Thông tin dược

Thuốc Atropin – Tác dụng, liều dùng và toàn bộ thông tin bạn cần biết!

📰 Đọc bài này trong: 8 Phút

Thuốc atropin là một loại thuốc có tác dụng kháng cholinergic, có nghĩa là nó ức chế hoạt động của hệ thần kinh cholinergic, một hệ thống gồm các thần kinh và thụ thể có liên quan đến các hoạt động như tiêu hóa, tiết nước bọt, tiết mồ hôi, nhịp tim, co thắt cơ trơn, và một số chức năng khác của cơ thể. Thuốc atropin được sử dụng để điều trị một số bệnh lý như rối loạn nhịp tim, co thắt phế quản, co giật, ngộ độc do thuốc cholinergic hoặc chất độc thần kinh, và làm giãn đồng tử trước khi khám mắt. Tuy nhiên, thuốc atropin cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn nếu sử dụng không đúng cách hoặc quá liều. Trong bài báo này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về thuốc atropin, bao gồm tác dụng, liều dùng, cách sử dụng, cảnh báo, tương tác thuốc, và các biện pháp phòng ngừa và xử lý khi gặp phải các tác dụng phụ.

ATROPIN

Giới thiệu

Thuốc atropin là một loại thuốc có nguồn gốc từ cây belladonna (cây độc dược), một loại cây thuộc họ cà có chứa nhiều chất độc. Thuốc atropin có tên gọi theo nữ thần Atropos trong thần thoại Hy Lạp, người có nhiệm vụ cắt đứt sợi chỉ số phận của mỗi người. Thuốc atropin có công thức hóa học là C17H23NO3, có dạng bột màu trắng hoặc hơi vàng, không mùi, vị đắng, tan trong nước và cồn. Thuốc atropin có thể được dùng dưới dạng tiêm, uống, nhỏ mắt, hoặc bôi da.

Tác dụng

Thuốc atropin có tác dụng kháng cholinergic, tức là nó ngăn chặn hoạt động của acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh có vai trò quan trọng trong việc điều hòa các hoạt động của hệ thần kinh cholinergic. Hệ thần kinh cholinergic là một hệ thống gồm các thần kinh và thụ thể có liên quan đến các hoạt động như tiêu hóa, tiết nước bọt, tiết mồ hôi, nhịp tim, co thắt cơ trơn, và một số chức năng khác của cơ thể. Khi thuốc atropin gắn vào các thụ thể cholinergic, nó làm giảm hoặc ngừng hoàn toàn sự kích thích của acetylcholine, từ đó làm thay đổi các hoạt động của hệ thần kinh cholinergic. Các tác dụng của thuốc atropin có thể được phân loại theo các hệ cơ quan như sau:

  • Hệ tim mạch: Thuốc atropin làm tăng nhịp tim, làm giảm tiết dịch nhầy trong tim, làm giãn các mạch máu ngoại biên, làm tăng áp lực tâm thu và tâm trương. Thuốc atropin được dùng để điều trị một số rối loạn nhịp tim như bradycardia (nhịp tim chậm), tachycardia (nhịp tim nhanh), và nhịp tim không đều.
  • Hệ hô hấp: Thuốc atropin làm giảm tiết dịch nhầy trong đường hô hấp, làm giãn các cơ trơn trong phế quản, làm giảm sự co thắt của phế quản, làm tăng dung tích phổi. Thuốc atropin được dùng để điều trị một số bệnh lý hô hấp như hen, viêm phế quản, viêm phổi, và suy hô hấp.
  • Hệ tiêu hóa: Thuốc atropin làm giảm tiết nước bọt, tiết dịch vị, tiết dịch tụy, tiết dịch ruột, làm giảm sự co thắt của cơ trơn trong dạ dày và ruột, làm chậm quá trình tiêu hóa và di chuyển của thức ăn trong đường tiêu hóa. Thuốc atropin được dùng để điều trị một số bệnh lý tiêu hóa như viêm loét dạ dày, viêm đại tràng, và co thắt ruột.
  • Hệ thần kinh trung ương: Thuốc atropin làm giảm sự kích thích của hệ thần kinh trung ương, làm giảm sự hồi phục của thần kinh sau khi bị kích thích, làm giảm sự truyền dẫn của các xung thần kinh. Thuốc atropin được dùng để điều trị một số bệnh lý thần kinh như co giật, động kinh, và Parkinson.
  • Hệ thị giác: Thuốc atropin làm giãn đồng tử, làm tê cơ dẫn tròng, làm giảm sự co thắt của cơ cơ mắt, làm mờ thị lực, làm khô mắt. Thuốc atropin được dùng để làm giãn đồng tử trước khi khám mắt, để chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý mắt như viêm kết mạc, viêm giác mạc, và đục thủy tinh thể.
  • Hệ thận tiết niệu: Thuốc atropin làm giảm tiết nước tiểu, làm giảm sự co thắt của cơ trơn trong bàng quang, làm giảm sự co thắt của cơ trơn trong niệu đạo. Thuốc atropin được dùng để điều trị một số bệnh lý thận tiết niệu như viêm bàng quang, viêm niệu đạo, và tiểu đêm.
  • Hệ nội tiết: Thuốc atropin làm giảm tiết mồ hôi, làm giảm tiết sữa, làm giảm tiết insulin, làm giảm tiết glucagon, làm giảm tiết corticosteroid.
  • Hệ da liễu: Thuốc atropin làm giảm tiết mồ hôi, làm khô da, làm giảm sự co thắt của các mạch máu da, làm giảm sự phản ứng của da với các kích thích bên ngoài. Thuốc atropin được dùng để điều trị một số bệnh lý da liễu như mồ hôi trộm, chứng nóng, và phản ứng dị ứng da.
  • Hệ sinh dục: Thuốc atropin làm giảm tiết sữa, làm giảm sự co thắt của cơ trơn trong tử cung, làm giảm sự co thắt của cơ trơn trong âm đạo, làm giảm sự kích thích tình dục. Thuốc atropin được dùng để điều trị một số bệnh lý sinh dục như viêm nhiễm phụ khoa, chứng co thắt tử cung, và chứng đau bụng kinh.

Liều dùng

Liều dùng thuốc atropin phụ thuộc vào dạng dùng, mục đích điều trị, tuổi, cân nặng, tình trạng sức khỏe, và phản ứng của bệnh nhân với thuốc. Liều dùng thuốc atropin cần được chỉ định bởi bác sĩ và tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng. Dưới đây là một số liều dùng tham khảo cho một số dạng dùng và mục đích điều trị phổ biến của thuốc atropin:

  • Dạng tiêm: Thuốc atropin dưới dạng tiêm được dùng để điều trị rối loạn nhịp tim, ngộ độc do thuốc cholinergic hoặc chất độc thần kinh, và co giật. Liều dùng thường là 0,4-0,6 mg tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch mỗi 4-6 giờ, có thể tăng lên 1-2 mg nếu cần. Liều dùng tối đa là 3 mg mỗi lần và 10 mg mỗi ngày.
  • Dạng uống: Thuốc atropin dưới dạng uống được dùng để điều trị viêm loét dạ dày, viêm đại tràng, và co thắt ruột. Liều dùng thường là 0,4-0,6 mg uống mỗi 4-6 giờ, có thể tăng lên 1-2 mg nếu cần. Liều dùng tối đa là 3 mg mỗi lần và 10 mg mỗi ngày.
  • Dạng nhỏ mắt: Thuốc atropin dưới dạng nhỏ mắt được dùng để làm giãn đồng tử trước khi khám mắt, để chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý mắt như viêm kết mạc, viêm giác mạc, và đục thủy tinh thể. Liều dùng thường là 1-2 giọt nhỏ vào mắt bị bệnh mỗi 4-6 giờ, có thể tăng lên 3-4 giọt nếu cần. Liều dùng tối đa là 5 giọt mỗi lần và 20 giọt mỗi ngày.
  • Dạng bôi da: Thuốc atropin dưới dạng bôi da được dùng để điều trị mồ hôi trộm, chứng nóng, và phản ứng dị ứng da. Liều dùng thường là 1-2 lần bôi một lượng vừa đủ lên vùng da bị bệnh mỗi ngày, có thể tăng lên 3-4 lần nếu cần. Liều dùng tối đa là 5 lần mỗi ngày.

Cách sử dụng

Thuốc atropin cần được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ và tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng. Các cách sử dụng thuốc atropin cho một số dạng dùng và mục đích điều trị phổ biến như sau:

  • Dạng tiêm: Thuốc atropin dưới dạng tiêm cần được tiêm bởi người có chuyên môn, theo đúng liều lượng, thời gian, và phương pháp tiêm. Không được tiêm quá nhanh hoặc quá liều, không được tiêm vào các vùng da bị viêm, nhiễm trùng, hoặc tổn thương. Không được trộn thuốc atropin với các loại thuốc khác trong cùng một ống tiêm. Không được sử dụng lại ống tiêm đã dùng. Không được sử dụng thuốc atropin quá hạn sử dụng hoặc bị đổi màu, đục, hoặc có tạp chất.
  • Dạng uống: Thuốc atropin dưới dạng uống cần được uống theo đúng liều lượng, thời gian, và cách uống. Không được nhai, nghiền, hoặc tan thuốc atropin. Không được uống quá liều, uống cùng lúc với các loại thuốc khác, hoặc uống khi đói bụng. Không được uống thuốc atropin quá hạn sử dụng hoặc bị ẩm, mốc, hoặc hỏng.
  • Dạng nhỏ mắt: Thuốc atropin dưới dạng nhỏ mắt cần được nhỏ theo đúng liều lượng, thời gian, và cách nhỏ. Không được nhỏ quá liều, nhỏ cùng lúc với các loại thuốc khác, hoặc nhỏ vào mắt không bị bệnh. Không được chạm đầu ống nhỏ vào mắt, da, hoặc bất kỳ bề mặt nào. Không được sử dụng lại ống nhỏ đã dùng. Không được sử dụng thuốc atropin quá hạn sử dụng hoặc bị đổi màu, đục, hoặc có tạp chất.
  • Dạng bôi da: Thuốc atropin dưới dạng bôi da cần được bôi theo đúng liều lượng, thời gian, và cách bôi. Không được bôi quá liều, bôi cùng lúc với các loại thuốc khác, hoặc bôi lên vùng da không bị bệnh. Không được bôi lên vùng da bị viêm, nhiễm trùng, hoặc tổn thương. Không được chạm tay vào mắt, miệng, hoặc niêm mạc khi bôi thuốc atropin. Không được sử dụng lại ống bôi đã dùng. Không được sử dụng thuốc atropin quá hạn sử dụng hoặc bị ẩm, mốc, hoặc hỏng.

Cảnh báo

Thuốc atropin là một loại thuốc có tác dụng mạnh và có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nếu sử dụng không đúng cách hoặc quá liều. Do đó, khi sử dụng thuốc atropin, bạn cần lưu ý những cảnh báo sau đây:

  • Không sử dụng thuốc atropin nếu bạn bị dị ứng với thuốc atropin hoặc các thành phần của thuốc.
  • Không sử dụng thuốc atropin nếu bạn có một số bệnh lý như glaucoma (tăng nhãn áp), tắc nghẽn ruột, tắc nghẽn bàng quang, bệnh tim nặng, bệnh gan nặng, bệnh thận nặng, hoặc bệnh cường giáp. Thuốc atropin có thể làm tăng các triệu chứng của các bệnh lý này và gây nguy hiểm cho sức khỏe.
  • Không sử dụng thuốc atropin nếu bạn đang mang thai, cho con bú, hoặc có kế hoạch mang thai. Thuốc atropin có thể gây hại cho thai nhi, làm giảm sữa mẹ, hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
  • Không sử dụng thuốc atropin nếu bạn đang dùng một số loại thuốc khác có tác dụng tương tự hoặc đối lập với thuốc atropin, như các loại thuốc kháng cholinergic, thuốc cholinergic, thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống co giật, thuốc chống Parkinson, thuốc chống hen, thuốc chống viêm, hoặc thuốc chống nôn. Thuốc atropin có thể làm tăng hoặc giảm hiệu quả của các loại thuốc này và gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm.
  • Không sử dụng thuốc atropin nếu bạn đang uống rượu, bia, hoặc các chất kích thích khác. Thuốc atropin có thể làm tăng tác dụng của các chất này và gây ra các biến chứng như rối loạn thần kinh, huyết áp cao, nhịp tim nhanh, hoặc ngừng thở.
  • Không sử dụng thuốc atropin nếu bạn đang lái xe, điều khiển máy móc, hoặc tham gia các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao. Thuốc atropin có thể làm mờ thị lực, làm chậm phản ứng, làm mất cân bằng, hoặc làm mất ý thức, từ đó gây ra tai nạn hoặc thương tích.
  • Không sử dụng thuốc atropin nếu bạn đang ở trong môi trường nóng, ẩm, hoặc thiếu không khí. Thuốc atropin có thể làm giảm tiết mồ hôi, làm khô da, làm tăng nhiệt độ cơ thể, hoặc làm suy giảm hệ hô hấp, từ đó gây ra các biến chứng như sốc nhiệt, mất nước, hoặc ngạt thở.

Kết luận

Thuốc atropin là một loại thuốc có tác dụng kháng cholinergic, có nhiều ứng dụng trong điều trị các bệnh lý liên quan đến hệ thần kinh cholinergic. Tuy nhiên, thuốc atropin cũng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nếu sử dụng không đúng cách hoặc quá liều. Do đó, khi sử dụng thuốc atropin, bạn cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ, đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, và lưu ý những cảnh báo về thuốc. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc, phản ứng, hoặc biến chứng nào khi sử dụng thuốc atropin, bạn cần báo ngay cho bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất để được tư vấn và xử lý kịp thời.

Bạn cũng có thể thích..