Sức khỏe tổng quát

Thủy ngân là gì? Những điều bạn cần biết về nguyên tố kim loại gây hại cho sức khỏe

📰 Đọc bài này trong: 8 Phút

Thủy ngân là một nguyên tố kim loại có trong tự nhiên, được tìm thấy trong không khí, nước và đất. Thủy ngân có nhiều hình thức khác nhau, nhưng dạng phổ biến nhất mà con người tiếp xúc là methylmercury, một hợp chất hữu cơ có trong một số loài cá và động vật giáp xác. Tiếp xúc với thủy ngân dù chỉ một lượng nhỏ cũng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, là mối đe dọa đối với sự phát triển của thai nhi và giai đoạn đầu đời của trẻ. Thủy ngân đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) liệt kê là một trong mười loại hóa chất hoặc nhóm hóa chất có ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến sức khỏe cộng đồng. Vậy thủy ngân là gì? Có độc không? Ứng dụng trong đời sống? Bài viết này sẽ giải đáp cho bạn những câu hỏi này.

Thủy ngân là gì? Những điều bạn cần biết về nguyên tố kim loại gây hại cho sức khỏe

Giới thiệu

Thủy ngân (Mercury) là một nguyên tố kim loại có ký hiệu hóa học Hg, số nguyên tử 80. Hg là tên viết tắt của Hydrargyrum là sự kết hợp của 2 từ nước và bạc bởi vì nó di động như nước và có màu ánh bạc. Thủy ngân là nguyên tố kim loại duy nhất ở dạng lỏng ở điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất; yếu tố duy nhất khác là chất lỏng trong các điều kiện này là halogen bromua, mặc dù các kim loại như caesi, gali và rubidi tan chảy ngay trên nhiệt độ phòng.

Thủy ngân trong tự nhiên có thể tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau: nguyên tố kim loại, dạng vô cơ (là dạng gây hại cho những người làm các ngành nghề có nguy cơ tiếp xúc với chất độc hại như công nhân trong nhà máy hóa chất) và dạng hữu cơ (ví dụ như methylmercury, là chất mà mọi người có thể tiếp xúc thông qua việc ăn uống). Với những dạng khác nhau của thủy ngân, mức độc tính và tác động xấu của chúng đối với sức khỏe con người cũng khác nhau.

Thủy ngân được tìm thấy trong tự nhiên bên trong lớp vỏ trái đất. Thủy ngân được giải phóng ra môi trường từ hoạt động của núi lửa, phong hóa đá và tác động từ con người. Trong đó, hoạt động sản xuất của con người là nguyên nhân chính khiến cho thủy ngân thải ra môi trường, đặc biệt là các nhà máy nhiệt điện, lò than, đốt than dân dụng để sưởi ấm và nấu ăn, trung tâm công nghiệp, lò đốt chất thải, hậu quả do việc khai thác thủy ngân, vàng và một số kim loại khác.

Trong môi trường tự nhiên, thủy ngân có thể bị vi khuẩn tác động và chuyển thành dạng methylmercury. Methylmercury gây ra hiện tượng tích lũy sinh học trong cơ thể của cá và động vật giáp xác (tích lũy sinh học xảy ra khi sinh vật sống có chứa một chất với nồng độ cao hơn so với môi trường xung quanh). Methylmercury cũng gây ra sự tích lũy chất độc trong chuỗi thức ăn. Ví dụ, cá săn mồi lớn thường có hàm lượng thủy ngân cao do ăn phải nhiều loại cá nhỏ hơn đã nhiễm độc thủy ngân thông qua việc ăn các sinh vật phù du nhỏ hơn nữa. Con người có thể tiếp xúc với thủy ngân dưới bất kỳ hình thức nào trong nhiều trường hợp khác nhau.

Nội dung chính

Thủy ngân có độc không?

Câu trả lời là có. Thủy ngân là một chất độc hại cho sức khỏe con người, đặc biệt là cho hệ thần kinh. Thủy ngân có khả năng xâm nhập vào não và gây ra các biến đổi về hành vi, trí tuệ, tình cảm và cảm giác. Thủy ngân cũng có thể gây tổn thương cho các cơ quan khác như phổi, tim, gan, thận và da. Thủy ngân còn ảnh hưởng tới sự phát triển của thai nhi và trẻ em, gây ra các dị tật bẩm sinh, suy giảm trí thông minh, rối loạn tự kỷ và các vấn đề về học tập.

Mức độc tính của thủy ngân phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: dạng của thủy ngân (kim loại, vô cơ hay hữu cơ), lượng tiếp xúc (liều lượng), thời gian tiếp xúc (một lần hay kéo dài), cách tiếp xúc (hít vào, nuốt vào hay tiếp xúc qua da) và tình trạng sức khỏe của người tiếp xúc (tuổi tác, giới tính, sức đề kháng, dinh dưỡng, v.v.). Một số dạng thủy ngân có độc tính cao hơn các dạng khác. Ví dụ, methylmercury là dạng thủy ngân có độc tính cao nhất, vì nó có thể xâm nhập vào máu và não dễ dàng hơn các dạng thủy ngân khác. Methylmercury cũng có khả năng lưu trữ trong cơ thể lâu hơn các dạng thủy ngân khác.

Lượng tiếp xúc cũng quyết định mức độc tính của thủy ngân. Tiếp xúc với một lượng lớn thủy ngân trong một thời gian ngắn có thể gây ra các triệu chứng cấp tính như: buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng, đau đầu, hoa mắt, chóng mặt, rối loạn thần kinh và hô hấp. Tiếp xúc với một lượng nhỏ thủy ngân trong một thời gian dài có thể gây ra các triệu chứng mãn tính như: mệt mỏi, kém ăn, giảm cân, rối loạn giấc ngủ, trầm cảm, lo âu, kém tập trung, suy giảm trí nhớ và khả năng học tập.

Cách tiếp xúc cũng ảnh hưởng đến mức độc tính của thủy ngân. Tiếp xúc qua da là cách ít nguy hiểm nhất, vì da có thể ngăn chặn phần lớn thủy ngân xâm nhập vào cơ thể. Tuy nhiên, tiếp xúc qua da vẫn có thể gây ra các vết bỏng hoặc phản ứng dị ứng. Tiếp xúc qua hít vào là cách nguy hiểm hơn, vì phổi có thể hấp thu nhanh chóng và hiệu quả thủy ngân vào máu. Tiếp xúc qua nuốt vào là cách nguy hiểm nhất, vì ruột non có thể hấp thu gần như toàn bộ lượng thủy ngân vào máu.

Tình trạng sức khỏe của người tiếp xúc cũng quan trọng trong việc xác định mức độc tính của thủy ngân. Những người có sức đề kháng yếu, thiếu dinh dưỡng hoặc bị bệnh mãn tính có thể nhạy cảm hơn với tác động của thủy ngân. Những người thuộc nhóm rủi ro cao nhất là phụ nữ mang thai và cho con bú, thai nhi và trẻ em. Điều này là do não của thai nhi và trẻ em đang trong quá trình phát triển và rất nhạy cảm với sự tác động của các chất độc hại. Thủy ngân có thể gây ra các biến chứng cho sự phát triển của não bộ và hệ thần kinh của thai nhi và trẻ em.

Thủy ngân ứng dụng trong đời sống

Thủy ngân là một kim loại có nhiều ứng dụng trong đời sống và công nghiệp. Một số ứng dụng phổ biến của thủy ngân là:

  • Nhiệt kế: Thủy ngân được sử dụng trong nhiệt kế do có khả năng biến đổi áp suất khi nhiệt độ thay đổi.
  • Cột áp suất: Thủy ngân được sử dụng trong cột áp suất do có khả năng chịu được áp suất cao mà không bị biến dạng.
  • Đèn huỳnh quang: Thủy ngân được sử dụng trong đèn huỳnh quang do có khả năng phát ra ánh sáng khi bị kích thích bởi dòng điện.
  • Pin: Thủy ngân được sử dụng trong pin do có khả năng tạo ra dòng điện khi phản ứng với các kim loại khác.
  • Nha khoa: Thủy ngân được sử dụng trong nha khoa do có khả năng hỗn hợp với các kim loại khác để tạo ra chất nhũ tương có thể đổ vào răng để làm chất trám.
  • Mỹ phẩm: Thủy ngân được sử dụng trong một số loại mỹ phẩm do có khả năng làm trắng da, giảm nám và tàn nhang. Tuy nhiên, việc sử dụng thủy ngân trong mỹ phẩm là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia do gây hại cho sức khỏe.

Cách phòng tránh tiếp xúc với thủy ngân

Để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình, bạn cần phải hạn chế tiếp xúc với thủy ngân. Một số cách phòng tránh tiếp xúc với thủy ngân là:

  • Kiểm tra nhãn của các sản phẩm có chứa thủy ngân, như nhiệt kế, cột áp suất, đèn huỳnh quang, pin, mỹ phẩm, v.v. và tuân theo các hướng dẫn sử dụng an toàn của nhà sản xuất.
  • Không mua hoặc sử dụng các sản phẩm có chứa thủy ngân không rõ nguồn gốc hoặc không có nhãn.
  • Không bẻ gãy, đập vỡ hoặc đốt các sản phẩm có chứa thủy ngân, vì điều này có thể làm rò rỉ hoặc bay hơi thủy ngân ra môi trường.
  • Nếu có rò rỉ hoặc vỡ các sản phẩm có chứa thủy ngân, bạn cần phải tuân theo các bước sau để xử lý an toàn:
    • Rời khỏi khu vực bị ô nhiễm và thông gió cho khu vực đó.
    • Mặc quần áo bảo hộ và găng tay cao su khi tiếp xúc với thủy ngân.
    • Sử dụng giấy ướt hoặc băng keo để thu gom những hạt thủy ngân nhỏ và đặt vào túi nilon kín.
    • Sử dụng giấy báo hoặc giấy ăn để lau sạch những vết bẩn của thủy ngân và đặt vào túi nilon kín.
    • Không sử dụng máy hút bụi hoặc máy quét để thu gom thủy ngân, vì điều này có thể làm bay hơi thêm thủy ngân ra không khí.
    • Mang túi nilon kín chứa thủy ngân đến các trung tâm thu gom rác độc hại để xử lý theo quy định.
    • Rửa tay và cơ thể kỹ lưỡng sau khi tiếp xúc với thủy ngân.
  • Hạn chế ăn các loại cá và động vật giáp xác có hàm lượng thủy ngân cao, như cá kiếm, cá ngừ, cá mập, cá thu, tôm hùm, v.v. Thay vào đó, chọn các loại cá và động vật giáp xác có hàm lượng thủy ngân thấp, như cá trích, cá hồi, cá ngừ bò, tôm, cua, v.v. Theo khuyến nghị của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA), phụ nữ mang thai và cho con bú, thai nhi và trẻ em nên ăn không quá 340 gram (12 ounce) các loại cá và động vật giáp xác có hàm lượng thủy ngân thấp mỗi tuần.
  • Tránh sử dụng các loại mỹ phẩm có chứa thủy ngân hoặc các thành phần liên quan đến thủy ngân, như mercurous chloride, calomel, mercuric, mercurio hoặc mercury. Các loại mỹ phẩm này có thể gây ra các vấn đề về da, thận và não. Nếu bạn không chắc chắn về thành phần của một loại mỹ phẩm nào đó, bạn nên liên hệ với nhà sản xuất hoặc cơ quan quản lý để xác minh.
  • Tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường và giảm thiểu ô nhiễm thủy ngân. Bạn có thể làm điều này bằng cách:
    • Sử dụng các nguồn năng lượng sạch và tái tạo, như điện mặt trời, điện gió hoặc điện sinh khối.
    • Tiết kiệm điện năng bằng cách sử dụng các thiết bị tiết kiệm điện, tắt đèn và các thiết bị điện khi không sử dụng, điều chỉnh nhiệt độ phòng hợp lý.
    • Sử dụng các phương tiện giao thông công cộng, đi bộ hoặc đi xe đạp để giảm lượng khí thải từ xe cộ.
    • Tái chế và tái sử dụng các sản phẩm có chứa thủy ngân, như pin, đèn huỳnh quang, nhiệt kế, v.v. và mang chúng đến các trung tâm thu gom rác độc hại để xử lý an toàn.
    • Tham gia vào các chiến dịch giáo dục và nâng cao nhận thức về tác hại của thủy ngân và cách phòng tránh tiếp xúc với thủy ngân.

Kết luận

Thủy ngân là một kim loại có nhiều ứng dụng trong đời sống và công nghiệp. Tuy nhiên, thủy ngân cũng là một chất độc hại cho sức khỏe con người, đặc biệt là cho hệ thần kinh. Tiếp xúc với thủy ngân dù chỉ một lượng nhỏ cũng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, là mối đe dọa đối với sự phát triển của thai nhi và giai đoạn đầu đời của trẻ. Để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình, bạn cần phải hạn chế tiếp xúc với thủy ngân bằng cách kiểm tra nhãn của các sản phẩm có chứa thủy ngân, hạn chế ăn các loại cá và động vật giáp xác có hàm lượng thủy ngân cao, tránh sử dụng các loại mỹ phẩm có chứa thủy ngân, và tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường và giảm thiểu ô nhiễm thủy ngân. Bằng cách làm như vậy, bạn sẽ góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và sức khỏe cho bản thân, gia đình và cộng đồng.

Bạn cũng có thể thích..