Sức khỏe tổng quát

Tầm soát ung thư: Tại sao, khi nào và làm thế nào?

Reading Time: 4 minutes

Ung thư là một căn bệnh nguy hiểm, có thể gây ra tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ung thư là nguyên nhân gây ra hơn 10 triệu ca tử vong trên toàn thế giới vào năm 2020. Tại Việt Nam, ung thư cũng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tử vong, với khoảng 165.000 ca mới mắc và 115.000 ca tử vong mỗi năm. Vì vậy, việc tầm soát ung thư là rất quan trọng để phòng ngừa và chữa trị căn bệnh này.

Tầm soát ung thư: Tại sao, khi nào và làm thế nào?

Tầm soát ung thư là gì?

Tầm soát ung thư là quá trình sử dụng các phương pháp y tế để phát hiện sớm các dấu hiệu của ung thư, trước khi có triệu chứng rõ ràng hoặc khi căn bệnh còn ở giai đoạn đầu. Mục tiêu của tầm soát ung thư là để giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện chất lượng sống của người bệnh, bằng cách cho phép điều trị sớm, giảm thiểu các biến chứng và ngăn ngừa sự lan rộng của khối u.

Tại sao cần tầm soát ung thư?

Tầm soát ung thư có nhiều lợi ích cho sức khỏe và cuộc sống của người dân. Một số lợi ích chính của tầm soát ung thư là:

  • Giảm nguy cơ tử vong do ung thư: Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng tầm soát ung thư có thể giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do một số loại ung thư phổ biến, như ung thư cổ tử cung, ung thư vú, ung thư đại trực tràng và ung thư phổi. Ví dụ, tầm soát ung thư cổ tử cung bằng phương pháp Pap smear có thể giảm nguy cơ tử vong do loại ung thư này từ 60% đến 90%.
  • Tiết kiệm chi phí điều trị: Tầm soát ung thư có thể giúp tiết kiệm chi phí điều trị cho người bệnh và xã hội, bằng cách phát hiện sớm các khối u nhỏ, dễ điều trị hơn các khối u lớn, lan rộng hoặc tái phát. Ví dụ, chi phí điều trị cho một ca ung thư đại trực tràng ở giai đoạn I là khoảng 30 triệu đồng, trong khi chi phí cho một ca ở giai đoạn IV là khoảng 300 triệu đồng.
  • Nâng cao chất lượng sống: Tầm soát ung thư có thể giúp nâng cao chất lượng sống của người bệnh, bằng cách giảm thiểu các triệu chứng khó chịu, đau đớn, mệt mỏi, suy nhược, ảnh hưởng đến hoạt động sinh hoạt, làm việc và tâm lý. Ví dụ, tầm soát ung thư vú bằng phương pháp siêu âm có thể giúp phát hiện sớm các khối u nhỏ, giảm nguy cơ phải cắt bỏ toàn bộ vú và các biến chứng như viêm nhiễm, chảy máu, nhiễm trùng.

Khi nào cần tầm soát ung thư?

Thời điểm cần tầm soát ung thư phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như loại ung thư, tuổi, giới tính, tiền sử gia đình, các yếu tố nguy cơ và các khuyến cáo của các tổ chức y tế. Một số nguyên tắc chung về thời điểm tầm soát ung thư là:

  • Nên bắt đầu tầm soát ung thư từ khi bước vào độ tuổi trưởng thành (18 tuổi trở lên), và duy trì định kỳ theo sự hướng dẫn của bác sĩ.
  • Nên tầm soát ung thư thường xuyên, ít nhất một lần mỗi năm hoặc theo khoảng thời gian do bác sĩ khuyến cáo.
  • Nên tầm soát ung thư sớm hơn và thường xuyên hơn nếu có các yếu tố nguy cơ cao, như có tiền sử gia đình mắc ung thư, có thói quen hút thuốc, uống rượu, ăn nhiều thịt đỏ, chất béo, ít hoạt động thể chất, bị nhiễm HPV, có bệnh lý tiền ung thư.

Làm thế nào để tầm soát ung thư?

Có nhiều phương pháp để tầm soát ung thư, tùy thuộc vào loại ung thư và mục tiêu của quá trình tầm soát. Một số phương pháp phổ biến để tầm soát ung thư là:

  • Siêu âm: Là phương pháp sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh của các cơ quan bên trong cơ thể. Siêu âm có thể được sử dụng để tầm soát ung thư vú, ung thư gan, ung thư buồng trứng và ung thư tử cung.
  • X-quang: Là phương pháp sử dụng tia X để quét và chụp hình ảnh của các cơ quan bên trong cơ thể. X-quang có thể được sử dụng để tầm soát ung thư phổi, ung thư xương và ung thư vòm họng.
  • Nội soi: Là phương pháp sử dụng một thiết bị có ống nhỏ gắn camera để quan sát và lấy mẫu các mô bên trong cơ thể. Nội soi có thể được sử dụng để tầm soát ung thư dạ dày, ung thư đại trực tràng, ung thư ruột non và ung thư niêm mạc tử cung.

Sinh thiết: Là phương pháp sử dụng một kim nhỏ để lấy một ít mô từ khối u hoặc vùng bất thường để kiểm tra dưới kính hiển vi. Sinh thiết có thể được sử dụng để xác nhận chẩn đoán ung thư, xác định loại và giai đoạn của khối u, và đánh giá hiệu quả của điều trị. Sinh thiết có thể được thực hiện trên các cơ quan khác nhau, như vú, gan, phổi, tuyến giáp, tuyến tiền liệt, da, xương và não.

Kết luận

Tầm soát ung thư là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa và chữa trị căn bệnh này. Tầm soát ung thư có nhiều lợi ích cho sức khỏe và cuộc sống của người dân, như giảm nguy cơ tử vong, tiết kiệm chi phí điều trị, và nâng cao chất lượng sống. Tầm soát ung thư nên được thực hiện định kỳ, tùy thuộc vào loại ung thư, tuổi, giới tính, tiền sử gia đình, các yếu tố nguy cơ và các khuyến cáo của các tổ chức y tế. Có nhiều phương pháp để tầm soát ung thư, như siêu âm, x-quang, nội soi và sinh thiết. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, do đó cần được lựa chọn phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

Bạn cũng có thể thích..