Thông tin dược

Thuốc sát trùng: Loại nào tốt nhất cho vết thương và cách sử dụng an toàn?

📰 Đọc bài này trong: 5 Phút

Vết thương là một trong những tình trạng thường gặp trong cuộc sống, có thể do tai nạn, côn trùng cắn, dao kéo cắt… Vết thương nếu không được chăm sóc kịp thời và đúng cách có thể gây ra các biến chứng như nhiễm trùng, viêm nhiễm, hoại tử… Thuốc sát trùng là một trong những phương pháp quan trọng để ngăn ngừa và điều trị các vết thương. Tuy nhiên, không phải loại thuốc sát trùng nào cũng phù hợp với mọi loại vết thương. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại thuốc sát trùng, cách sử dụng an toàn và hiệu quả.

Thuốc sát trùng: Loại nào tốt nhất cho vết thương và cách sử dụng an toàn?

Giới thiệu

Thuốc sát trùng là các hợp chất có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của các vi sinh vật gây bệnh, bao gồm vi khuẩn, virus, nấm… Thuốc sát trùng được dùng để làm sạch và khử trùng da, niêm mạc hoặc các bề mặt khác. Thuốc sát trùng có thể được dùng để phòng ngừa hoặc điều trị các bệnh nhiễm khuẩn ở da hoặc các vết thương.

Có nhiều loại thuốc sát trùng khác nhau, có thể được phân loại theo thành phần hoạt chất, phổ diệt khuẩn, cơ chế tác dụng, dạng bào chế… Một số loại thuốc sát trùng thông dụng như:

  • Cồn: Là một dung môi hữu cơ có khả năng diệt khuẩn bằng cách làm biến tính protein và màng tế bào của vi sinh vật. Cồn có tác dụng diệt khuẩn nhanh nhưng không kéo dài. Cồn thường được dùng để làm sạch da trước khi tiêm hay lấy máu. Tuy nhiên, cồn cũng có nhược điểm là gây khô da, đau rát khi tiếp xúc với vết thương hở và không diệt được một số loại virus.
  • Oxy già: Là một chất oxy hóa mạnh có khả năng diệt khuẩn bằng cách giải phóng oxy mới sinh. Oxy già có tác dụng làm sạch vết thương một cách cơ học bằng cách tạo ra bọt khí. Oxy già thường được dùng để rửa các vết thương nhỏ, xây xước, rách da… Tuy nhiên, oxy già cũng có nhược điểm là tác dụng sát khuẩn yếu và ngắn hạn, gây khô da và tổn thương mô hạt.
  • Iod: Là một nguyên tố có khả năng diệt khuẩn rộng bằng cách oxy hóa protein và ADN của vi sinh vật. Iod có tác dụng diệt khuẩn mạnh và kéo dài. Iod thường được dùng để làm sạch da trước khi phẫu thuật hoặc sát trùng các vết thương nhiễm trùng. Tuy nhiên, iod cũng có nhược điểm là gây kích ứng da, niêm mạc và màng nhầy, có thể gây dị ứng hoặc bệnh lý tuyến giáp ở một số người.
  • Chlorhexidine: Là một chất biguanide có khả năng diệt khuẩn bằng cách làm hỏng màng tế bào và ức chế sự trao đổi chất của vi sinh vật. Chlorhexidine có tác dụng diệt khuẩn rộng và kéo dài. Chlorhexidine thường được dùng để sát trùng tay cho các nhân viên y tế, làm sạch da trước khi thực hiện các thủ thuật y tế hoặc sát trùng các vết thương nhiễm trùng. Tuy nhiên, chlorhexidine cũng có nhược điểm là gây kích ứng da, niêm mạc và màng nhầy, có thể gây dị ứng hoặc ăn mòn răng ở một số người.

Nội dung chính

Trong phần này, chúng tôi sẽ giới thiệu về các loại thuốc sát trùng phù hợp cho các loại vết thương khác nhau và cách sử dụng an toàn.

Thuốc sát trùng cho vết thương không nhiễm trùng

Vết thương không nhiễm trùng là các vết thương nhỏ, xây xước, rách da… không có dấu hiệu của nhiễm khuẩn như đau, sưng, đỏ, nóng, chảy mủ… Đối với các vết thương này, việc sát trùng chỉ mang tính phòng ngừa và làm sạch vết thương. Các loại thuốc sát trùng phù hợp cho vết thương không nhiễm trùng là:

  • Oxy già: Dùng để rửa vết thương, loại bỏ bụi bẩn, dịch viêm, tế bào chết… Pha loãng oxy già với nước sạch theo tỷ lệ 1:1 hoặc 1:2. Nhỏ dung dịch vào vết thương cho đến khi hết bọt khí. Lau khô vết thương bằng gạc sạch hoặc bông y tế.
  • Cồn: Dùng để làm sạch da xung quanh vết thương. Chọn loại cồn có nồng độ từ 70% đến 75%. Thấm cồn vào gạc sạch hoặc bông y tế. Lau nhẹ nhàng da xung quanh vết thương theo hình xoắn ốc từ trong ra ngoài. Không lau vào trong lòng vết thương.
  • Iod: Dùng để khử trùng da xung quanh vết thương. Chọn loại iod có nồng độ từ 2% đến 10%. Thấm iod vào gạc sạch hoặc bông y tế. Lau nhẹ nhàng da xung quanh vết thương theo hình xoắn ốc từ trong ra ngoài. Không lau vào trong lòng vết thương.

Sau khi sát trùng, có thể băng bó vết thương bằng gạc hoặc miếng dán y tế để bảo vệ và giúp lành nhanh hơn. Thay băng mỗi ngày hoặc khi bị ướt hoặc bẩn.

Thuốc sát trùng cho vết thương nhiễm trùng

Vết thương nhiễm trùng là các vết thương có dấu hiệu của nhiễm khuẩn như đau, sưng, đỏ, nóng, chảy mủ, có mùi hôi, sốt… Đối với các vết thương này, việc sát trùng nhằm mục đích điều trị nhiễm khuẩn và giảm nguy cơ biến chứng. Các loại thuốc sát trùng phù hợp cho vết thương nhiễm trùng là:

  • Chlorhexidine: Dùng để sát trùng da xung quanh và trong lòng vết thương. Chọn loại chlorhexidine có nồng độ từ 0.5% đến 4%. Thấm chlorhexidine vào gạc sạch hoặc bông y tế. Lau nhẹ nhàng da xung quanh và trong lòng vết thương theo hình xoắn ốc từ trong ra ngoài. Có thể dùng dung dịch chlorhexidine để rửa vết thương nếu cần.
  • Iod: Dùng để sát trùng da xung quanh và trong lòng vết thương. Chọn loại iod có nồng độ từ 2% đến 10%. Thấm iod vào gạc sạch hoặc bông y tế. Lau nhẹ nhàng da xung quanh và trong lòng vết thương theo hình xoắn ốc từ trong ra ngoài. Có thể dùng dung dịch iod để rửa vết thương nếu cần.
  • Bạc sulfadiazine: Là một loại kháng sinh có khả năng diệt khuẩn bằng cách ức chế sự tổng hợp acid folic của vi sinh vật. Bạc sulfadiazine có tác dụng diệt khuẩn rộng và kéo dài. Bạc sulfadiazine thường được dùng để điều trị các vết thương bỏng hoặc nhiễm trùng da do vi khuẩn kháng thuốc. Bạc sulfadiazine có dạng kem hoặc mỡ, được bôi lên vết thương sau khi đã làm sạch và khử trùng.

Sau khi sát trùng, có thể băng bó vết thương bằng gạc hoặc miếng dán y tế để bảo vệ và giúp lành nhanh hơn. Thay băng mỗi ngày hoặc khi bị ướt hoặc bẩn. Nếu có dấu hiệu của nhiễm khuẩn nặng hơn như sốt cao, tím da, mất cảm giác, xuất huyết… cần đến bệnh viện ngay để được khám và điều trị kịp thời.

Kết luận

Thuốc sát trùng là một phương pháp quan trọng để chăm sóc các vết thương. Tuy nhiên, không phải loại thuốc sát trùng nào cũng phù hợp với mọi loại vết thương. Cần lựa chọn loại thuốc sát trùng phù hợp với tình trạng của vết thương và cách sử dụng an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, cần tuân theo các nguyên tắc chung khi chăm sóc vết thương như giữ vệ sinh, không chọc hay nặn vết thương, không tự ý dùng thuốc kháng sinh hoặc corticoid… Nếu có bất kỳ biến chứng hay triệu chứng bất thường nào, cần đến bệnh viện ngay để được khám và điều trị kịp thời.

Bạn cũng có thể thích..