Thông tin dược

Thuốc xanh methylen: Công dụng, cách dùng và những điều cần lưu ý

📰 Đọc bài này trong: 5 Phút

Thuốc xanh methylen là một loại thuốc có tác dụng sát khuẩn và giải độc, được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau như điều trị methemoglobin huyết, ngộ độc cyanid, các bệnh da liễu do virus, sát khuẩn đường niệu sinh dục… Tuy nhiên, thuốc xanh methylen cũng có những tác dụng phụ và chống chỉ định mà bạn cần biết để sử dụng an toàn và hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về thuốc xanh methylen, bao gồm công dụng, cách dùng và những điều cần lưu ý.

Thuốc xanh methylen: Công dụng, cách dùng và những điều cần lưu ý

Giới thiệu về thuốc xanh methylen

Thuốc xanh methylen là một chất nhuộm màu xanh có công thức hóa học là C${16}$H${18}$N$_3$SCl. Thuốc được điều chế vào năm 1876 bởi Heinrich Caro1, và được sử dụng rộng rãi trong y học, sinh học, công nghiệp và nghệ thuật. Thuốc có thể được bào chế ở nhiều dạng khác nhau, như viên nén, thuốc tiêm, dung dịch bôi ngoài…2

Công dụng của thuốc xanh methylen

Thuốc xanh methylen có tác dụng chính là sát khuẩn và giải độc. Tác dụng sát khuẩn được xác định là nhờ thuốc có liên kết không hồi phục với acid nucleic của virus, từ đó làm phá vỡ phân tử virus khi tiếp xúc với ánh sáng2. Ngoài ra, thuốc xanh methylen còn có tác dụng chuyển methemoglobin thành hemoglobin. Khi dùng ở nồng độ cao, thuốc chuyển hemoglobin thành methemoglobin. Sau đó, methemoglobin sẽ liên kết với cyanid tạo ra cyanmethemoglobin nhằm ngăn chặn hoạt tính của cytochrome và cyanid3. Với cơ chế này, thuốc xanh methylen cũng được sử dụng trong trường hợp ngộ độc cyanid và methemoglobin huyết.

Các trường hợp thường được dùng thuốc xanh methylen là:

  • Điều trị methemoglobin huyết do thuốc hoặc một vài trường hợp không rõ nguyên nhân. Methemoglobin huyết là tình trạng máu có nồng độ cao của methemoglobin, một dạng biến đổi của hemoglobin không thể vận chuyển oxy. Nguyên nhân gây ra methemoglobin huyết có thể là do tiếp xúc với các chất gây ô nhiễm môi trường, hoặc do sử dụng một số loại thuốc như sulfonamid, nitrat, anilin…4 Triệu chứng của methemoglobin huyết bao gồm da và niêm mạc có màu xám-xanh, khó thở, đau đầu, buồn nôn, co giật…5 Thuốc xanh methylen được dùng để chuyển methemoglobin thành hemoglobin, giúp cải thiện tình trạng oxy hóa của máu. Liều dùng thường là 1-2 mg/kg thể trọng, tiêm tĩnh mạch trong vòng 5 phút.
  • Điều trị ngộ độc cyanid. Cyanid là một chất độc có thể gây tử vong nhanh chóng nếu tiếp xúc quá nhiều. Nguyên nhân gây ra ngộ độc cyanid có thể là do hít phải khí cyanid, ăn phải các loại hạt chứa cyanid, hoặc do sử dụng một số loại thuốc như nitroprusiat. Triệu chứng của ngộ độc cyanid bao gồm khó thở, đau ngực, nhịp tim nhanh, mệt mỏi, hoa mắt, co giật, hôn mê… Thuốc xanh methylen được dùng để chuyển hemoglobin thành methemoglobin, sau đó methemoglobin sẽ liên kết với cyanid tạo ra cyanmethemoglobin, giúp giảm tác dụng của cyanid lên hô hấp tế bào. Liều dùng thường là 1-2 mg/kg thể trọng, tiêm tĩnh mạch trong vòng 5 phút.
  • Điều trị các bệnh da liễu do virus. Thuốc xanh methylen dạng dung dịch bôi ngoài da được sử dụng để điều trị các bệnh viêm da do virus, ví dụ như herpes simplex, chốc lở, viêm da mủ… Thuốc có tác dụng sát khuẩn nhẹ và làm khô vết thương. Cách dùng là bôi thuốc lên vùng da bị nhiễm trùng 2-3 lần một ngày.
  • Sát khuẩn đường niệu sinh dục. Thuốc xanh methylen cũng có thể được bôi vào vùng kín để sát khuẩn đường niệu sinh dục, giúp ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục như lậu, giang mai… Tuy nhiên, cách dùng này không được khuyến khích vì có thể gây kích ứng và làm thay đổi cân bằng pH của niêm mạc âm đạo.
  • Nhuộm mô trong chẩn đoán. Thuốc xanh methylen còn được dùng làm thuốc nhuộm trong một số thao tác chẩn đoán như nhuộm vi khuẩn, xác định lỗ dò, nhuộm niêm mạc tử cung… Thuốc có tác dụng làm nổi bật các mô hoặc vi khuẩn có màu khác với nền.

Cách dùng và liều lượng của thuốc xanh methylen

Cách dùng và liều lượng của thuốc xanh methylen phụ thuộc vào dạng bào chế và mục đích sử dụng. Bạn nên tuân theo chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn trên nhãn thuốc khi sử dụng thuốc này. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản về cách dùng và liều lượng của thuốc xanh methylen:

  • Thuốc uống: Thông thường, liều uống cho người lớn là 50-75 mg (1 viên) mỗi 6 giờ. Bạn nên uống thuốc xanh methylen sau khi ăn, và uống nhiều nước để giúp thuốc được bài tiết qua đường niệu. Bạn không nên uống thuốc xanh methylen quá 5 ngày liên tục, trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Liều uống cho trẻ em là 0,5-1 mg/kg thể trọng mỗi 6 giờ.

Bạn cũng có thể thích..