm giảm khả năng hoạt động của nó. Nhồi máu cơ tim thường được gọi là đau tim, nhưng không phải tất cả các trường hợp đau tim đều do nhồi máu cơ tim.

unnamed file 136

Nguyên nhân của nhồi máu cơ tim

Nguyên nhân phổ biến nhất của nhồi máu cơ tim là xơ vữa động mạch, một quá trình mà các chất béo, cholesterol, canxi và các chất khác tích tụ trên thành động mạch và làm hẹp hoặc tắc nghẽn các ống dẫn máu. Khi xơ vữa động mạch xảy ra ở các động mạch cung cấp máu cho cơ tim, gọi là bệnh động mạch vành. Khi một mảnh xơ vữa bị bong ra hoặc vỡ, có thể gây ra sự hình thành khối máu đông, làm tắc nghẽn hoàn toàn động mạch và gây ra nhồi máu cơ tim.

Một số nguyên nhân khác của nhồi máu cơ tim bao gồm:

  • Co thắt động mạch: Một số người có thể có các co thắt bất thường ở các động mạch cung cấp máu cho cơ tim, do yếu tố di truyền hoặc do các yếu tố kích thích như thuốc lá, ma túy hoặc stress. Khi các co thắt này xảy ra, có thể làm giảm lượng máu đến cơ tim và gây ra nhồi máu cơ tim.
  • Đau thắt ngực do vasospasm: Đây là một tình trạng hiếm gặp, khi các động mạch cung cấp máu cho cơ tim bị co thắt liên tục và kéo dài, làm giảm lượng máu đến cơ tim. Nguyên nhân của tình trạng này không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến sử dụng thuốc lá, ma túy hoặc stress.
  • Bệnh lý động mạch: Một số bệnh lý có thể ảnh hưởng đến các động mạch và làm giảm lưu lượng máu đến cơ tim, ví dụ như viêm động mạch, u ác tính hoặc u lành tính ở động mạch.
  • Bệnh lý tim: Một số bệnh lý có thể ảnh hưởng đến chức năng của cơ tim và làm giảm khả năng bơm máu của nó, ví dụ như bệnh tim bẩm sinh, bệnh tim cấp tính, bệnh tim nhiễm trùng hoặc bệnh tim cơ.
  • Bệnh lý máu: Một số bệnh lý có thể làm tăng độ nhớt của máu hoặc làm tăng khả năng đông máu của máu, làm tăng nguy cơ hình thành khối máu đông và gây ra nhồi máu cơ tim, ví dụ như thiếu máu hồng cầu di truyền, bệnh máu trắng cấp tính hoặc mạn tính, bệnh tiểu đường hoặc bệnh tiểu cầu.

Triệu chứng của nhồi máu cơ tim

Triệu chứng phổ biến nhất của nhồi máu cơ tim là đau thắt ngực, thường là một cơn đau nặng, ép hoặc nén ở giữa ngực, có thể lan ra vai, cánh tay, cổ, lưng hoặc hàm. Cơn đau thường kéo dài từ 15 phút trở lên và không giảm khi nghỉ ngơi hoặc sử dụng thuốc giảm đau thông thường. Một số triệu chứng khác có thể kèm theo đau thắt ngực bao gồm:

  • Khó thở
  • Mệt mỏi
  • Buồn nôn
  • Nôn mửa
  • Hoa mắt
  • Chóng mặt
  • Lạnh toát mồ hôi
  • Lo âu
  • Hoảng loạn

Một số người có thể không có triệu chứng rõ ràng của nhồi máu cơ tim, đặc biệt là người già, người mắc bệnh tiểu đường hoặc người sử dụng thuốc giảm đau. Những người này có thể chỉ cảm thấy khó chịu ở ngực, mệt mỏi, khó thở hoặc có triệu chứng nhẹ khác. Đây được gọi là nhồi máu cơ tim không triệu chứng hoặc nhồi máu cơ tim âm thầm.

Phòng ngừa nhồi máu cơ tim

Phòng ngừa nhồi máu cơ tim là rất quan trọng, vì nó có thể giúp giảm nguy cơ tử vong hoặc di chứng nghiêm trọng. Các biện pháp phòng ngừa nhồi máu cơ tim bao gồm:

  • Kiểm soát các yếu tố nguy cơ: Các yếu tố nguy cơ là những điều kiện hoặc hành vi có thể tăng nguy cơ mắc bệnh động mạch vành và nhồi máu cơ tim. Các yếu tố nguy cơ này bao gồm: hút thuốc lá, cao huyết áp, cao cholesterol, béo phì, thiếu vận động, stress, tiêu dùng quá nhiều rượu, bệnh tiểu đường và gia đình có tiền sử bệnh tim. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ này có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh động mạch vành và nhồi máu cơ tim. Điều này có thể được thực hiện bằng cách:
    • Bỏ hút thuốc lá và tránh tiếp xúc với khói thuốc lá.
    • Kiểm tra và điều trị cao huyết áp theo chỉ dẫn của bác sĩ.
    • Kiểm tra và điều trị cao cholesterol theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Bạn cũng có thể thích..