Sức khỏe tổng quát

Suy thận: Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị hiệu quả

📰 Đọc bài này trong: 8 Phút

Suy thận là một bệnh lý nghiêm trọng, khiến chức năng lọc máu và bài tiết chất thải của thận bị suy giảm hoặc mất hoàn toàn. Suy thận có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe và cuộc sống của người bệnh, như cao huyết áp, thiếu máu, loãng xương, suy tim, suy hô hấp, nhiễm trùng máu, và tử vong. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), suy thận là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tử vong trên thế giới. Tại Việt Nam, số người mắc suy thận ngày càng gia tăng, ước tính khoảng 8 triệu người. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về suy thận, bao gồm nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

Suy thận: Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị hiệu quả

Giới thiệu

Thận là một cặp cơ quan có hình dạng giống hạt đậu, nằm ở phía sau lưng, dưới sườn. Mỗi người có hai quả thận, mỗi quả nặng khoảng 150 gram và có kích thước bằng nắm tay. Thận có vai trò rất quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng nước và các chất điện giải trong cơ thể, điều hòa huyết áp, sản sinh hormone eritropoetin (kích thích tạo máu), vitamin D (giúp hấp thu canxi và phòng ngừa loãng xương), và renin (tham gia vào quá trình điều tiết huyết áp).

Thận được cấu tạo từ hàng triệu đơn vị nhỏ gọi là nefron. Mỗi nefron gồm có một túi máu (bể Bowman) và một ống thận. Túi máu có chứa một mạch máu nhỏ gọi là glomerulus, nơi diễn ra quá trình lọc máu. Ống thận có chức năng hấp thu lại các chất cần thiết cho cơ thể từ nước tiểu lọc ra và đào thải các chất thải không cần thiết. Nước tiểu được tạo ra từ quá trình này sẽ được chuyển đến niệu quản, niệu đạo và bàng quang để bài tiết ra ngoài.

Suy thận là tình trạng khi nefron bị tổn thương hoặc mất đi do các bệnh lý hoặc yếu tố nguy cơ khác nhau. Khi đó, khả năng lọc máu và bài tiết chất thải của thận sẽ giảm dần và dẫn đến tích tụ các chất độc hại trong máu. Suy thận có hai loại chính: suy thận cấp tính và suy thận mãn tính.

  • Suy thận cấp tính là tình trạng khi nefron bị tổn thương đột ngột trong vòng vài giờ hoặc vài ngày. Nguyên nhân có thể là do nhiễm trùng, chấn thương, mất máu, dùng thuốc quá liều, hoặc bị tắc niệu quản. Suy thận cấp tính có thể được phục hồi nếu được phát hiện và điều trị kịp thời.
  • Suy thận mãn tính là tình trạng khi nefron bị tổn thương dần dần trong vòng nhiều tháng hoặc nhiều năm. Nguyên nhân chủ yếu là do các bệnh lý mạn tính như tiểu đường, cao huyết áp, viêm thận, sỏi thận, hay u thận. Suy thận mãn tính không thể được phục hồi và sẽ tiến triển đến giai đoạn cuối cùng gọi là suy thận độ cuối (ESRD), khi đó bệnh nhân sẽ cần phải thực hiện các phương pháp thay thế chức năng thận như lọc máu (hóa trị) hoặc cấy ghép thận.

Triệu chứng

Suy thận có thể không gây ra bất kỳ triệu chứng rõ ràng nào ở giai đoạn đầu, nhưng khi bệnh tiến triển, bệnh nhân có thể có một số triệu chứng sau đây :

  • Mệt mỏi, suy nhược, thiếu năng lượng
  • Khó ngủ, mất ngủ
  • Khó thở, ngạt ngạt
  • Đau lưng, đau bụng
  • Sưng mặt, sưng chân tay
  • Buồn nôn, nôn mửa
  • Chán ăn, giảm cân
  • Tiểu ít hoặc không tiểu
  • Tiểu nhiều vào ban đêm
  • Tiểu có máu hoặc bọt
  • Da khô, ngứa
  • Tóc rụng
  • Rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ
  • Giảm ham muốn tình dục ở nam giới

Ngoài ra, suy thận còn gây ra các biến chứng khác như :

  • Cao huyết áp: Do suy thận không thể điều tiết huyết áp bằng cách bài tiết nước và muối ra ngoài. Cao huyết áp lại gây tổn thương cho glomerulus và làm suy thận nặng hơn.
  • Thiếu máu: Do suy thận không sản sinh đủ hormone eritropoetin để kích thích tạo máu. Thiếu máu làm giảm lượng oxy được vận chuyển đến các cơ quan khác trong cơ thể.
  • Loãng xương: Do suy thận không sản sinh đủ vitamin D để giúp hấp thu canxi và phốt pho từ thức ăn. Đồng thời, suy thận cũng làm tăng lượng canxi và phốt pho trong máu, gây kết tủa và xơ vữa động mạch.
  • Suy tim: Do suy thận gây ra tích nước trong cơ thể, làm tăng áp lực lên tim và làm tim phải làm việc nhiều hơn. Điều này có thể dẫn đến suy tim hoặc nhồi máu cơ tim.
  • Suy hô hấp: Do suy thận gây ra tích nước trong phổi, làm khó thở và ngạt ngạt. Đồng thời, thiếu máu do suy thận cũng làm giảm lượng oxy được cung cấp cho phổi và các cơ quan khác. Điều này có thể dẫn đến suy hô hấp hoặc viêm phổi.
  • Nhiễm trùng máu: Do suy thận làm giảm khả năng miễn dịch của cơ thể, dễ bị nhiễm trùng từ các vi khuẩn, virus, hoặc nấm. Nhiễm trùng có thể lan rộng ra toàn bộ cơ thể qua máu, gây ra các triệu chứng như sốt cao, ớn lạnh, nhịp tim nhanh, huyết áp thấp, và sốc. Nhiễm trùng máu là một tình trạng nguy hiểm, có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

Phòng ngừa

Để phòng ngừa suy thận, bạn nên chú ý đến những điều sau đây:

  • Kiểm tra định kỳ chức năng thận bằng cách xét nghiệm máu và nước tiểu. Nếu bạn có các yếu tố nguy cơ như tiểu đường, cao huyết áp, bệnh tim mạch, hoặc có người trong gia đình mắc suy thận, bạn nên kiểm tra thường xuyên hơn.
  • Kiểm soát các bệnh lý gây suy thận như tiểu đường, cao huyết áp, viêm thận, sỏi thận, hay u thận. Bạn nên theo dõi và điều chỉnh mức đường huyết, huyết áp, và cholesterol trong máu. Bạn cũng nên điều trị kịp thời các bệnh lý về niệu đạo, niệu quản, và bàng quang để tránh viêm nhiễm lên thận.
  • Ăn uống lành mạnh và cân bằng. Bạn nên hạn chế lượng muối, đường, chất béo động vật, và protein động vật trong khẩu phần ăn hàng ngày. Bạn nên ăn nhiều rau xanh, trái cây, và các loại hạt. Bạn cũng nên uống đủ nước để giúp thận hoạt động tốt hơn.
  • Tập thể dục và giữ cân nặng lý tưởng. Bạn nên tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày trong tuần. Bạn có thể chọn các hoạt động như đi bộ, chạy bộ, đạp xe, bơi lội, hoặc tập thể dục nhịp điệu. Bạn cũng nên giảm cân nếu bạn béo phì hoặc thừa cân.
  • Hạn chế uống rượu và hút thuốc. Bạn nên uống rượu với mức độ vừa phải, không quá một ly mỗi ngày cho phụ nữ và hai ly mỗi ngày cho nam giới. Bạn cũng nên cai thuốc lá hoặc ít nhất là giảm số lượng thuốc lá mỗi ngày. Rượu và thuốc lá có thể gây tổn hại cho thận và các cơ quan khác trong cơ thể.
  • Thận trọng khi sử dụng thuốc. Bạn nên tránh dùng quá liều hoặc dùng lâu dài các loại thuốc có thể gây hại cho thận, như thuốc giảm đau không steroid (NSAID), thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm, hoặc thuốc chống đông máu. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, kể cả thuốc không kê đơn hoặc thuốc thảo dược.

Điều trị

Điều trị suy thận phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ, và các biến chứng của bệnh. Một số phương pháp điều trị chính như sau:

  • Điều trị nguyên nhân: Bạn nên điều trị các bệnh lý gây suy thận như tiểu đường, cao huyết áp, viêm thận, sỏi thận, hay u thận. Bạn nên tuân thủ theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ về việc sử dụng thuốc và chế độ ăn uống. Bạn cũng nên điều trị các nhiễm trùng hoặc tắc niệu quản nếu có.
  • Điều trị triệu chứng và biến chứng: Bạn nên sử dụng các loại thuốc để giảm các triệu chứng như mệt mỏi, buồn nôn, ngứa da, hoặc tiểu có máu. Bạn cũng nên sử dụng các loại thuốc để điều trị các biến chứng như cao huyết áp, thiếu máu, loãng xương, suy tim, hoặc suy hô hấp. Bạn cũng nên theo dõi và kiểm soát mức canxi, phốt pho, kali, và axit uric trong máu.
  • Điều trị thay thế chức năng thận: Khi suy thận tiến triển đến giai đoạn cuối cùng (ESRD), bạn sẽ cần phải thực hiện các phương pháp thay thế chức năng thận để duy trì sự sống. Có hai phương pháp chính là lọc máu (hóa trị) và cấy ghép thận.
    • Lọc máu (hóa trị) là quá trình lọc máu bằng một máy có tên là máy lọc máu (dialyzer). Máy lọc máu sẽ giúp loại bỏ các chất thải, nước dư thừa, và cân bằng các chất điện giải trong máu. Lọc máu có hai loại chính là lọc máu ngoài cơ thể (hemodialysis) và lọc máu trong cơ thể (peritoneal dialysis).
      • Lọc máu ngoài cơ thể (hemodialysis) là quá trình lấy máu từ cơ thể qua một ống dẫn được gắn vào một mạch máu lớn (thường là ở cánh tay) và đưa vào máy lọc máu. Sau khi được lọc sạch, máu sẽ được đưa trở lại cơ thể qua một ống dẫn khác. Quá trình này diễn ra trong khoảng 3-4 giờ và phải được thực hiện ít nhất 3 lần mỗi tuần tại một trung tâm y tế.
      • Lọc máu trong cơ thể (peritoneal dialysis) là quá trình lấy nước tiểu và các chất thải từ cơ thể bằng cách dùng màng bụng (peritoneum) làm bộ lọc. Màng bụng là một lớp mô mỏng bao quanh các cơ quan trong bụng. Để thực hiện phương pháp này, bạn sẽ cần phải cấy một ống nhỏ (catheter) vào bụng của bạn. Sau đó, bạn sẽ đổ một dung dịch đặc biệt (dialysate) vào bụng qua ống catheter. Dung dịch này sẽ hút nước tiểu và các chất thải từ máu qua màng bụng. Sau một khoảng thời gian nhất định, bạn sẽ đổ dung dịch đã dùng ra khỏi bụng qua ống catheter. Quá trình này gọi là một chu kỳ lọc máu trong cơ thể. Bạn có thể thực hiện phương pháp này tại nhà hoặc ở nơi làm việc, tùy theo sự hướng dẫn của bác sĩ.
  • Cấy ghép thận là phương pháp thay thế chức năng thận bằng cách chuyển một quả thận khỏe mạnh từ người hiến tặng (donor) sang người nhận (recipient). Quả thận được cấy ghép sẽ được nối với các mạch máu và niệu quản của người nhận để có thể lọc máu và tạo nước tiểu như bình thường. Cấy ghép thận có thể mang lại cho người nhận cuộc sống tốt hơn và tự do hơn so với lọc máu. Tuy nhiên, để có thể cấy ghép thận, bạn sẽ phải đợi có người hiến tặng phù hợp với nhóm máu và hệ miễn dịch của bạn. Bạn cũng sẽ phải dùng các loại thuốc ức chế miễn dịch suốt đời để ngăn ngừa cơ thể từ chối quả thận mới.

Kết luận

Suy thận là một bệnh lý nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và tuổi thọ của người bệnh. Do đó, bạn nên chú ý đến việc phòng ngừa và điều trị suy thận một cách kịp thời và hiệu quả. Bạn nên kiểm tra định kỳ chức năng thận, kiểm soát các bệnh lý gây suy thận, ăn uống lành mạnh, tập thể dục, hạn chế uống rượu và hút thuốc, và thận trọng khi sử dụng thuốc. Nếu bạn đã mắc suy thận, bạn nên điều trị nguyên nhân, triệu chứng, và biến chứng của bệnh. Bạn cũng nên tìm hiểu về các phương pháp thay thế chức năng thận như lọc máu hoặc cấy ghép thận để có sự lựa chọn phù hợp với tình trạng sức khỏe và hoàn cảnh của bạn.

 

Bạn cũng có thể thích..