Thông tin dược

Thuốc trợ tim: Những điều bạn cần biết về công dụng, cách dùng và tác dụng phụ

📰 Đọc bài này trong: 6 Phút

Thuốc trợ tim là một loại thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh lý về tim mạch, như suy tim, đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim, huyết áp cao, và các biến chứng do tim mạch gây ra. Thuốc trợ tim có nhiều loại khác nhau, mỗi loại có cơ chế hoạt động, công dụng, cách dùng và tác dụng phụ riêng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu cho bạn những điều bạn cần biết về thuốc trợ tim, để bạn có thể sử dụng chúng một cách an toàn và hiệu quả.

Thuốc trợ tim: Những điều bạn cần biết về công dụng, cách dùng và tác dụng phụ

Giới thiệu

Tim là một cơ quan quan trọng trong cơ thể người, có chức năng bơm máu và oxy đến các mô và cơ quan khác. Khi tim bị suy yếu hoặc bị tổn thương do các nguyên nhân như tuổi tác, bệnh lý động mạch vành, tiểu đường, béo phì, hút thuốc lá, stress, thiếu vận động… thì sẽ gây ra các triệu chứng và biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe. Một số triệu chứng và biến chứng thường gặp của các bệnh lý về tim mạch là:

  • Đau thắt ngực: là cơn đau ở vùng ngực do thiếu máu và oxy cung cấp cho cơ tim. Đau thắt ngực có thể là dấu hiệu của nhồi máu cơ tim hoặc angina.
  • Suy tim: là tình trạng tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Suy tim có thể gây ra các triệu chứng như khó thở, sưng chân, mệt mỏi, ho khan.
  • Rối loạn nhịp tim: là tình trạng tim đập không đều hoặc quá nhanh hoặc quá chậm. Rối loạn nhịp tim có thể gây ra các triệu chứng như đau ngực, hồi hộp, chóng mặt, ngất xỉu.
  • Huyết áp cao: là tình trạng áp lực của máu lên thành động mạch quá cao. Huyết áp cao có thể gây ra các biến chứng như tai biến mạch máu não, suy thận, suy tim.

Để điều trị các bệnh lý về tim mạch, ngoài việc tuân thủ chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh, người bệnh cần phải sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc trợ tim là một nhóm thuốc được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý về tim mạch. Thuốc trợ tim có nhiều loại khác nhau, được phân loại theo cơ chế hoạt động và công dụng của chúng.

Nội dung chính

Các loại thuốc trợ tim và công dụng của chúng

Theo cơ chế hoạt động và công dụng, thuốc trợ tim có thể được chia thành các nhóm sau:

  • Thuốc giãn mạch: là nhóm thuốc có tác dụng làm giãn các động mạch và tĩnh mạch, giảm áp lực máu và tải lượng cho tim. Thuốc giãn mạch được sử dụng để điều trị đau thắt ngực, huyết áp cao, suy tim. Một số thuốc giãn mạch phổ biến là nitroglycerin, amlodipine, nifedipine, verapamil, diltiazem.
  • Thuốc ức chế men chuyển hóa angiotensin (ACE inhibitors): là nhóm thuốc có tác dụng làm giảm sự hình thành của angiotensin II, một chất gây co thắt động mạch và tăng huyết áp. Thuốc ức chế ACE được sử dụng để điều trị huyết áp cao, suy tim, bệnh thận do tiểu đường. Một số thuốc ức chế ACE phổ biến là captopril, enalapril, lisinopril, ramipril.
  • Thuốc kháng thụ thể angiotensin II (ARBs): là nhóm thuốc có tác dụng làm giảm sự kết hợp của angiotensin II với thụ thể của nó trên các động mạch, giảm áp lực máu và tải lượng cho tim. Thuốc kháng thụ thể angiotensin II được sử dụng để điều trị huyết áp cao, suy tim, bệnh thận do tiểu đường. Một số thuốc kháng thụ thể angiotensin II phổ biến là losartan, valsartan, irbesartan, candesartan.
  • Thuốc lợi tiểu: là nhóm thuốc có tác dụng làm tăng lượng nước và muối bài tiết qua đường tiểu, giảm lượng máu lưu thông và áp lực máu. Thuốc lợi tiểu được sử dụng để điều trị huyết áp cao, suy tim, phù nề do tim mạch. Một số thuốc lợi tiểu phổ biến là furosemide, hydrochlorothiazide, spironolactone.
  • Thuốc ức chế beta (beta blockers): là nhóm thuốc có tác dụng làm giảm tần số và lực co bóp của tim, giảm nhu cầu oxy của cơ tim. Thuốc ức chế beta được sử dụng để điều trị đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim, huyết áp cao. Một số thuốc ức chế beta phổ biến là propranolol, metoprolol, atenolol, bisoprolol.
  • Thuốc kháng đông: là nhóm thuốc có tác dụng làm giảm khả năng đông cục của máu, ngăn ngừa các cục máu đông gây tắc nghẽn các mạch máu. Thuốc kháng đông được sử dụng để phòng ngừa tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim.
  • Thuốc trợ tim: là nhóm thuốc có tác dụng làm tăng sức mạnh và hiệu quả của tim, cải thiện lưu lượng máu và oxy đến cơ tim. Thuốc trợ tim được sử dụng để điều trị suy tim, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim. Một số thuốc trợ tim phổ biến là digoxin, dobutamine, milrinone.

Cách dùng và liều lượng của thuốc trợ tim

Cách dùng và liều lượng của thuốc trợ tim phụ thuộc vào loại thuốc, tình trạng bệnh, tuổi, cân nặng và phản ứng của người bệnh. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc trợ tim, và tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng trên nhãn hoặc bao bì thuốc. Một số nguyên tắc chung khi sử dụng thuốc trợ tim là:

  • Không bỏ qua hoặc thay đổi liều lượng mà không có sự cho phép của bác sĩ.
  • Không ngừng sử dụng thuốc đột ngột mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.
  • Không kết hợp thuốc trợ tim với các loại thuốc khác mà không có sự tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
  • Không uống rượu hoặc các chất kích thích khi sử dụng thuốc trợ tim.
  • Báo cho bác sĩ biết các tác dụng phụ hoặc biến chứng nếu có khi sử dụng thuốc trợ tim.

Tác dụng phụ và cảnh báo của thuốc trợ tim

Thuốc trợ tim có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn cho người bệnh, tùy thuộc vào loại thuốc, liều lượng và độ nhạy cảm của người bệnh. Một số tác dụng phụ thường gặp của thuốc trợ tim là:

  • Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng.
  • Đau đầu, chóng mặt, mất thăng bằng.
  • Nhức mỏi, co giật cơ.
  • Da nổi mẩn, ngứa, phát ban.
  • Hoa mắt, chói mắt, mờ mắt.
  • Khó thở, ho khan, viêm phế quản.
  • Tăng hoặc giảm cân không rõ nguyên nhân.

Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc nguy hiểm khi sử dụng thuốc trợ tim, bạn nên ngừng sử dụng thuốc và gọi điện cho bác sĩ hoặc cấp cứu ngay lập tức. Một số tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc nguy hiểm của thuốc trợ tim là:

  • Dị ứng: là phản ứng miễn dịch quá mạnh của cơ thể với một thành phần trong thuốc. Dị ứng có thể gây ra các triệu chứng như: khó thở, hạ huyết áp, phù mặt, miệng, lưỡi, co thắt họng, nổi ban đỏ toàn thân, sốc phản vệ.
  • Rối loạn điện giải: là sự mất cân bằng của các ion trong máu, do thuốc trợ tim ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất của cơ thể. Rối loạn điện giải có thể gây ra các triệu chứng như: mệt mỏi, yếu ớt, rối loạn nhịp tim, co giật cơ, suy tim, suy thận.
  • Suy tim: là tình trạng tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Suy tim có thể do quá liều thuốc trợ tim hoặc do tương tác thuốc. Suy tim có thể gây ra các triệu chứng như: khó thở, sưng chân, mệt mỏi, ho khan.
  • Nhồi máu cơ tim: là tình trạng một phần cơ tim bị chết do thiếu máu và oxy. Nhồi máu cơ tim có thể do thuốc trợ tim gây ra các cục máu đông hoặc làm giảm lượng máu đến cơ tim. Nhồi máu cơ tim có thể gây ra các triệu chứng như: đau ngực, khó thở, hồi hộp, mồ hôi lạnh, ngất xỉu.

Một số cảnh báo khi sử dụng thuốc trợ tim là:

  • Bạn nên kiểm tra kỹ hạn sử dụng và thành phần của thuốc trước khi sử dụng, để tránh sử dụng thuốc quá hạn hoặc thuốc có thành phần bạn dị ứng.
  • Bạn nên báo cho bác sĩ biết các loại thuốc bạn đang sử dụng hoặc dự định sử dụng, để tránh tương tác thuốc gây nguy hiểm.
  • Bạn nên theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của bạn khi sử dụng thuốc trợ tim, và báo cho bác sĩ biết nếu có bất kỳ thay đổi nào.
  • Bạn nên đi khám định kỳ và làm các xét nghiệm theo chỉ định của bác sĩ, để kiểm tra hiệu quả và an toàn của thuốc trợ tim.

Kết luận

Thuốc trợ tim là một nhóm thuốc quan trọng trong điều trị các bệnh lý về tim mạch. Tuy nhiên, thuốc trợ tim cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ và biến chứng nếu không được sử dụng đúng cách. Bạn nên tuân thủ theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ khi sử dụng thuốc trợ tim, và báo cho bác sĩ biết nếu có bất kỳ vấn đề nào. Bạn cũng nên kết hợp với chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh, để duy trì và cải thiện sức khỏe tim mạch.

Bạn cũng có thể thích..